(Top Banner Ad)
unprincipled person
C1
Danh từ C1 Đạo đức học/Phẩm chất con người

unprincipled person

UK: /ʌnˈprɪnsəpəld/ • US: /ʌnˈprɪnsəpəld/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ vô đạo đức người không có nguyên tắc kẻ vô lương tâm người thiếu đạo đức kẻ cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not act according to any moral principles; a person lacking moral scruples.

Vietnamese Meaning

Một người không hành động theo bất kỳ nguyên tắc đạo đức nào; một người thiếu sự e dè về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an unprincipled person who would do anything for money."

    "Anh ta là một người vô đạo đức, sẵn sàng làm bất cứ điều gì vì tiền bạc."

  • "The politician was exposed as an unprincipled person who had been taking bribes for years."

    "Chính trị gia đó bị phanh phui là một kẻ vô đạo đức, đã nhận hối lộ trong nhiều năm."

  • "Only an unprincipled person would steal from the poor."

    "Chỉ có kẻ vô đạo đức mới ăn cắp của người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Noun unprincipledness sự vô nguyên tắc, sự thiếu đạo đức
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, phi đạo đức
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Phẩm chất con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
principium
Old French
principe
Middle English
princeple
Old English (prefix)
un-
English
principle
English
unprincipled

Nguồn gốc của 'Principle'

Từ 'principle' (nguyên tắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'principium', mang nghĩa là 'khởi đầu, nền tảng, căn cứ'. Điều này ngụ ý rằng các nguyên tắc là những điều cơ bản, làm nền tảng cho hành vi và niềm tin của một người.

Tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi được thêm vào 'principled' (có nguyên tắc), nó tạo thành 'unprincipled' (vô nguyên tắc), chỉ người không có hoặc bỏ qua các nguyên tắc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ một người hoàn toàn thiếu liêm chính, đạo đức và sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được mục đích cá nhân, bất kể điều đó có gây tổn hại cho người khác hay không. Khác với "immoral person" (người vô đạo đức), "unprincipled person" nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn các nguyên tắc dẫn dắt hành vi, trong khi "immoral" có thể chỉ hành vi đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức chung nhưng không nhất thiết là thiếu nguyên tắc hoàn toàn. "Dishonest person" (người không trung thực) chỉ tập trung vào khía cạnh thiếu trung thực, trong khi "unprincipled" bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả sự vô trách nhiệm và thiếu lòng trắc ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprincipled person
  • thoroughly a thoroughly unprincipled person
    (một người hoàn toàn vô nguyên tắc)
  • utterly an utterly unprincipled person
    (một người cực kỳ vô nguyên tắc)
  • morally a morally unprincipled person
    (một người vô nguyên tắc về đạo đức)
  • deeply a deeply unprincipled person
    (một người vô nguyên tắc sâu sắc)
Verb + unprincipled person
  • expose expose an unprincipled person
    (vạch trần một người vô nguyên tắc)
  • deal with deal with an unprincipled person
    (đối phó với một người vô nguyên tắc)
  • condemn condemn an unprincipled person
    (lên án một người vô nguyên tắc)

Idioms

  • to act like an unprincipled person

    hành động như một người vô nguyên tắc (thường ám chỉ hành vi gian dối, không đạo đức)

    "His constant lies show that he acts like an unprincipled person."

    (Những lời nói dối liên tục của anh ta cho thấy anh ta hành động như một người vô nguyên tắc.)

  • the mark of an unprincipled person

    dấu hiệu/biểu hiện của một người vô nguyên tắc (chỉ ra đặc điểm tiêu cực)

    "Taking advantage of others' misfortunes is the mark of an unprincipled person."

    (Lợi dụng vận rủi của người khác là dấu hiệu của một người vô nguyên tắc.)

  • reveal oneself as an unprincipled person

    tự bộc lộ/tự cho thấy mình là một người vô nguyên tắc

    "By betraying his friends for personal gain, he revealed himself as an unprincipled person."

    (Bằng cách phản bội bạn bè vì lợi ích cá nhân, anh ta đã tự bộc lộ mình là một người vô nguyên tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprincipled person

Danh từ
Lật mặt

Một người không hành động theo bất kỳ nguyên tắc đạo đức nào; một người thiếu sự e dè về mặt đạo đức.

"He is an unprincipled person who would do anything for money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unprincipled businessman often prioritizes profit over ethics.
Người doanh nhân vô đạo đức thường ưu tiên lợi nhuận hơn đạo đức.
Phủ định
An unprincipled person doesn't care about the consequences of their actions.
Một người vô đạo đức không quan tâm đến hậu quả hành động của họ.
Nghi vấn
Is he an unprincipled individual known for his dishonesty?
Anh ta có phải là một cá nhân vô đạo đức, nổi tiếng vì sự không trung thực của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the public will have recognized him as an unprincipled politician.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công chúng sẽ nhận ra ông ta là một chính trị gia vô đạo đức.
Phủ định
By then, they won't have considered him an unprincipled businessman, despite his past actions.
Đến lúc đó, họ sẽ không còn coi anh ta là một doanh nhân vô đạo đức, bất chấp những hành động trong quá khứ của anh ta.
Nghi vấn
Will the media have exposed him as an unprincipled individual before the election?
Liệu giới truyền thông có phanh phui anh ta là một cá nhân vô đạo đức trước cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprincipled person".

Tầm quan trọng của Nguyên tắc và Sự chính trực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sống theo nguyên tắc và duy trì sự chính trực là những giá trị cốt lõi. Một 'unprincipled person' (người vô nguyên tắc) thường bị coi là không đáng tin cậy, thiếu đạo đức và có thể gây hại cho cộng đồng. Niềm tin vào các nguyên tắc chung giúp duy trì trật tự xã hội và xây dựng mối quan hệ bền vững.

Hậu quả xã hội của việc thiếu nguyên tắc

Một người vô nguyên tắc thường phải đối mặt với sự mất lòng tin từ người khác, bị xa lánh trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp. Trong một số trường hợp, hành vi vô nguyên tắc còn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc bị lên án mạnh mẽ từ dư luận xã hội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng và tương lai.