perspectives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Particular ways of considering something; points of view.
Vietnamese Meaning
Những cách xem xét một điều gì đó cụ thể; quan điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book offers different perspectives on the historical event."
"Cuốn sách đưa ra những quan điểm khác nhau về sự kiện lịch sử đó."
-
"We need to consider the issue from different perspectives."
"Chúng ta cần xem xét vấn đề từ những góc độ khác nhau."
-
"Her perspective on the situation was quite unique."
"Quan điểm của cô ấy về tình hình khá độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perspective | góc nhìn, quan điểm, viễn cảnh |
| Verb | perceive | nhận thức, cảm nhận, lĩnh hội |
| Adjective | perceptive | sâu sắc, tinh tế, có khả năng nhận thức nhanh nhạy |
| Adverb | perceptively | một cách sâu sắc, tinh tế |
| Noun | perception | sự nhận thức, sự cảm nhận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các cách nhìn, quan điểm khác nhau về một vấn đề, sự việc. Thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng trong suy nghĩ và cách tiếp cận.
Nghĩa này thường được dùng trong lĩnh vực nghệ thuật và kiến trúc, liên quan đến kỹ thuật tạo hình ảnh 3D trên bề mặt 2D.
Prepositions
from (perspective): nhấn mạnh nguồn gốc của quan điểm. on (perspective): nhấn mạnh chủ đề/vấn đề được nhìn nhận. in (perspective): nhấn mạnh bối cảnh/khía cạnh của quan điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different perspectives (các góc nhìn khác nhau)
-
new new perspectives (những góc nhìn mới)
-
fresh fresh perspectives (những góc nhìn mới mẻ)
-
broad broad perspectives (những góc nhìn rộng lớn)
-
diverse diverse perspectives (các góc nhìn đa dạng)
-
multiple multiple perspectives (nhiều góc nhìn)
-
offer offer perspectives (đưa ra các góc nhìn)
-
gain gain perspectives (có được các góc nhìn)
-
broaden broaden perspectives (mở rộng các góc nhìn)
-
share share perspectives (chia sẻ các góc nhìn)
-
understand understand perspectives (hiểu các góc nhìn)
-
respect respect perspectives (tôn trọng các góc nhìn)
Idioms
-
put things into perspective
nhìn nhận mọi việc một cách khách quan, đặt mọi thứ vào đúng vị trí của nó để đánh giá tầm quan trọng thực sự
"Losing your job can be tough, but seeing others struggle with poverty really puts your problems into perspective."
(Mất việc làm có thể khó khăn, nhưng nhìn thấy những người khác vật lộn với đói nghèo thực sự khiến bạn nhìn nhận vấn đề của mình một cách khách quan hơn.)
-
from a different perspective
từ một góc nhìn khác, từ một quan điểm khác
"Try to look at the situation from a different perspective to find a new solution."
(Hãy thử nhìn nhận tình huống từ một góc nhìn khác để tìm ra giải pháp mới.)
-
gain (a new) perspective on something
có được một cái nhìn (mới) về điều gì đó, hiểu rõ hơn về điều gì đó
"Traveling abroad helped him gain a new perspective on life."
(Du lịch nước ngoài đã giúp anh ấy có được một cái nhìn mới về cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perspectives
Noun (danh từ)Những cách xem xét một điều gì đó cụ thể; quan điểm.
"The book offers different perspectives on the historical event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspectives".
