(Top Banner Ad)
peripheral concepts
C1
noun phrase C1 Tổng quát / Học thuật

peripheral concepts

UK: /pəˈrɪfərəl ˈkɒnsept/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈkɑːnsept/

Nghĩa tiếng Việt

các khái niệm ngoại vi các ý niệm thứ yếu các khái niệm không trọng yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ideas or notions that are secondary or less important to the main topic or focus.

Vietnamese Meaning

Các ý tưởng hoặc khái niệm thứ yếu, ít quan trọng hơn so với chủ đề hoặc trọng tâm chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the core principles is crucial, but familiarity with peripheral concepts can provide a more nuanced perspective."

    "Hiểu các nguyên tắc cốt lõi là rất quan trọng, nhưng sự quen thuộc với các khái niệm ngoại vi có thể cung cấp một cái nhìn sắc sảo hơn."

  • "While focusing on the main research question, we also considered some peripheral concepts that might indirectly influence the results."

    "Trong khi tập trung vào câu hỏi nghiên cứu chính, chúng tôi cũng xem xét một số khái niệm ngoại vi có thể ảnh hưởng gián tiếp đến kết quả."

  • "He mentioned several peripheral concepts during the lecture, which sparked interesting discussions among the students."

    "Ông ấy đã đề cập đến một vài khái niệm ngoại vi trong bài giảng, điều này đã khơi dậy những cuộc thảo luận thú vị giữa các sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng ngoại vi, rìa, phạm vi ngoài
Adverb peripherally một cách không quan trọng, ở bên ngoài, thứ yếu
Adjective conceptual thuộc về khái niệm, có tính khái niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành khái niệm
Noun conceptualization sự khái niệm hóa, quá trình hình thành khái niệm

Synonyms

secondary concepts (các khái niệm thứ yếu)minor concepts (các khái niệm nhỏ)tangential concepts (các khái niệm tiếp tuyến)

Antonyms

core concepts (các khái niệm cốt lõi)essential concepts (các khái niệm thiết yếu)fundamental concepts (các khái niệm cơ bản)

Related Words

related ideas (các ý tưởng liên quan)supporting details (các chi tiết hỗ trợ)ancillary information (thông tin phụ trợ)

Subject Area

Tổng quát / Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περιφέρεια (periphéreia)
Latin
peripheria
Late Latin
peripheralis
English
peripheral
Latin
conceptus
Old French
concept
English
concept

Nguồn gốc của 'peripheral'

Từ 'peripheral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'peripheria', có nghĩa là 'vòng tròn, chu vi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'peri-' (xung quanh) và động từ 'pherein' (mang, giữ). Điều này đã tạo nên ý nghĩa của những thứ nằm ở rìa, ở ngoài hoặc không phải là trung tâm.

Nguồn gốc của 'concept'

Từ 'concept' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conceptus', có nghĩa là 'một điều được hình thành trong tâm trí' hoặc 'sự nắm bắt'. Nó liên quan đến động từ 'concipere', nghĩa là 'nắm lấy, thu nhận' hoặc 'hình thành ý tưởng'. Điều này nhấn mạnh quá trình hình thành một ý tưởng hay khái niệm trong trí óc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu, hoặc khi thảo luận về các vấn đề phức tạp, nơi cần phân biệt giữa các khái niệm cốt lõi và các khái niệm liên quan nhưng không trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả chính. Nó nhấn mạnh sự phân cấp về tầm quan trọng giữa các ý tưởng.

Prepositions

to of

`to`: Sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các khái niệm ngoại vi và chủ đề chính. Ví dụ: 'peripheral concepts to the main theory'. `of`: Thể hiện các khái niệm ngoại vi là một phần của một lĩnh vực kiến thức rộng lớn hơn. Ví dụ: 'peripheral concepts of quantum physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + peripheral concepts
  • address address peripheral concepts
    (giải quyết/đề cập các khái niệm phụ/không trọng tâm)
  • discuss discuss peripheral concepts
    (thảo luận các khái niệm phụ/không trọng tâm)
  • touch on touch on peripheral concepts
    (đề cập thoáng qua các khái niệm phụ/không trọng tâm)
  • relegate relegate peripheral concepts
    (hạ thấp/đặt các khái niệm phụ xuống vị trí thứ yếu)
  • avoid avoid peripheral concepts
    (tránh các khái niệm phụ/không trọng tâm)
  • distinguish distinguish core from peripheral concepts
    (phân biệt khái niệm cốt lõi và khái niệm phụ)
Adjectives describing how 'peripheral concepts' are treated
  • minor minor peripheral concepts
    (các khái niệm phụ nhỏ/ít quan trọng)
  • unnecessary unnecessary peripheral concepts
    (các khái niệm phụ không cần thiết)
  • related related peripheral concepts
    (các khái niệm phụ có liên quan)

Idioms

  • don't get bogged down in peripheral concepts

    đừng sa lầy/quá chú trọng vào những khái niệm phụ/không quan trọng

    "When analyzing a complex problem, it's crucial not to get bogged down in peripheral concepts."

    (Khi phân tích một vấn đề phức tạp, điều quan trọng là không sa lầy vào những khái niệm phụ.)

  • stick to the main point, avoid peripheral concepts

    bám sát ý chính, tránh các khái niệm phụ/không liên quan

    "In your presentation, make sure to stick to the main point and avoid peripheral concepts to keep the audience engaged."

    (Trong bài thuyết trình của bạn, hãy đảm bảo bám sát ý chính và tránh các khái niệm phụ để giữ chân khán giả.)

  • treat something as peripheral concepts

    coi/xem cái gì đó là những khái niệm thứ yếu/không trọng tâm

    "Some researchers tend to treat certain social issues as peripheral concepts, even if they have underlying importance."

    (Một số nhà nghiên cứu có xu hướng coi các vấn đề xã hội nhất định là những khái niệm thứ yếu, ngay cả khi chúng có tầm quan trọng tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral concepts

noun phrase
Lật mặt

Các ý tưởng hoặc khái niệm thứ yếu, ít quan trọng hơn so với chủ đề hoặc trọng tâm chính.

"Understanding the core principles is crucial, but familiarity with peripheral concepts can provide a more nuanced perspective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral concepts".

Tư duy trọng tâm và ngoại vi trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và giao tiếp chuyên nghiệp, người ta thường đánh giá cao khả năng phân biệt rõ ràng giữa các ý tưởng trung tâm (core ideas) và các khái niệm ngoại vi (peripheral concepts). Điều này giúp truyền đạt thông tin một cách trực tiếp, hiệu quả, tránh lan man và tập trung vào những điểm cốt lõi của vấn đề.

Hiệu quả trong giải quyết vấn đề và ra quyết định

Việc nhận diện và tách biệt 'peripheral concepts' khỏi 'core issues' (vấn đề cốt lõi) là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Nó giúp các cá nhân và tổ chức không lãng phí thời gian và nguồn lực vào những khía cạnh ít quan trọng, từ đó đạt được giải pháp hiệu quả hơn cho các vấn đề then chốt và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.