subsurface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or occurring below the surface of the ground or water.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc xảy ra bên dưới bề mặt đất hoặc nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subsurface water is a crucial source of irrigation for agriculture."
"Nước ngầm là một nguồn tưới tiêu quan trọng cho nông nghiệp."
-
"Subsurface temperatures can vary greatly depending on the location and depth."
"Nhiệt độ dưới bề mặt có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào vị trí và độ sâu."
-
"The subsurface investigation revealed a complex geological structure."
"Cuộc điều tra dưới bề mặt đã tiết lộ một cấu trúc địa chất phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, cấu trúc hoặc thuộc tính nằm dưới bề mặt, nơi mà mắt thường không thể quan sát trực tiếp. Khác với 'underground' (dưới lòng đất) ở chỗ 'subsurface' nhấn mạnh đến vị trí ngay dưới bề mặt hơn là độ sâu.
Prepositions
'Subsurface of': đề cập đến phần dưới bề mặt của một vật thể cụ thể (ví dụ: subsurface of the skin). 'Subsurface in': đề cập đến vị trí bên dưới bề mặt của một khu vực lớn (ví dụ: subsurface in the ocean).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep subsurface (dưới bề mặt sâu)
-
shallow shallow subsurface (dưới bề mặt nông)
-
upper upper subsurface (phần trên của lòng đất/dưới bề mặt)
-
subsurface subsurface water (nước ngầm)
-
subsurface subsurface conditions (các điều kiện dưới bề mặt)
-
subsurface subsurface exploration (thăm dò lòng đất/dưới bề mặt)
-
subsurface subsurface layers (các lớp dưới bề mặt)
Idioms
-
subsurface drainage system
hệ thống thoát nước ngầm (đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"The engineers designed a complex subsurface drainage system to prevent waterlogging."
(Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống thoát nước ngầm phức tạp để ngăn chặn tình trạng ngập úng.)
-
subsurface contamination
ô nhiễm dưới bề mặt (một cụm từ miêu tả tình trạng, không phải thành ngữ)
"They are investigating subsurface contamination caused by industrial waste."
(Họ đang điều tra tình trạng ô nhiễm dưới bề mặt do chất thải công nghiệp gây ra.)
-
subsurface imaging
chụp ảnh/hình ảnh dưới bề mặt (một thuật ngữ khoa học/kỹ thuật)
"Subsurface imaging techniques are crucial for archaeological surveys."
(Các kỹ thuật chụp ảnh dưới bề mặt rất quan trọng cho các cuộc khảo sát khảo cổ học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subsurface
Tính từTồn tại hoặc xảy ra bên dưới bề mặt đất hoặc nước.
"The subsurface water is a crucial source of irrigation for agriculture."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigation revealed a hidden subsurface layer: a complex network of caves and underground streams. |
Cuộc điều tra tiết lộ một lớp dưới bề mặt ẩn: một mạng lưới phức tạp gồm các hang động và dòng suối ngầm. |
| Phủ định | The drilling operation didn't encounter any subsurface water: the ground was surprisingly dry. |
Hoạt động khoan không gặp phải bất kỳ nước dưới bề mặt nào: mặt đất khô một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Does the subsurface environment contain any rare minerals: specifically, are there any traces of lithium? |
Môi trường dưới bề mặt có chứa bất kỳ khoáng chất quý hiếm nào không: cụ thể, có dấu vết của lithium không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the rain, the subsurface soil, damp and dark, retained the water. |
Sau cơn mưa, lớp đất dưới bề mặt, ẩm ướt và tối tăm, giữ lại nước. |
| Phủ định | The archaeologists, after carefully excavating, found no subsurface tunnels, which disappointed them. |
Các nhà khảo cổ học, sau khi khai quật cẩn thận, không tìm thấy đường hầm dưới bề mặt nào, điều này khiến họ thất vọng. |
| Nghi vấn | Considering the geological report, is there subsurface water, or is the area completely dry? |
Xem xét báo cáo địa chất, có nước dưới bề mặt không, hay khu vực này hoàn toàn khô hạn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The subsurface soil is crucial for plant growth. |
Đất dưới bề mặt rất quan trọng cho sự phát triển của cây. |
| Phủ định | The subsurface exploration does not always reveal hidden resources. |
Việc thăm dò dưới bề mặt không phải lúc nào cũng tiết lộ các nguồn tài nguyên ẩn. |
| Nghi vấn | Does the subsurface river flow into the ocean? |
Dòng sông ngầm có chảy ra biển không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The subsurface area of the park is the most mysterious part. |
Khu vực dưới bề mặt của công viên là phần bí ẩn nhất. |
| Phủ định | This subsurface layer is less visible than the surface soil. |
Lớp dưới bề mặt này ít nhìn thấy hơn so với lớp đất trên bề mặt. |
| Nghi vấn | Is this subsurface cave as deep as that one? |
Hang động dưới lòng đất này có sâu bằng cái kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsurface".
