persons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of person, used in formal or legal contexts.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'person', được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only authorized persons are allowed beyond this point."
"Chỉ những người được ủy quyền mới được phép đi qua điểm này."
-
"The police are looking for several persons of interest in connection with the crime."
"Cảnh sát đang tìm kiếm một vài người có liên quan đến vụ án."
-
"All persons entering the building must present identification."
"Tất cả những người vào tòa nhà phải xuất trình giấy tờ tùy thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | đích thân, một cách riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
| Noun | personnel | nhân sự, cán bộ công nhân viên (thường số nhiều) |
| Verb | impersonate | mạo danh, đóng giả |
| Adjective | impersonal | phi cá nhân, khách quan, lạnh nhạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Persons' thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, các thông báo chính thức, hoặc trong các tình huống mà tính trang trọng được ưu tiên. Trong văn nói và văn viết thông thường, 'people' được sử dụng phổ biến hơn. 'Persons' nhấn mạnh đến từng cá nhân riêng lẻ trong một nhóm hơn là tập thể chung. Ví dụ, một biển báo có thể ghi 'Authorized persons only' thay vì 'Authorized people only' để nhấn mạnh rằng chỉ những cá nhân được ủy quyền mới được phép vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various persons (nhiều người khác nhau)
-
certain certain persons (một số người nhất định)
-
distinguished distinguished persons (những nhân vật lỗi lạc/có địa vị)
-
unidentified unidentified persons (những người không rõ danh tính)
-
assist assist persons (hỗ trợ mọi người)
-
protect protect persons (bảo vệ mọi người)
-
identify identify persons (nhận dạng những người)
-
many many persons (nhiều người (thường trong văn phong trang trọng/pháp lý))
-
three three persons (ba người)
-
fewer fewer persons (ít người hơn)
Idioms
-
persons of interest
những người có liên quan (đến một vụ án, điều tra, v.v.), đối tượng tình nghi
"The police questioned several persons of interest regarding the theft."
(Cảnh sát đã thẩm vấn một vài đối tượng tình nghi liên quan đến vụ trộm.)
-
persons unknown
những người không rõ danh tính (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo)
"The property was damaged by persons unknown."
(Tài sản bị hư hại bởi những người không rõ danh tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persons
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của 'person', được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
"Only authorized persons are allowed beyond this point."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, many persons attended the conference! |
Chà, rất nhiều người đã tham dự hội nghị! |
| Phủ định | Alas, not many persons understood the lecture. |
Than ôi, không nhiều người hiểu bài giảng. |
| Nghi vấn | Hey, were those persons from the marketing department? |
Này, những người đó có phải từ phòng marketing không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persons".
