perfumery
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Perfumery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nghệ thuật hoặc kỹ thuật làm nước hoa; địa điểm nơi nước hoa được sản xuất hoặc bán.
Definition (English Meaning)
The art or technique of making perfumes; the place where perfumes are made or sold.
Ví dụ Thực tế với 'Perfumery'
-
"She studied perfumery in Grasse, France."
"Cô ấy đã học nghề làm nước hoa ở Grasse, Pháp."
-
"The perfumery offered a wide selection of scents."
"Cửa hàng nước hoa cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại hương."
-
"He is an expert in the art of perfumery."
"Ông ấy là một chuyên gia trong nghệ thuật làm nước hoa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Perfumery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: perfumery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Perfumery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'perfumery' bao hàm cả quá trình sáng tạo và sản xuất nước hoa, cũng như địa điểm kinh doanh mặt hàng này. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và kỹ thuật trong lĩnh vực này. So với 'perfume shop', 'perfumery' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Perfumery'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.