(Top Banner Ad)
legal
B2
tính từ B2 Luật pháp

legal

UK: /ˈliːɡəl/ • US: /ˈliːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

hợp pháp pháp lý thuộc về luật pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permitted by law; lawful.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp; được luật pháp cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's actions were perfectly legal."

    "Hành động của công ty hoàn toàn hợp pháp."

  • "Is it legal to park here?"

    "Đậu xe ở đây có hợp pháp không?"

  • "The legal age for drinking is 18 in most countries."

    "Độ tuổi hợp pháp để uống rượu là 18 ở hầu hết các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Adverb legally một cách hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Middle English
legal

Nguồn gốc của 'legal'

Từ 'legal' xuất phát từ 'legalis' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'liên quan đến luật pháp'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Lịch sử của từ này gắn liền với sự phát triển của hệ thống pháp luật La Mã, vốn có ảnh hưởng sâu rộng đến luật pháp phương Tây.

Usage Note

Từ 'legal' thường được dùng để mô tả những hành động, thỏa thuận, hoặc quy trình tuân thủ theo luật pháp hiện hành. Nó khác với 'lawful' ở chỗ 'legal' thường liên quan đến khía cạnh kỹ thuật của luật, trong khi 'lawful' thường mang ý nghĩa đạo đức và sự công bằng.

Prepositions

under in

‘Under the legal system’ (trong hệ thống pháp luật). ‘Legal in this country’ (hợp pháp tại quốc gia này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal
  • strict legal definition
    (định nghĩa pháp lý chặt chẽ)
  • sound legal advice
    (lời khuyên pháp lý đúng đắn)
  • binding legal obligation
    (nghĩa vụ pháp lý ràng buộc)
Verb + legal
  • seek legal advice
    (tìm kiếm lời khuyên pháp lý)
  • take legal action
    (thực hiện hành động pháp lý)
  • provide legal assistance
    (cung cấp hỗ trợ pháp lý)

Idioms

  • legal eagle

    một luật sư giỏi và thông minh

    "She's a real legal eagle, always finding loopholes in the law."

    (Cô ấy là một luật sư giỏi, luôn tìm ra những kẽ hở trong luật.)

  • legal tender

    tiền tệ hợp pháp (được pháp luật công nhận để thanh toán nợ)

    "This banknote is legal tender for all debts, public and private."

    (Tờ tiền này là tiền tệ hợp pháp cho tất cả các khoản nợ, công và tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal

tính từ
Lật mặt

Hợp pháp; được luật pháp cho phép.

"The company's actions were perfectly legal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal".

Vai trò của Luật sư

Trong văn hóa phương Tây, luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của cá nhân và doanh nghiệp. Họ đại diện cho khách hàng trong các vụ kiện, tư vấn pháp lý và giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật. Sự tôn trọng dành cho luật sư thường rất cao.

Tính thượng tôn pháp luật

Nguyên tắc 'rule of law' (tính thượng tôn pháp luật) là một khái niệm quan trọng trong văn hóa phương Tây. Nó có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân theo luật pháp. Không ai được đứng trên luật pháp.