(Top Banner Ad)
persons
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Luật pháp, Ngôn ngữ học

persons

UK: /ˈpɜːsnz/ • US: /ˈpɜːrsənz/

Nghĩa tiếng Việt

những người các cá nhân người (trong ngữ cảnh pháp lý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of person, used in formal or legal contexts.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'person', được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only authorized persons are allowed beyond this point."

    "Chỉ những người được ủy quyền mới được phép đi qua điểm này."

  • "The police are looking for several persons of interest in connection with the crime."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm một vài người có liên quan đến vụ án."

  • "All persons entering the building must present identification."

    "Tất cả những người vào tòa nhà phải xuất trình giấy tờ tùy thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, một cách riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Noun personnel nhân sự, cán bộ công nhân viên (thường số nhiều)
Verb impersonate mạo danh, đóng giả
Adjective impersonal phi cá nhân, khách quan, lạnh nhạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-so-
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong nhà hát La Mã cổ đại. Mặt nạ này không chỉ che giấu khuôn mặt mà còn giúp khuếch đại giọng nói và thể hiện nhân vật. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ vai trò mà một người đóng, sau đó là bản thân cá nhân đó. Dạng số nhiều 'persons' giữ nguyên ý nghĩa này khi dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Usage Note

'Persons' thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, các thông báo chính thức, hoặc trong các tình huống mà tính trang trọng được ưu tiên. Trong văn nói và văn viết thông thường, 'people' được sử dụng phổ biến hơn. 'Persons' nhấn mạnh đến từng cá nhân riêng lẻ trong một nhóm hơn là tập thể chung. Ví dụ, một biển báo có thể ghi 'Authorized persons only' thay vì 'Authorized people only' để nhấn mạnh rằng chỉ những cá nhân được ủy quyền mới được phép vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persons
  • various various persons
    (nhiều người khác nhau)
  • certain certain persons
    (một số người nhất định)
  • distinguished distinguished persons
    (những nhân vật lỗi lạc/có địa vị)
  • unidentified unidentified persons
    (những người không rõ danh tính)
Verb + persons
  • assist assist persons
    (hỗ trợ mọi người)
  • protect protect persons
    (bảo vệ mọi người)
  • identify identify persons
    (nhận dạng những người)
Quantifier + persons
  • many many persons
    (nhiều người (thường trong văn phong trang trọng/pháp lý))
  • three three persons
    (ba người)
  • fewer fewer persons
    (ít người hơn)

Idioms

  • persons of interest

    những người có liên quan (đến một vụ án, điều tra, v.v.), đối tượng tình nghi

    "The police questioned several persons of interest regarding the theft."

    (Cảnh sát đã thẩm vấn một vài đối tượng tình nghi liên quan đến vụ trộm.)

  • persons unknown

    những người không rõ danh tính (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo)

    "The property was damaged by persons unknown."

    (Tài sản bị hư hại bởi những người không rõ danh tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persons

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Số nhiều của 'person', được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

"Only authorized persons are allowed beyond this point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, many persons attended the conference!
Chà, rất nhiều người đã tham dự hội nghị!
Phủ định
Alas, not many persons understood the lecture.
Than ôi, không nhiều người hiểu bài giảng.
Nghi vấn
Hey, were those persons from the marketing department?
Này, những người đó có phải từ phòng marketing không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persons".

Sự khác biệt giữa 'persons' và 'people'

'Persons' và 'people' đều là dạng số nhiều của 'person', nhưng chúng có cách dùng và sắc thái khác nhau. 'People' là từ thông dụng hơn, chỉ một nhóm người nói chung hoặc một dân tộc. 'Persons' thường được dùng trong các văn bản trang trọng, pháp lý, hoặc khi đếm số lượng người cụ thể, riêng lẻ. Ví dụ, biển báo có thể ghi 'Occupancy by more than 10 persons is prohibited' (Nghiêm cấm hơn 10 người trong phòng/khu vực này).

Khái niệm 'person' trong pháp luật và nhân quyền

Trong văn hóa phương Tây và các hệ thống pháp luật hiện đại, khái niệm 'person' (cá nhân) mang ý nghĩa sâu sắc về quyền và phẩm giá cá nhân. Mỗi 'person' được xem là một thực thể có quyền lợi cơ bản như quyền tự do, bình đẳng và được bảo vệ bởi pháp luật. Điều này là nền tảng của các tuyên ngôn về nhân quyền, nơi mỗi cá nhân được công nhận có những quyền bất khả xâm phạm.