peripheral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or situated on the edge or periphery of something.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc nằm ở rìa hoặc ngoại vi của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer has a peripheral device connected to it."
"Máy tính có một thiết bị ngoại vi được kết nối với nó."
-
"She noticed some peripheral details that others had missed."
"Cô ấy nhận thấy một vài chi tiết ngoại vi mà những người khác đã bỏ lỡ."
-
"The company is focusing on its core business, and some of the peripheral activities will be outsourced."
"Công ty đang tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình và một số hoạt động ngoại vi sẽ được thuê ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | peripheral | thuộc ngoại vi, ở rìa, không quan trọng, phụ trợ |
| Noun | peripheral | thiết bị ngoại vi (máy tính) |
| Noun | periphery | vùng ngoại vi, chu vi, biên giới |
| Adverb | peripherally | một cách ngoại vi, ở rìa, phụ trợ |
| Verb | peripheralize | biến thành thứ yếu, đẩy ra rìa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peripheral' thường dùng để mô tả những thứ không phải là trung tâm, quan trọng nhất hoặc thiết yếu nhất. Nó có thể đề cập đến vị trí vật lý, tầm quan trọng, hoặc mức độ liên quan. So với 'marginal' (bên lề), 'peripheral' nhấn mạnh hơn về vị trí ở ngoài cùng, còn 'marginal' nhấn mạnh về sự không quan trọng hoặc không đáng kể.
Prepositions
'Peripheral to' được dùng khi muốn chỉ ra rằng một cái gì đó ít quan trọng hơn hoặc liên quan đến một cái gì đó khác. Ví dụ: 'These issues are peripheral to our main concerns.' 'Peripheral of' ít phổ biến hơn, thường dùng để mô tả vị trí vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
computer computer peripheral (thiết bị ngoại vi máy tính)
-
external external peripheral (thiết bị ngoại vi bên ngoài)
-
vision peripheral vision (tầm nhìn ngoại vi (góc mắt))
-
nervous system peripheral nervous system (hệ thần kinh ngoại biên)
-
device peripheral device (thiết bị ngoại vi)
-
issues peripheral issues (các vấn đề thứ yếu/phụ)
-
concerns peripheral concerns (những mối lo ngại thứ yếu)
-
equipment peripheral equipment (thiết bị phụ trợ)
-
artery disease peripheral artery disease (PAD) (bệnh động mạch ngoại biên)
Idioms
-
on the periphery (of something)
ở rìa, ở biên, không phải trung tâm; không tham gia trực tiếp
"She always felt like she was on the periphery of the group, never truly part of it."
(Cô ấy luôn cảm thấy mình ở rìa nhóm, không bao giờ thực sự là một phần của nó.)
-
peripheral vision (figurative)
khả năng nhận thức những điều không trực tiếp nằm trong trọng tâm chú ý; cái nhìn bao quát các yếu tố bên lề
"Good leaders need strong peripheral vision to anticipate potential problems."
(Những nhà lãnh đạo giỏi cần có tầm nhìn bao quát để lường trước các vấn đề tiềm ẩn.)
-
a peripheral role/figure
một vai trò/nhân vật phụ, không quan trọng; người/vật đóng vai trò thứ yếu
"Despite his talent, he was assigned a peripheral role in the project."
(Mặc dù tài năng, anh ấy chỉ được giao một vai trò phụ trong dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peripheral
Tính từLiên quan đến hoặc nằm ở rìa hoặc ngoại vi của một cái gì đó.
"The computer has a peripheral device connected to it."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new project has several benefits: peripheral vision improvement, increased reaction time, and enhanced spatial awareness. |
Dự án mới có một vài lợi ích: cải thiện tầm nhìn ngoại vi, tăng thời gian phản ứng và nâng cao nhận thức về không gian. |
| Phủ định | The main focus of the meeting wasn't marketing strategies: it dealt with peripheral issues like office supplies and parking. |
Trọng tâm chính của cuộc họp không phải là các chiến lược marketing: nó giải quyết các vấn đề ngoại vi như đồ dùng văn phòng và bãi đậu xe. |
| Nghi vấn | Are you sure that's the main issue: or is it just a symptom of a more fundamental, peripheral problem? |
Bạn có chắc đó là vấn đề chính không: hay nó chỉ là một triệu chứng của một vấn đề ngoại vi, cơ bản hơn? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The peripheral issues are not important, are they? |
Những vấn đề ngoại vi không quan trọng, phải không? |
| Phủ định | The company isn't peripherally involved in the project, is it? |
Công ty không tham gia một cách gián tiếp vào dự án, phải không? |
| Nghi vấn | He is living on the periphery of town, isn't he? |
Anh ấy đang sống ở vùng ngoại ô, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The periphery of the city has seen significant development in recent years. |
Vùng ngoại ô của thành phố đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây. |
| Phủ định | The peripheral issues should not distract us from the main problem. |
Những vấn đề ngoại vi không nên làm chúng ta xao nhãng khỏi vấn đề chính. |
| Nghi vấn | What peripheral devices did you connect to the computer? |
Bạn đã kết nối những thiết bị ngoại vi nào với máy tính? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will focus on its core business and consider the peripheral projects later. |
Công ty sẽ tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi và xem xét các dự án ngoại vi sau. |
| Phủ định | She is not going to spend time on issues that are peripherally related to the main problem. |
Cô ấy sẽ không dành thời gian cho những vấn đề liên quan một cách hời hợt đến vấn đề chính. |
| Nghi vấn | Will the new highway be built on the periphery of the city? |
Đường cao tốc mới sẽ được xây dựng ở ngoại ô thành phố phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company hadn't treated employee feedback as peripheral; we might have avoided this crisis. (Wish about past) |
Tôi ước công ty đã không coi phản hồi của nhân viên là thứ yếu; chúng ta có lẽ đã tránh được cuộc khủng hoảng này. |
| Phủ định | If only our concerns about the software's peripherally related features weren't dismissed so easily. (If only about past) |
Giá mà những lo ngại của chúng ta về các tính năng liên quan một cách gián tiếp của phần mềm không bị bỏ qua một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | I wish I could focus on the core issues instead of dealing with peripheral matters all the time. (Wish about ability) |
Tôi ước tôi có thể tập trung vào các vấn đề cốt lõi thay vì phải giải quyết những vấn đề ngoại vi mọi lúc. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral".
