(Top Banner Ad)
germane
C1
adjective C1 Chung

germane

UK: /dʒɜːˈmeɪn/ • US: /dʒərˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

có liên quan thích hợp đúng trọng tâm ăn nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relevant and appropriate; fitting.

Vietnamese Meaning

Liên quan và thích hợp; phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her remarks were germane to our discussion."

    "Những nhận xét của cô ấy rất phù hợp với cuộc thảo luận của chúng ta."

  • "The lawyer objected that the evidence was not germane to the case."

    "Luật sư phản đối rằng bằng chứng đó không liên quan đến vụ án."

  • "Please keep your comments germane to the topic under discussion."

    "Vui lòng giữ cho các bình luận của bạn liên quan đến chủ đề đang thảo luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun germaneness Tính thích đáng, sự liên quan trực tiếp
Adjective ungermane Không thích đáng, không liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
germanus
Old French
germain
Middle English
germain
English
germane

Từ Mối Quan Hệ Gia Đình Đến Sự Liên Quan

Từ 'germanus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cùng cha mẹ' hoặc 'có liên quan chặt chẽ về huyết thống'. Qua tiếng Pháp cổ 'germain' rồi đến tiếng Anh cổ, ý nghĩa này dần mở rộng từ 'quan hệ gia đình' sang 'có mối liên hệ chặt chẽ' và cuối cùng là 'liên quan trực tiếp, thích hợp' với một chủ đề hay vấn đề nào đó. Điều này cho thấy sự phát triển từ một mối quan hệ hữu hình sang một mối quan hệ trừu tượng hơn về ý nghĩa.

Usage Note

Từ 'germane' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi tranh luận, thảo luận hoặc trình bày vấn đề. Nó nhấn mạnh tính liên quan trực tiếp và quan trọng của một thông tin hoặc ý kiến đối với chủ đề đang được bàn luận. So sánh với 'relevant': 'Relevant' chỉ đơn giản là 'có liên quan', trong khi 'germane' ngụ ý mức độ liên quan cao hơn và tính thiết yếu đối với vấn đề.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'germane' với giới từ 'to', nó có nghĩa là 'có liên quan đến' hoặc 'liên quan tới'. Cấu trúc 'germane to something' chỉ ra rằng thông tin hoặc ý kiến đó có ảnh hưởng trực tiếp hoặc là một phần quan trọng của vấn đề đang xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + germane
  • closely closely germane
    (liên quan chặt chẽ)
  • not not germane
    (không liên quan, không thích đáng)
  • highly highly germane
    (rất thích đáng, rất liên quan)
Verb + germane
  • be be germane to
    (có liên quan trực tiếp đến)
  • remain remain germane
    (vẫn còn thích đáng/liên quan)
Germane + Prepositional Phrase
  • to the discussion germane to the discussion
    (thích đáng với cuộc thảo luận)
  • to the issue germane to the issue
    (liên quan trực tiếp đến vấn đề)
  • to the topic germane to the topic
    (phù hợp với chủ đề)

Idioms

  • be germane to something

    Có liên quan trực tiếp, thích đáng với điều gì đó

    "Your comments are not germane to the current debate."

    (Những bình luận của bạn không liên quan trực tiếp đến cuộc tranh luận hiện tại.)

  • keep one's remarks germane

    Giữ cho những nhận xét/phát biểu của mình thích đáng, đúng trọng tâm

    "Please try to keep your remarks germane to the topic at hand."

    (Xin vui lòng cố gắng giữ cho phát biểu của bạn đúng trọng tâm của vấn đề đang thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germane

adjective
Lật mặt

Liên quan và thích hợp; phù hợp.

"Her remarks were germane to our discussion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germane".

Ngôn Ngữ Pháp Lý và Học Thuật

'Germane' là một từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong ngôn ngữ pháp lý, học thuật hoặc trong các cuộc tranh luận chính thức. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh yêu cầu về sự chính xác, liên quan trực tiếp và không đi lạc đề. Trong các môi trường này, việc đảm bảo mọi ý kiến, bằng chứng hay lập luận đều 'germane' (thích đáng) là rất quan trọng để duy trì tính hợp lý và hiệu quả của cuộc thảo luận.