(Top Banner Ad)
perspectives
C1
Noun (danh từ) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

perspectives

UK: /pəˈspektɪvz/ • US: /pərˈspektɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm góc nhìn cách nhìn nhận lập trường phối cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Particular ways of considering something; points of view.

Vietnamese Meaning

Những cách xem xét một điều gì đó cụ thể; quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book offers different perspectives on the historical event."

    "Cuốn sách đưa ra những quan điểm khác nhau về sự kiện lịch sử đó."

  • "We need to consider the issue from different perspectives."

    "Chúng ta cần xem xét vấn đề từ những góc độ khác nhau."

  • "Her perspective on the situation was quite unique."

    "Quan điểm của cô ấy về tình hình khá độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perspective góc nhìn, quan điểm, viễn cảnh
Verb perceive nhận thức, cảm nhận, lĩnh hội
Adjective perceptive sâu sắc, tinh tế, có khả năng nhận thức nhanh nhạy
Adverb perceptively một cách sâu sắc, tinh tế
Noun perception sự nhận thức, sự cảm nhận

Synonyms

viewpoints (quan điểm)opinions (ý kiến)standpoints (lập trường)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
perspicere
Late Latin
perspectiva (ars)
Old French
perspective
English
perspective
English
perspectives

Nguồn gốc của 'Góc Nhìn'

Từ 'perspective' (và dạng số nhiều 'perspectives') có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'perspicere', có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'nhận thức'. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh hội họa và quang học, chỉ cách thể hiện không gian ba chiều trên mặt phẳng hoặc khoa học về thị giác. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ cách chúng ta nhìn nhận, hiểu và đánh giá một tình huống, một vấn đề – tức là 'góc nhìn' hay 'quan điểm' của một người.

Usage Note

Chỉ các cách nhìn, quan điểm khác nhau về một vấn đề, sự việc. Thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng trong suy nghĩ và cách tiếp cận.
Nghĩa này thường được dùng trong lĩnh vực nghệ thuật và kiến trúc, liên quan đến kỹ thuật tạo hình ảnh 3D trên bề mặt 2D.

Prepositions

from on in

from (perspective): nhấn mạnh nguồn gốc của quan điểm. on (perspective): nhấn mạnh chủ đề/vấn đề được nhìn nhận. in (perspective): nhấn mạnh bối cảnh/khía cạnh của quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perspectives
  • different different perspectives
    (các góc nhìn khác nhau)
  • new new perspectives
    (những góc nhìn mới)
  • fresh fresh perspectives
    (những góc nhìn mới mẻ)
  • broad broad perspectives
    (những góc nhìn rộng lớn)
  • diverse diverse perspectives
    (các góc nhìn đa dạng)
  • multiple multiple perspectives
    (nhiều góc nhìn)
Verb + perspectives
  • offer offer perspectives
    (đưa ra các góc nhìn)
  • gain gain perspectives
    (có được các góc nhìn)
  • broaden broaden perspectives
    (mở rộng các góc nhìn)
  • share share perspectives
    (chia sẻ các góc nhìn)
  • understand understand perspectives
    (hiểu các góc nhìn)
  • respect respect perspectives
    (tôn trọng các góc nhìn)

Idioms

  • put things into perspective

    nhìn nhận mọi việc một cách khách quan, đặt mọi thứ vào đúng vị trí của nó để đánh giá tầm quan trọng thực sự

    "Losing your job can be tough, but seeing others struggle with poverty really puts your problems into perspective."

    (Mất việc làm có thể khó khăn, nhưng nhìn thấy những người khác vật lộn với đói nghèo thực sự khiến bạn nhìn nhận vấn đề của mình một cách khách quan hơn.)

  • from a different perspective

    từ một góc nhìn khác, từ một quan điểm khác

    "Try to look at the situation from a different perspective to find a new solution."

    (Hãy thử nhìn nhận tình huống từ một góc nhìn khác để tìm ra giải pháp mới.)

  • gain (a new) perspective on something

    có được một cái nhìn (mới) về điều gì đó, hiểu rõ hơn về điều gì đó

    "Traveling abroad helped him gain a new perspective on life."

    (Du lịch nước ngoài đã giúp anh ấy có được một cái nhìn mới về cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perspectives

Noun (danh từ)
Lật mặt

Những cách xem xét một điều gì đó cụ thể; quan điểm.

"The book offers different perspectives on the historical event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspectives".

Tầm quan trọng của Đa Góc Nhìn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và tư duy phản biện, việc khuyến khích nhìn nhận vấn đề từ 'nhiều góc nhìn' (multiple perspectives) là rất quan trọng. Điều này giúp mọi người phát triển khả năng thấu cảm, hiểu rõ hơn về các quan điểm khác nhau và đưa ra quyết định toàn diện hơn, thay vì chỉ bám vào một quan điểm duy nhất. Đây là một kỹ năng cần thiết cho việc đối thoại và giải quyết xung đột.

Nghệ thuật và Khoa học Viễn Ảnh (Perspective in Art)

Thuật ngữ 'perspective' ban đầu có mối liên hệ chặt chẽ với nghệ thuật và khoa học. Trong thời kỳ Phục Hưng, các họa sĩ đã phát triển 'viễn ảnh tuyến tính' (linear perspective) – một kỹ thuật giúp tạo ra ảo ảnh về chiều sâu và không gian ba chiều trên bề mặt phẳng của bức tranh. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa hội họa phương Tây, cho phép các tác phẩm nghệ thuật trở nên sống động và chân thực hơn, đồng thời thể hiện tư duy khoa học và toán học của thời đại.