(Top Banner Ad)
perfidy
C2
danh từ C2 Luật pháp, Chính trị, Đạo đức

perfidy

UK: /ˈpɜːfɪdi/ • US: /ˈpɜːrfɪdi/

Nghĩa tiếng Việt

sự bội tín sự phản bội sự lừa dối sự bất trung
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberate breach of faith or trust; treachery.

Vietnamese Meaning

Sự cố ý phá vỡ lòng tin hoặc sự tín nhiệm; sự phản bội, sự bội tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perfidy of her lover left her heartbroken."

    "Sự bội bạc của người yêu khiến cô ấy tan nát cõi lòng."

  • "His perfidy was revealed when he leaked confidential information to the press."

    "Sự bội tín của anh ta bị phơi bày khi anh ta tiết lộ thông tin mật cho báo chí."

  • "The politician's perfidy shocked the nation."

    "Sự phản bội của chính trị gia đã gây sốc cho cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfidy sự phản bội, sự bội bạc, sự bất trung
Adjective perfidious phản bội, bội bạc, không chung thủy
Adverb perfidiously một cách phản bội, bội bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfīdia
English
perfidy

Gốc rễ từ sự phản bội niềm tin

Từ 'perfidy' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'perfīdia'. Từ này được ghép từ tiền tố 'per-' có nghĩa là 'xuyên qua', 'phá hủy' hoặc 'hoàn toàn' và 'fidēs' có nghĩa là 'niềm tin', 'lòng trung thành', 'sự tín nhiệm'. Do đó, 'perfidy' ban đầu mang ý nghĩa là 'sự phá hủy niềm tin', 'sự vi phạm lòng tin' hay 'phản bội lòng tin một cách hoàn toàn'.

Usage Note

Từ 'perfidy' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'betrayal' hay 'deceit'. Nó thường được dùng để chỉ sự phản bội một cách trắng trợn, đặc biệt là trong các mối quan hệ ràng buộc về mặt đạo đức, pháp lý hoặc lời hứa. Nó nhấn mạnh sự vi phạm một cách có ý thức và ác ý.

Prepositions

in of

Sử dụng 'perfidy in' để chỉ sự phản bội trong một hành động hoặc tình huống cụ thể. Sử dụng 'perfidy of' để chỉ bản chất phản bội của một người hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perfidy
  • commit commit perfidy
    (thực hiện hành vi phản bội)
  • accuse of accuse someone of perfidy
    (buộc tội ai đó phản bội)
  • expose expose perfidy
    (phơi bày/vạch trần sự phản bội)
Noun + of + perfidy
  • act of an act of perfidy
    (một hành động phản bội)
  • depths of the depths of perfidy
    (tột cùng của sự phản bội, sự phản bội sâu sắc)

Idioms

  • an act of perfidy

    một hành động phản bội, một hành vi bất trung

    "His sudden change of allegiance was an unforgivable act of perfidy."

    (Việc anh ta đột ngột thay đổi lòng trung thành là một hành động phản bội không thể tha thứ.)

  • the depths of perfidy

    tột cùng của sự phản bội, sự phản bội sâu sắc và nghiêm trọng

    "They were shocked by the depths of his perfidy when he betrayed his closest friends."

    (Họ bị sốc bởi sự phản bội tột cùng của anh ta khi anh ta phản bội những người bạn thân nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfidy

danh từ
Lật mặt

Sự cố ý phá vỡ lòng tin hoặc sự tín nhiệm; sự phản bội, sự bội tín.

"The perfidy of her lover left her heartbroken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king's perfidy led to the downfall of his kingdom.
Sự bội bạc của nhà vua đã dẫn đến sự sụp đổ của vương quốc của ông.
Phủ định
She was not perfidious in her dealings, always maintaining her honesty.
Cô ấy không hề bội bạc trong các giao dịch của mình, luôn giữ sự trung thực.
Nghi vấn
Was his betrayal motivated by perfidy or genuine fear?
Sự phản bội của anh ta có phải do sự bội bạc thúc đẩy hay do nỗi sợ hãi thực sự?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be perfidious to no one.
Đừng bội bạc với ai cả.
Phủ định
Do not act perfidiously towards your allies.
Đừng hành động một cách bội bạc với các đồng minh của bạn.
Nghi vấn
Do show perfidy to those who betray you?
Có nên thể hiện sự bội bạc với những kẻ phản bội bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will regret his perfidy when he sees the consequences.
Anh ta sẽ hối hận về sự bội bạc của mình khi thấy hậu quả.
Phủ định
They are not going to tolerate such perfidious behavior from anyone.
Họ sẽ không dung thứ cho hành vi bội bạc như vậy từ bất kỳ ai.
Nghi vấn
Will their perfidy ever be truly forgiven?
Liệu sự bội bạc của họ có bao giờ được tha thứ thật sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfidy".

Sức nặng của lời phản bội niềm tin

Trong văn hóa phương Tây, 'perfidy' không chỉ đơn thuần là sự phản bội mà còn nhấn mạnh việc phá vỡ một lời hứa, một niềm tin thiêng liêng hoặc một cam kết sâu sắc. Nó thường liên quan đến sự phản bội lòng trung thành (treason) hoặc sự phá vỡ giao ước (breaking faith), mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ về đạo đức và danh dự, thường là hành vi cố ý gây hại cho người đã tin tưởng mình.

Phản bội trong lịch sử và văn học

Khái niệm 'perfidy' thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, thần thoại và văn học để miêu tả những hành vi phản bội gây chấn động, có hậu quả nghiêm trọng đối với cá nhân, gia đình hoặc quốc gia. Ví dụ, sự phản bội của Brutus đối với Julius Caesar trong lịch sử La Mã cổ đại hay các nhân vật phản diện trong các tác phẩm văn học thường được miêu tả là có 'perfidy' cao độ.