(Top Banner Ad)
romanticism
C1
noun C1 Văn học, Nghệ thuật, Triết học

romanticism

UK: /rəʊˈmæntɪsɪzəm/ • US: /roʊˈmæntɪˌsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa lãng mạn phong trào lãng mạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movement in the arts and literature that originated in the late 18th century, emphasizing inspiration, subjectivity, and the primacy of the individual.

Vietnamese Meaning

Một phong trào trong nghệ thuật và văn học bắt nguồn từ cuối thế kỷ 18, nhấn mạnh vào cảm hứng, tính chủ quan và quyền tối cao của cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Romanticism influenced many artists and writers in the 19th century."

    "Chủ nghĩa lãng mạn đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ và nhà văn vào thế kỷ 19."

  • "Romanticism emphasized emotion over reason."

    "Chủ nghĩa lãng mạn nhấn mạnh cảm xúc hơn lý trí."

  • "Wordsworth is a key figure in the Romantic movement."

    "Wordsworth là một nhân vật chủ chốt trong phong trào lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romanticism Chủ nghĩa lãng mạn; sự lãng mạn
Noun romance Sự lãng mạn; chuyện tình lãng mạn; tiểu thuyết lãng mạn
Adjective romantic Lãng mạn; mơ mộng
Verb romanticize Lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Adverb romantically Một cách lãng mạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Vulgar Latin
*romanice
Old French
romanz
French
romantique
English
romantic
English
romanticism

Nguồn gốc từ "tiểu thuyết lãng mạn"

Từ "romanticism" có gốc từ tiếng Latin "Romanus" (thuộc về La Mã). Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành "romanz", ban đầu chỉ ngôn ngữ dân gian (không phải tiếng Latin) và sau đó là những câu chuyện được viết bằng ngôn ngữ dân gian đó – những câu chuyện về tình yêu, phiêu lưu, thường có yếu tố tưởng tượng. Đến thế kỷ 18, từ "romantic" trong tiếng Anh được dùng để chỉ những gì liên quan đến sự tưởng tượng, tình cảm, hoặc không thực tế, giống như trong các tiểu thuyết lãng mạn. Đầu thế kỷ 19, hậu tố "-ism" được thêm vào để chỉ một trường phái, một phong trào tư tưởng hoặc nghệ thuật, tạo nên "romanticism" - chủ nghĩa lãng mạn.

Usage Note

Romanticism là một phong trào phức tạp, phản ứng lại sự duy lý của thời kỳ Khai sáng. Nó đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng, và vẻ đẹp của tự nhiên. Nó thường đối lập với chủ nghĩa cổ điển (classicism), vốn tập trung vào lý trí và trật tự.

Prepositions

in of

Romanticism *in* literature: Romanticism được thể hiện như thế nào trong văn học. Romanticism *of* the era: Romanticism là đặc trưng của thời đại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romanticism
  • literary literary romanticism
    (Chủ nghĩa lãng mạn trong văn học)
  • artistic artistic romanticism
    (Chủ nghĩa lãng mạn trong nghệ thuật)
  • early early romanticism
    (Chủ nghĩa lãng mạn thời kỳ đầu)
  • deep deep romanticism
    (Sự lãng mạn sâu sắc)
  • excessive excessive romanticism
    (Sự lãng mạn thái quá)
Verb + romanticism
  • embrace embrace romanticism
    (Nắm bắt/tiếp nhận chủ nghĩa lãng mạn)
  • reject reject romanticism
    (Từ chối chủ nghĩa lãng mạn)
  • criticize criticize romanticism
    (Phê phán chủ nghĩa lãng mạn)
  • embody embody romanticism
    (Hiện thân cho chủ nghĩa lãng mạn)
Noun + of + romanticism
  • spirit the spirit of romanticism
    (Tinh thần của chủ nghĩa lãng mạn)
  • age the age of romanticism
    (Thời đại của chủ nghĩa lãng mạn)
  • elements elements of romanticism
    (Các yếu tố của chủ nghĩa lãng mạn)

Idioms

  • The spirit of Romanticism

    Tinh thần của chủ nghĩa lãng mạn (ám chỉ các giá trị cốt lõi của phong trào lãng mạn như cảm xúc, trí tưởng tượng, cá nhân hóa).

    "The poet's work truly captured the spirit of Romanticism with its focus on nature and intense emotion."

    (Tác phẩm của nhà thơ thực sự đã nắm bắt được tinh thần của chủ nghĩa lãng mạn với sự tập trung vào thiên nhiên và cảm xúc mãnh liệt.)

  • Lost in romanticism

    Mải mê trong sự lãng mạn (ám chỉ việc quá mơ mộng, lý tưởng hóa thực tế, đôi khi dẫn đến sự thiếu thực tế).

    "He's often lost in romanticism, imagining a perfect world instead of facing challenges."

    (Anh ấy thường mải mê trong sự lãng mạn, tưởng tượng ra một thế giới hoàn hảo thay vì đối mặt với những thử thách.)

