(Top Banner Ad)
pertinent
C1
adjective C1 Tổng quát

pertinent

UK: /ˈpɜːtɪnənt/ • US: /ˈpɜːrtnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thích đáng liên quan phù hợp đúng chỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating directly to the subject being considered

Vietnamese Meaning

liên quan trực tiếp đến chủ đề đang được xem xét; thích đáng, thích hợp, đúng chỗ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep your comments pertinent to the topic under discussion."

    "Vui lòng giữ cho các bình luận của bạn liên quan đến chủ đề đang thảo luận."

  • "She asked some very pertinent questions."

    "Cô ấy đã hỏi một vài câu hỏi rất thích đáng."

  • "His remarks were pertinent to the discussion."

    "Những nhận xét của anh ấy rất phù hợp với cuộc thảo luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pertinence sự liên quan, sự thích hợp
Adjective impertinent xấc xược, không liên quan (đến chủ đề), vô lễ
Noun impertinence sự xấc xược, sự không liên quan, sự vô lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pertinere
Old French
pertinent
Middle English
pertinent
English
pertinent

Nguồn gốc của sự liên quan

Từ 'pertinent' bắt nguồn từ động từ 'pertinere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về', 'liên quan đến', hoặc 'đạt tới'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'thông qua, hoàn toàn') và động từ 'tenere' (nghĩa là 'giữ'). Cụm từ này gợi lên ý tưởng về một thứ gì đó 'giữ vững' hoặc 'kết nối chặt chẽ' với một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể, khiến nó trở nên phù hợp và có liên quan.

Usage Note

Từ 'pertinent' thường được dùng để chỉ thông tin, câu hỏi, hoặc nhận xét có liên quan mật thiết và quan trọng đến vấn đề đang được thảo luận. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp và cần thiết của sự liên quan. Khác với 'relevant' (liên quan), 'pertinent' mang tính chất cụ thể và quan trọng hơn. Ví dụ, một chi tiết 'relevant' có thể chỉ hơi liên quan, trong khi chi tiết 'pertinent' là không thể thiếu để hiểu hoặc giải quyết vấn đề.

Prepositions

to

'pertinent to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề mà 'pertinent' liên quan đến. Ví dụ: 'Information pertinent to the investigation.' (Thông tin liên quan đến cuộc điều tra.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pertinent
  • highly highly pertinent
    (rất liên quan, cực kỳ thích hợp)
  • directly directly pertinent
    (liên quan trực tiếp)
  • especially especially pertinent
    (đặc biệt liên quan, đặc biệt thích hợp)
  • most most pertinent
    (liên quan nhất, thích hợp nhất)
Verb + pertinent
  • be be pertinent
    (có liên quan, thích hợp)
  • remain remain pertinent
    (tiếp tục liên quan, vẫn còn thích hợp)
  • seem seem pertinent
    (có vẻ liên quan, có vẻ thích hợp)
Pertinent + Preposition
  • to pertinent to something
    (liên quan đến cái gì, thích hợp với cái gì)

Idioms

  • pertinent to the discussion/topic/matter

    liên quan đến cuộc thảo luận/chủ đề/vấn đề

    "Your last point is particularly pertinent to our discussion about environmental policy."

    (Quan điểm cuối cùng của bạn đặc biệt liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta về chính sách môi trường.)

  • raise a pertinent question/point

    đặt ra một câu hỏi/vấn đề thích đáng, nêu ra một điểm liên quan

    "She raised a very pertinent question about the project's long-term viability."

    (Cô ấy đã đặt ra một câu hỏi rất thích đáng về khả năng tồn tại lâu dài của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pertinent

adjective
Lật mặt

liên quan trực tiếp đến chủ đề đang được xem xét; thích đáng, thích hợp, đúng chỗ

"Please keep your comments pertinent to the topic under discussion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This information is pertinent to the investigation.
Thông tin này liên quan đến cuộc điều tra.
Phủ định
None of their remarks were pertinent to the discussion.
Không có nhận xét nào của họ liên quan đến cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Which of these documents are pertinent to your case?
Tài liệu nào trong số này liên quan đến vụ án của bạn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the information were pertinent to the case, the judge would consider it.
Nếu thông tin liên quan đến vụ án, thẩm phán sẽ xem xét nó.
Phủ định
If the evidence weren't pertinent, the lawyer wouldn't present it to the jury.
Nếu bằng chứng không liên quan, luật sư sẽ không trình bày nó trước bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Would the committee investigate the matter further if the new details were pertinent?
Ủy ban có điều tra thêm về vấn đề này nếu các chi tiết mới liên quan không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the team will have presented all the pertinent data.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, nhóm sẽ trình bày tất cả dữ liệu liên quan.
Phủ định
By the deadline, the researchers won't have considered all the factors pertinent to the study.
Trước thời hạn, các nhà nghiên cứu sẽ không xem xét tất cả các yếu tố liên quan đến nghiên cứu.
Nghi vấn
Will the committee have identified all the documents pertinent to the investigation by next week?
Liệu ủy ban có xác định được tất cả các tài liệu liên quan đến cuộc điều tra vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pertinent".

Tầm quan trọng của sự liên quan trong giao tiếp trang trọng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, pháp lý và kinh doanh, việc đảm bảo thông tin hoặc lập luận 'pertinent' (có liên quan) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự rõ ràng, logic và tôn trọng thời gian của người nghe/đọc. Một lập luận không liên quan có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc làm loãng vấn đề chính, dẫn đến việc mất đi sự tin cậy.

Tính thích đáng trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'pertinent' đóng vai trò trung tâm. Chỉ những bằng chứng, tài liệu hoặc lời khai 'pertinent' (có liên quan trực tiếp đến vụ việc đang xét xử) mới được phép đưa ra tại tòa án. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình tố tụng tập trung vào các sự kiện quan trọng và không bị xao nhãng bởi thông tin không liên quan, từ đó đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của phán quyết.