(Top Banner Ad)
aroma
B2
danh từ B2 Ẩm thực, Nước hoa, Hóa học

aroma

UK: /əˈrəʊ.mə/ • US: /əˈroʊ.mə/

Nghĩa tiếng Việt

hương thơm mùi thơm hương vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a noticeable and pleasant smell

Vietnamese Meaning

mùi thơm dễ chịu, đặc biệt là từ thức ăn, đồ uống, hoặc các chất thơm khác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aroma of freshly baked bread filled the kitchen."

    "Mùi thơm của bánh mì mới nướng tràn ngập căn bếp."

  • "The wine has a complex aroma of berries and spice."

    "Rượu vang có một hương thơm phức tạp của quả mọng và gia vị."

  • "The aroma of lavender helps to promote relaxation."

    "Mùi thơm của hoa oải hương giúp thúc đẩy sự thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aromatic Thơm, có hương thơm.
Adjective aromatize Thêm hương thơm, tẩm hương.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nước hoa, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄρωμα (aroma)
Latin
aroma
English
aroma

Nguồn gốc của 'aroma'

Từ 'aroma' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἄρωμα' (aroma), có nghĩa là gia vị hoặc hương liệu. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'aroma' và du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa là mùi hương dễ chịu, đặc biệt là từ thức ăn, đồ uống hoặc thực vật. Nó gợi nhớ đến những loại hương liệu được sử dụng từ thời cổ đại.

Usage Note

Từ 'aroma' thường được dùng để chỉ những mùi thơm tinh tế, phức tạp và hấp dẫn. Nó khác với 'smell' (mùi) nói chung, vì 'smell' có thể là mùi tốt hoặc mùi xấu, còn 'aroma' hầu như luôn là mùi dễ chịu. So với 'fragrance' (hương thơm), 'aroma' thường liên quan đến mùi của thực phẩm và đồ uống hơn, trong khi 'fragrance' thường liên quan đến nước hoa, hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Prepositions

of with

‘Aroma of’ được dùng để chỉ nguồn gốc của mùi thơm (ví dụ: the aroma of coffee). ‘Aroma with’ ít phổ biến hơn, có thể dùng để mô tả một thuộc tính đi kèm với mùi thơm (ví dụ: an aroma with a hint of spice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aroma
  • rich rich aroma
    (hương thơm đậm đà)
  • delicate delicate aroma
    (hương thơm tinh tế)
  • strong strong aroma
    (hương thơm nồng)
Verb + aroma
  • release release an aroma
    (tỏa ra hương thơm)
  • give off give off an aroma
    (phát ra hương thơm)
  • detect detect an aroma
    (phát hiện ra một mùi hương)

Idioms

  • The aroma of success

    Hương vị của sự thành công (cảm giác hoặc dấu hiệu của thành công)

    "After years of hard work, he finally experienced the aroma of success."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã trải nghiệm được hương vị của sự thành công.)

  • A hint of aroma

    Một chút hương thơm (một chút gợi ý hoặc cảm giác về điều gì đó)

    "The room had a hint of aroma of lavender, suggesting a calming atmosphere."

    (Căn phòng phảng phất hương hoa oải hương, gợi ý một bầu không khí yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aroma

danh từ
Lật mặt

mùi thơm dễ chịu, đặc biệt là từ thức ăn, đồ uống, hoặc các chất thơm khác

"The aroma of freshly baked bread filled the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aromatic coffee is being enjoyed by many customers. (Present Continuous Passive)
Cà phê thơm lừng đang được nhiều khách hàng thưởng thức.
Phủ định
The strong aroma of garlic was not liked by everyone at the dinner. (Past Simple Passive)
Mùi tỏi nồng nặc không được mọi người trong bữa tối yêu thích.
Nghi vấn
Will the aroma of freshly baked bread be noticed by passersby? (Future Simple Passive)
Liệu mùi thơm của bánh mì mới nướng có được người đi đường chú ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aroma".

Aromatherapy

Liệu pháp hương thơm (Aromatherapy) là một phương pháp chữa bệnh sử dụng các loại tinh dầu thơm để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó thường được sử dụng trong các spa và trung tâm chăm sóc sức khỏe để thư giãn và giảm căng thẳng.

Wine Tasting

Trong văn hóa phương Tây, việc nếm rượu (wine tasting) thường bao gồm việc đánh giá 'aroma' của rượu, bên cạnh hương vị. Hương thơm của rượu có thể tiết lộ nhiều điều về giống nho, quá trình sản xuất và tuổi của rượu.