  • A surge of romanticism

    Một làn sóng/làn dâng của chủ nghĩa lãng mạn (ám chỉ sự trỗi dậy hoặc lan rộng của tư tưởng lãng mạn trong một thời kỳ hoặc bối cảnh nhất định).

    "There was a surge of romanticism in the arts following the conservative period."

    (Có một làn sóng chủ nghĩa lãng mạn trong nghệ thuật sau thời kỳ bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romanticism

noun
Lật mặt

Một phong trào trong nghệ thuật và văn học bắt nguồn từ cuối thế kỷ 18, nhấn mạnh vào cảm hứng, tính chủ quan và quyền tối cao của cá nhân.

"Romanticism influenced many artists and writers in the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Romanticism, which emphasized emotion and individualism, influenced many artistic movements.
Chủ nghĩa lãng mạn, vốn nhấn mạnh cảm xúc và chủ nghĩa cá nhân, đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào nghệ thuật.
Phủ định
Romanticism, which some critics dismissed as overly sentimental, did not appeal to everyone.
Chủ nghĩa lãng mạn, mà một số nhà phê bình cho là quá ủy mị, không thu hút được tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is romanticism, which prioritized imagination over reason, still relevant in contemporary art?
Chủ nghĩa lãng mạn, vốn ưu tiên trí tưởng tượng hơn lý trí, có còn phù hợp trong nghệ thuật đương đại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people appreciate art, romanticism will continue to inspire future generations.
Nếu mọi người trân trọng nghệ thuật, chủ nghĩa lãng mạn sẽ tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
If she doesn't study Romantic literature, she won't understand the context of the play.
Nếu cô ấy không học văn học lãng mạn, cô ấy sẽ không hiểu bối cảnh của vở kịch.
Nghi vấn
Will society value individual expression if romanticism fades from cultural influence?
Liệu xã hội có coi trọng sự thể hiện cá nhân nếu chủ nghĩa lãng mạn phai nhạt khỏi ảnh hưởng văn hóa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study romanticism in Paris next year.
Cô ấy sẽ học chủ nghĩa lãng mạn ở Paris vào năm tới.
Phủ định
They are not going to embrace romantic ideals in their design.
Họ sẽ không chấp nhận những lý tưởng lãng mạn trong thiết kế của họ.
Nghi vấn
Are you going to approach this project romantically?
Bạn có định tiếp cận dự án này một cách lãng mạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will always view the world romantically.
Cô ấy sẽ luôn nhìn thế giới một cách lãng mạn.
Phủ định
I am not going to embrace romanticism in my artwork; I prefer realism.
Tôi sẽ không đón nhận chủ nghĩa lãng mạn trong tác phẩm nghệ thuật của mình; tôi thích chủ nghĩa hiện thực hơn.
Nghi vấn
Will they consider his work to be romantic?
Họ sẽ coi tác phẩm của anh ấy là lãng mạn chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied romanticism more deeply in college.
Tôi ước tôi đã nghiên cứu chủ nghĩa lãng mạn sâu sắc hơn ở trường đại học.
Phủ định
If only she hadn't approached the situation so romantically; perhaps the outcome would have been different.
Giá như cô ấy không tiếp cận tình huống một cách lãng mạn như vậy; có lẽ kết quả đã khác.
Nghi vấn
Do you wish that romanticism wasn't such a prominent theme in 19th-century literature?
Bạn có ước rằng chủ nghĩa lãng mạn không phải là một chủ đề nổi bật trong văn học thế kỷ 19 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanticism".

Phong trào Nghệ thuật Lãng mạn (khoảng 1780-1850)

Chủ nghĩa Lãng mạn là một phong trào nghệ thuật, văn học, âm nhạc và triết học quan trọng bùng nổ ở châu Âu vào cuối thế kỷ 18, đạt đỉnh điểm vào khoảng năm 1800 đến 1850. Nó nhấn mạnh cảm xúc, chủ nghĩa cá nhân, và sự tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên cũng như quá khứ. Các nghệ sĩ lãng mạn thường phản đối sự duy lý nghiêm ngặt của Thời kỳ Khai sáng và tìm kiếm sự tự do, trí tưởng tượng và sự huyền bí. Các nhân vật tiêu biểu bao gồm Lord Byron, William Wordsworth (văn học), Caspar David Friedrich (hội họa) và Frédéric Chopin (âm nhạc).

"Lãng mạn" trong tình yêu

Ngoài ý nghĩa là một phong trào nghệ thuật, "romanticism" (sự lãng mạn) còn được hiểu rộng rãi trong văn hóa phương Tây để chỉ những hành vi, thái độ hoặc cảm xúc liên quan đến tình yêu lý tưởng, sự thể hiện cảm xúc chân thành và thường là sự tìm kiếm một tình yêu sâu sắc, có ý nghĩa. Khái niệm này ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta nhìn nhận tình yêu và các mối quan hệ, thường liên quan đến những cử chỉ ngọt ngào, bất ngờ hoặc sự lý tưởng hóa đối tác.