(Top Banner Ad)
peritonitis
C1
Danh từ C1 Y học

peritonitis

UK: /ˌper.ɪ.təˈnaɪ.tɪs/ • US: /ˌper.ɪ.təˈnaɪ.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm phúc mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the peritoneum, the membrane lining the abdominal cavity and covering the abdominal organs.

Vietnamese Meaning

Viêm phúc mạc, tình trạng viêm của phúc mạc, màng lót khoang bụng và bao phủ các cơ quan trong bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed peritonitis after the appendectomy."

    "Bệnh nhân bị viêm phúc mạc sau khi cắt ruột thừa."

  • "Untreated peritonitis can lead to septic shock."

    "Viêm phúc mạc không được điều trị có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng."

  • "Early diagnosis is crucial for treating peritonitis effectively."

    "Chẩn đoán sớm là rất quan trọng để điều trị viêm phúc mạc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peritoneum Phúc mạc, màng bụng (lớp màng bao quanh các cơ quan trong khoang bụng)
Adjective peritoneal Thuộc về phúc mạc, liên quan đến phúc mạc
Adverb peritoneally Bằng đường phúc mạc, qua phúc mạc

Synonyms

abdominal inflammation (viêm ổ bụng)

Related Words

sepsis (nhiễm trùng huyết)appendicitis (viêm ruột thừa)bowel perforation (thủng ruột)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
περιτόναιον (peritonaion)
Greek
-ῖτις (-itis)
Modern Latin
peritonitis
English
peritonitis

Nguồn gốc Hy Lạp: Viêm màng bụng

Từ "peritonitis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ "peritonaion", có nghĩa là "màng bụng" hoặc "màng bao quanh", và hậu tố "-itis", vốn luôn được dùng trong y học để chỉ tình trạng "viêm". Vì vậy, peritonitis có nghĩa đen là "viêm màng bụng".

Usage Note

Peritonitis thường là một tình trạng nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng, và thường là do nhiễm trùng do thủng (rách) trong bụng (chẳng hạn như ruột thừa vỡ hoặc thủng dạ dày). Nó có thể lan rộng nhanh chóng và đòi hỏi điều trị y tế khẩn cấp.

Prepositions

with from due to

- *Peritonitis with*: Thường được sử dụng khi muốn mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng đi kèm với viêm phúc mạc. Ví dụ: 'Peritonitis with fever and severe abdominal pain.'
- *Peritonitis from*: Sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra viêm phúc mạc. Ví dụ: 'Peritonitis from a ruptured appendix.'
- *Peritonitis due to*: Tương tự như 'from', chỉ nguyên nhân gây ra viêm phúc mạc. Ví dụ: 'Peritonitis due to bacterial infection.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peritonitis
  • acute acute peritonitis
    (viêm phúc mạc cấp tính)
  • bacterial bacterial peritonitis
    (viêm phúc mạc do vi khuẩn)
  • septic septic peritonitis
    (viêm phúc mạc nhiễm trùng)
  • spontaneous spontaneous peritonitis
    (viêm phúc mạc tự phát)
  • generalized generalized peritonitis
    (viêm phúc mạc toàn thể)
  • localized localized peritonitis
    (viêm phúc mạc khu trú)
Verb + peritonitis
  • develop develop peritonitis
    (bị/phát triển viêm phúc mạc)
  • diagnose diagnose peritonitis
    (chẩn đoán viêm phúc mạc)
  • treat treat peritonitis
    (điều trị viêm phúc mạc)
  • suffer from suffer from peritonitis
    (mắc/chịu đựng viêm phúc mạc)
  • cause cause peritonitis
    (gây ra viêm phúc mạc)
Peritonitis + Noun
  • symptoms peritonitis symptoms
    (triệu chứng viêm phúc mạc)
  • treatment peritonitis treatment
    (phác đồ điều trị viêm phúc mạc)
  • diagnosis peritonitis diagnosis
    (chẩn đoán viêm phúc mạc)
  • causes peritonitis causes
    (nguyên nhân gây viêm phúc mạc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peritonitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm phúc mạc, tình trạng viêm của phúc mạc, màng lót khoang bụng và bao phủ các cơ quan trong bụng.

"The patient developed peritonitis after the appendectomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peritonitis".

Mức độ nguy hiểm của viêm phúc mạc

Trước khi có sự ra đời của thuốc kháng sinh và các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại, viêm phúc mạc là một tình trạng cực kỳ nguy hiểm và thường gây tử vong. Ngay cả ngày nay, nếu không được điều trị kịp thời, nó vẫn có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết và tử vong.

Viêm phúc mạc và viêm ruột thừa

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phúc mạc là viêm ruột thừa vỡ. Khi ruột thừa bị viêm và vỡ, vi khuẩn từ ruột sẽ tràn vào khoang bụng, gây nhiễm trùng nghiêm trọng màng bụng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị viêm ruột thừa kịp thời.