(Top Banner Ad)
permafrost
C1
danh từ C1 Khoa học Trái Đất, Địa chất học, Biến đổi khí hậu

permafrost

UK: /ˈpɜːməfrɒst/ • US: /ˈpɜːrməfrɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

băng vĩnh cửu đất đóng băng vĩnh cửu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick subsurface layer of soil that remains frozen throughout the year, occurring chiefly in polar regions.

Vietnamese Meaning

Một lớp đất dưới bề mặt dày duy trì trạng thái đóng băng quanh năm, chủ yếu xuất hiện ở các vùng cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thawing of permafrost is releasing significant amounts of methane into the atmosphere."

    "Sự tan chảy của lớp băng vĩnh cửu đang giải phóng một lượng đáng kể khí metan vào khí quyển."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on permafrost."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên lớp băng vĩnh cửu."

  • "The infrastructure built on permafrost is vulnerable to thawing."

    "Cơ sở hạ tầng xây dựng trên lớp băng vĩnh cửu dễ bị tổn thương do sự tan băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permafrost lớp đất đóng băng vĩnh cửu
Adjective permafrosted bị đóng băng vĩnh cửu; có permafrost
Adjective permafrost-bound bị mắc kẹt hoặc bao phủ bởi băng vĩnh cửu
Adjective permafrost-free không có băng vĩnh cửu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Địa chất học, Biến đổi khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanens
Old French
permanent
English
permanent
Proto-Germanic
*frustaz
Old English
frost
English (coined)
permafrost

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Từ 'permafrost' là một thuật ngữ tương đối mới, được nhà khoa học S.W. Muller đặt ra vào năm 1943 trong một nghiên cứu về địa chất. Nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh 'permanent' (vĩnh cửu, lâu dài) và 'frost' (băng giá). Thuật ngữ này giúp mô tả chính xác hiện tượng lớp đất đá đóng băng vĩnh viễn ở các vùng cực và núi cao, nhấn mạnh tính chất 'lâu dài' của nó, mặc dù ngày nay chúng ta biết rằng nó đang dần tan chảy do biến đổi khí hậu.

Usage Note

Từ 'permafrost' mô tả tình trạng đất đóng băng vĩnh cửu, không tan chảy trong suốt cả năm. Sự tan chảy của permafrost là một vấn đề đáng lo ngại do biến đổi khí hậu, vì nó giải phóng các khí nhà kính như methane và carbon dioxide, làm trầm trọng thêm tình trạng nóng lên toàn cầu. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được 'permafrost' vì nó chỉ một hiện tượng địa chất cụ thể.

Prepositions

in under

'- Permafrost in arctic regions is thawing rapidly.' (permafrost ở các vùng Bắc Cực đang tan chảy nhanh chóng). '- Structures built under permafrost are at risk of collapse.' (Các công trình xây dựng dưới lớp permafrost có nguy cơ sụp đổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permafrost
  • deep deep permafrost
    (lớp băng vĩnh cửu sâu)
  • melting melting permafrost
    (lớp băng vĩnh cửu đang tan chảy)
  • continuous continuous permafrost
    (băng vĩnh cửu liên tục)
  • discontinuous discontinuous permafrost
    (băng vĩnh cửu không liên tục)
  • unstable unstable permafrost
    (băng vĩnh cửu không ổn định)
Verb + permafrost
  • thaw thaw permafrost
    (làm tan chảy băng vĩnh cửu)
  • study study permafrost
    (nghiên cứu băng vĩnh cửu)
  • monitor monitor permafrost
    (giám sát băng vĩnh cửu)
Permafrost + Noun
  • permafrost permafrost region
    (vùng có băng vĩnh cửu)
  • permafrost permafrost degradation
    (sự suy thoái của băng vĩnh cửu)
  • permafrost permafrost soil
    (đất đóng băng vĩnh cửu)

Idioms

  • the permafrost of bureaucracy

    sự trì trệ/bất động của bộ máy quan liêu (ý chỉ sự cứng nhắc, khó thay đổi như băng vĩnh cửu)

    "It feels like we're trying to melt the permafrost of bureaucracy."

    (Cứ như thể chúng ta đang cố gắng làm tan chảy sự trì trệ của bộ máy quan liêu vậy.)

  • a permafrost smile

    nụ cười đông cứng/không thay đổi (ý chỉ sự lạnh lùng, thiếu tự nhiên)

    "She maintained a permafrost smile throughout the awkward meeting."

