(Top Banner Ad)
perfectionist
C1
noun C1 Tâm lý học, Tính cách

perfectionist

UK: /pəˈfekʃənɪst/ • US: /pərˈfekʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người cầu toàn người theo chủ nghĩa hoàn hảo người chu toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who strives for or demands perfection and is often highly critical of themselves and others.

Vietnamese Meaning

Một người luôn cố gắng đạt đến hoặc đòi hỏi sự hoàn hảo và thường rất khắt khe với bản thân và người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's such a perfectionist that she can't stand even the slightest mistake."

    "Cô ấy là một người cầu toàn đến mức không thể chịu đựng dù chỉ một lỗi nhỏ nhất."

  • "He is a perfectionist in everything he does."

    "Anh ấy là một người cầu toàn trong mọi việc anh ấy làm."

  • "Being a perfectionist can be both a blessing and a curse."

    "Việc trở thành một người cầu toàn có thể vừa là phước lành, vừa là lời nguyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun perfectionism chủ nghĩa hoàn hảo, sự cầu toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
perfection
Middle English
perfeccioun
English
perfect
English
perfection
English
perfectionist

Nguồn gốc của 'Người cầu toàn'

Từ 'perfectionist' có nguồn gốc từ từ 'perfect' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ 'perfectus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hoàn thành, hoàn thiện'. Khi thêm hậu tố '-ist' vào, nó biến tính từ 'perfect' (hoàn hảo) thành danh từ chỉ người – người luôn khao khát mọi thứ phải hoàn hảo đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Usage Note

Perfectionist ám chỉ người có xu hướng đặt ra các tiêu chuẩn quá cao và cảm thấy không hài lòng nếu không đạt được chúng. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự lo lắng và căng thẳng.

Prepositions

about

Be a perfectionist *about* details: Khắt khe, cầu toàn về các chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfectionist
  • extreme an extreme perfectionist
    (một người cực kỳ cầu toàn)
  • meticulous a meticulous perfectionist
    (một người cầu toàn tỉ mỉ)
  • obsessive an obsessive perfectionist
    (một người cầu toàn ám ảnh)
  • dedicated a dedicated perfectionist
    (một người cầu toàn tận tâm)
  • lifelong a lifelong perfectionist
    (một người cầu toàn cả đời)
  • self-confessed a self-confessed perfectionist
    (một người tự nhận là cầu toàn)
  • typical a typical perfectionist
    (một người cầu toàn điển hình)
  • true a true perfectionist
    (một người cầu toàn thực sự)
  • aspiring an aspiring perfectionist
    (một người mong muốn sự hoàn hảo)
Verb + perfectionist
  • be to be a perfectionist
    (là một người cầu toàn)
  • become to become a perfectionist
    (trở thành một người cầu toàn)
  • consider oneself to consider oneself a perfectionist
    (tự coi mình là một người cầu toàn)
  • label someone as to label someone as a perfectionist
    (gắn mác ai đó là người cầu toàn)
  • describe someone as to describe someone as a perfectionist
    (mô tả ai đó là người cầu toàn)
Noun + perfectionist
  • mind the mind of a perfectionist
    (tâm trí của một người cầu toàn)
  • traits the traits of a perfectionist
    (những đặc điểm của một người cầu toàn)
  • struggle a perfectionist's struggle
    (cuộc đấu tranh của một người cầu toàn)

Idioms

  • a self-confessed perfectionist

    một người tự nhận là cầu toàn

    "She's a self-confessed perfectionist when it comes to her artwork."

    (Cô ấy tự nhận mình là người cầu toàn khi nói đến tác phẩm nghệ thuật của mình.)

  • a recovering perfectionist

    một người đang cố gắng từ bỏ tính cầu toàn (sau khi đã nhận ra mặt trái)

    "After years of stress, he's now a recovering perfectionist, learning to accept good enough."

    (Sau nhiều năm căng thẳng, anh ấy giờ là một người đang học cách chấp nhận đủ tốt, không còn quá cầu toàn nữa.)

  • a natural perfectionist

    một người cầu toàn bẩm sinh/tự nhiên

    "From childhood, she was a natural perfectionist, always aiming for the highest standards."

    (Ngay từ nhỏ, cô ấy đã là một người cầu toàn bẩm sinh, luôn hướng tới những tiêu chuẩn cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfectionist

noun
Lật mặt

Một người luôn cố gắng đạt đến hoặc đòi hỏi sự hoàn hảo và thường rất khắt khe với bản thân và người khác.

"She's such a perfectionist that she can't stand even the slightest mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a perfectionist in everything she does.
Cô ấy là một người cầu toàn trong mọi việc cô ấy làm.
Phủ định
Never have I seen such a perfectionistic approach to cleaning a house.
Chưa bao giờ tôi thấy một cách tiếp cận cầu toàn như vậy để dọn dẹp một ngôi nhà.
Nghi vấn
Should a perfectionist ever be truly satisfied?
Một người cầu toàn có bao giờ thực sự hài lòng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a perfectionist in her new job.
Cô ấy sẽ trở thành một người cầu toàn trong công việc mới của mình.
Phủ định
They are not going to be perfectionistic about the decorations for the party.
Họ sẽ không quá cầu toàn về việc trang trí cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Is he going to be a perfectionist when he grades our papers?
Anh ấy có định trở thành một người cầu toàn khi chấm bài của chúng ta không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the project, she will have become even more perfectionistic.
Đến khi cô ấy hoàn thành dự án, cô ấy thậm chí sẽ trở nên cầu toàn hơn.
Phủ định
By the end of the week, I won't have allowed my perfectionist tendencies to delay the report.
Đến cuối tuần, tôi sẽ không để những xu hướng cầu toàn của mình làm chậm trễ bản báo cáo.
Nghi vấn
Will the team have addressed all the minor details, or will they have ignored their perfectionist member's feedback?
Liệu nhóm đã giải quyết tất cả các chi tiết nhỏ, hay họ sẽ bỏ qua phản hồi từ thành viên cầu toàn của họ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a perfectionist in her work.
Cô ấy là một người cầu toàn trong công việc.
Phủ định
He does not consider himself a perfectionist.
Anh ấy không tự nhận mình là một người cầu toàn.
Nghi vấn
Does she have a perfectionistic approach to cooking?
Cô ấy có một cách tiếp cận cầu toàn trong việc nấu ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectionist".

Mặt trái của sự cầu toàn

Trong văn hóa phương Tây, 'perfectionist' thường được xem là một phẩm chất tốt, gắn liền với sự chăm chỉ và tiêu chuẩn cao. Tuy nhiên, chủ nghĩa cầu toàn quá mức cũng có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu, trì hoãn và không hài lòng với bản thân, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và năng suất làm việc.

Sự theo đuổi hoàn hảo trong công việc và nghệ thuật

Nhiều ngành nghề, đặc biệt là nghệ thuật, khoa học và kỹ thuật, đánh giá cao những người có tư duy cầu toàn vì họ thúc đẩy sự đổi mới và chất lượng. Tuy nhiên, sự cân bằng giữa việc theo đuổi sự hoàn hảo và thực tế là rất quan trọng để tránh kiệt sức và đạt được thành công bền vững.