(Top Banner Ad)
perpetrator
C1
noun C1 Luật pháp, Tội phạm học

perpetrator

UK: /ˈpɜːpɪtreɪtər/ • US: /ˈpɜːrpətreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thủ phạm kẻ gây án người gây ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who carries out a harmful, illegal, or immoral act.

Vietnamese Meaning

Một người thực hiện một hành động gây hại, bất hợp pháp hoặc vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are trying to identify the perpetrator of the attack."

    "Cảnh sát đang cố gắng xác định thủ phạm của vụ tấn công."

  • "The perpetrator was caught on security camera."

    "Thủ phạm đã bị camera an ninh ghi lại."

  • "Identifying the perpetrators of human rights abuses is crucial."

    "Xác định những kẻ gây ra các hành vi vi phạm nhân quyền là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perpetrate
Noun perpetration

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perpetrāre
English
perpetrate
English
perpetrator

Nguồn gốc 'Người Gây Án'

Từ 'perpetrator' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'perpetrāre', có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành, gây ra'. Trong tiếng Anh, động từ 'perpetrate' ra đời từ gốc này, ám chỉ việc thực hiện một hành động, đặc biệt là một hành vi xấu, phạm pháp hoặc gây hại. Khi thêm hậu tố '-or' (chỉ người thực hiện), ta có 'perpetrator', dùng để gọi người đã phạm tội hoặc thực hiện hành vi sai trái đó.

Usage Note

Từ 'perpetrator' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và tội phạm học để chỉ người gây ra tội ác. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động gây ra một điều gì đó xấu xa. So với 'criminal' (tội phạm), 'perpetrator' tập trung hơn vào hành động phạm tội cụ thể, trong khi 'criminal' chỉ đến người có tiền sử phạm tội hoặc có xu hướng phạm tội. 'Offender' (người phạm tội) là một từ chung chung hơn, có thể bao gồm cả những hành vi vi phạm nhỏ.

Prepositions

of in

* **perpetrator of:** Chỉ người thực hiện hành động (ví dụ: 'the perpetrator of the crime').
* **perpetrator in:** (Ít phổ biến hơn) Chỉ người tham gia vào hành động, thường là trong một hệ thống hoặc tổ chức (ví dụ: 'a perpetrator in the fraud scheme').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perpetrator
  • main main perpetrator
    (thủ phạm chính)
  • suspected suspected perpetrator
    (nghi phạm)
  • unidentified unidentified perpetrator
    (thủ phạm không xác định được danh tính)
  • violent violent perpetrator
    (thủ phạm hung bạo)
Verb + perpetrator
  • identify identify the perpetrator
    (xác định thủ phạm)
  • catch catch the perpetrator
    (bắt giữ thủ phạm)
  • apprehend apprehend the perpetrator
    (bắt giữ thủ phạm)
  • bring bring the perpetrator to justice
    (đưa thủ phạm ra công lý)
Perpetrator + Verb
  • flee the perpetrator fled the scene
    (thủ phạm đã bỏ trốn khỏi hiện trường)
  • confess the perpetrator confessed
    (thủ phạm đã thú tội)

Idioms

  • bring the perpetrator(s) to justice

    đưa thủ phạm ra trước công lý

    "The police vowed to bring the perpetrators of the attack to justice."

    (Cảnh sát thề sẽ đưa những kẻ gây ra vụ tấn công ra trước công lý.)

  • the hunt for the perpetrator(s)

    cuộc săn lùng thủ phạm

    "The hunt for the perpetrators continued for weeks after the crime."

    (Cuộc săn lùng thủ phạm đã kéo dài nhiều tuần sau vụ án.)

  • identify the perpetrator(s)

    xác định danh tính thủ phạm

    "DNA evidence helped identify the perpetrator."

    (Bằng chứng DNA đã giúp xác định danh tính thủ phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perpetrator

noun
Lật mặt

Một người thực hiện một hành động gây hại, bất hợp pháp hoặc vô đạo đức.

"The police are trying to identify the perpetrator of the attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the perpetrator was apprehended brought relief to the community.
Việc thủ phạm bị bắt đã mang lại sự nhẹ nhõm cho cộng đồng.
Phủ định
It is not clear whether the police have identified the perpetrator.
Không rõ liệu cảnh sát đã xác định được thủ phạm hay chưa.
Nghi vấn
Who the perpetrator is remains a mystery to this day.
Thủ phạm là ai vẫn còn là một bí ẩn cho đến ngày nay.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The perpetrator, who had a long history of violent behavior, was finally apprehended by the police.
Thủ phạm, người có tiền sử hành vi bạo lực lâu dài, cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ.
Phủ định
The victim couldn't identify the perpetrator, who was wearing a mask during the robbery.
Nạn nhân không thể nhận dạng thủ phạm, người đã đeo mặt nạ trong vụ cướp.
Nghi vấn
Is the perpetrator, whose identity is still unknown, a local resident?
Thủ phạm, người mà danh tính vẫn chưa được biết, có phải là người dân địa phương không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had acted faster, the perpetrator would have been caught before they could escape the country.
Nếu cảnh sát hành động nhanh hơn, thủ phạm đã bị bắt trước khi chúng có thể trốn thoát khỏi đất nước.
Phủ định
If the evidence had not been so compelling, the perpetrator might not have been convicted.
Nếu bằng chứng không thuyết phục như vậy, thủ phạm có lẽ đã không bị kết tội.
Nghi vấn
Would the victim have felt safer if the perpetrator had been given a longer sentence?
Nạn nhân có cảm thấy an toàn hơn không nếu thủ phạm bị kết án lâu hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police quickly identified the perpetrator.
Cảnh sát đã nhanh chóng xác định được thủ phạm.
Phủ định
Never had the authorities suspected that the quiet librarian was the perpetrator.
Chưa bao giờ nhà chức trách nghi ngờ rằng người thủ thư trầm lặng lại là thủ phạm.
Nghi vấn
Rarely do police officers ask “Are you the perpetrator?” directly to the suspect, when they have doubts.
Hiếm khi các sĩ quan cảnh sát hỏi thẳng nghi phạm "Bạn có phải là thủ phạm không?" khi họ còn nghi ngờ.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will eventually identify the perpetrator.
Cảnh sát cuối cùng sẽ xác định được thủ phạm.
Phủ định
There aren't going to be any perpetrators escaping justice.
Sẽ không có bất kỳ thủ phạm nào trốn thoát khỏi công lý.
Nghi vấn
Will the perpetrator be caught before they commit another crime?
Liệu thủ phạm có bị bắt trước khi chúng gây ra một tội ác khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetrator".

Trách nhiệm và Công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, việc xác định và trừng phạt thủ phạm (perpetrator) là yếu tố cốt lõi để duy trì trật tự xã hội và đảm bảo công lý. Niềm tin rằng mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm về hành động của mình là một nguyên tắc quan trọng và được coi trọng.

Phân biệt Thủ phạm và Nạn nhân

Khái niệm 'perpetrator' thường được đặt đối lập với 'victim' (nạn nhân) trong các cuộc thảo luận về tội phạm, bạo lực hoặc các hành vi gây hại. Sự phân biệt rõ ràng này giúp định hướng các nỗ lực pháp lý, xã hội và tâm lý nhằm hỗ trợ nạn nhân và quy trách nhiệm, trừng phạt thỏa đáng cho thủ phạm.