    (Cô ấy giữ một nụ cười đông cứng suốt buổi họp khó xử đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permafrost

danh từ
Lật mặt

Một lớp đất dưới bề mặt dày duy trì trạng thái đóng băng quanh năm, chủ yếu xuất hiện ở các vùng cực.

"The thawing of permafrost is releasing significant amounts of methane into the atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Permafrost covers a significant portion of Alaska.
Đất đóng băng vĩnh cửu bao phủ một phần đáng kể của Alaska.
Phủ định
There is no permafrost in this region due to the warm climate.
Không có lớp băng vĩnh cửu nào ở khu vực này do khí hậu ấm áp.
Nghi vấn
Is permafrost thaw contributing to the release of methane?
Liệu việc tan băng vĩnh cửu có góp phần vào việc giải phóng khí metan không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thawing permafrost, a major concern for climate scientists, releases significant amounts of methane.
Việc băng vĩnh cửu tan chảy, một mối quan tâm lớn đối với các nhà khoa học khí hậu, giải phóng một lượng đáng kể khí metan.
Phủ định
Permafrost, unlike regular frozen ground, doesn't thaw completely during the summer, and it remains frozen for at least two consecutive years.
Băng vĩnh cửu, không giống như đất đóng băng thông thường, không tan hoàn toàn trong suốt mùa hè và nó vẫn đóng băng trong ít nhất hai năm liên tiếp.
Nghi vấn
Considering its impact on infrastructure, does permafrost thaw, a consequence of rising global temperatures, pose a significant threat to Arctic communities?
Xét tác động của nó đối với cơ sở hạ tầng, liệu việc băng vĩnh cửu tan chảy, một hệ quả của việc nhiệt độ toàn cầu tăng, có gây ra một mối đe dọa đáng kể cho các cộng đồng ở Bắc Cực không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The melting permafrost releases significant amounts of methane into the atmosphere.
Lớp băng vĩnh cửu tan chảy giải phóng một lượng lớn khí metan vào khí quyển.
Phủ định
The construction crew did not expect to encounter permafrost so close to the surface.
Đội xây dựng không ngờ sẽ gặp phải lớp băng vĩnh cửu gần bề mặt đến vậy.
Nghi vấn
Does the thawing of permafrost accelerate climate change?
Liệu sự tan băng vĩnh cửu có làm gia tăng biến đổi khí hậu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the permafrost was thawing at an alarming rate.
Nhà khoa học nói rằng lớp băng vĩnh cửu đang tan chảy với tốc độ đáng báo động.
Phủ định
The report stated that the construction crew did not consider the presence of permafrost during the initial planning.
Báo cáo nêu rõ rằng đội xây dựng đã không xem xét sự hiện diện của lớp băng vĩnh cửu trong quá trình lập kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
The journalist asked if the villagers were aware of the dangers posed by the melting permafrost.
Nhà báo hỏi liệu dân làng có nhận thức được những nguy hiểm do băng vĩnh cửu tan chảy gây ra hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have shown that the permafrost has been thawing at an alarming rate in recent years.
Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng lớp băng vĩnh cửu đã tan chảy với tốc độ đáng báo động trong những năm gần đây.
Phủ định
The local communities have not seen such extensive permafrost degradation before this decade.
Các cộng đồng địa phương chưa từng thấy sự suy thoái băng vĩnh cửu lan rộng như vậy trước thập kỷ này.
Nghi vấn
Has the melting of permafrost released significant amounts of methane into the atmosphere?
Sự tan chảy của lớp băng vĩnh cửu có giải phóng một lượng đáng kể khí metan vào khí quyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permafrost".

Biến đổi khí hậu và permafrost

Việc tan chảy của permafrost do biến đổi khí hậu là một vấn đề môi trường toàn cầu nghiêm trọng. Nó không chỉ gây ra sạt lở đất, phá hủy cơ sở hạ tầng như đường sá, nhà cửa, mà còn giải phóng một lượng lớn khí mê-tan và carbon dioxide bị mắc kẹt trong băng hàng ngàn năm. Những khí này là khí nhà kính mạnh, làm tăng tốc độ nóng lên toàn cầu, tạo thành một vòng luẩn quẩn.

Permafrost: Kho báu lịch sử và khoa học

Mặc dù việc tan chảy permafrost mang lại nhiều rủi ro, nó cũng mở ra những khám phá khoa học đáng kinh ngạc. Các nhà khoa học đã tìm thấy xác ướp của các loài động vật tiền sử như voi ma mút, tê giác lông mượt và chó con được bảo quản gần như nguyên vẹn trong permafrost. Điều này cung cấp cái nhìn quý giá về sự sống cổ đại và hệ sinh thái hàng chục ngàn năm trước.