(Top Banner Ad)
philosemitism
C2
noun C2 Xã hội học, Chính trị

philosemitism

UK: /ˌfɪləʊˈsɛmɪˌtɪzəm/ • US: /ˌfɪloʊˈsɛmɪˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần yêu mến người Do Thái thái độ thân thiện với người Do Thái sự ngưỡng mộ văn hóa Do Thái
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admiration of, empathy toward, or love of Jews, Jewish history, Jewish culture, and the Jewish people.

Vietnamese Meaning

Sự ngưỡng mộ, đồng cảm hoặc yêu mến đối với người Do Thái, lịch sử Do Thái, văn hóa Do Thái và dân tộc Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His philosemitism was evident in his extensive research on Jewish history."

    "Sự yêu mến của ông đối với người Do Thái thể hiện rõ qua nghiên cứu sâu rộng của ông về lịch sử Do Thái."

  • "Some scholars argue that certain forms of philosemitism can be problematic if they are based on inaccurate stereotypes."

    "Một số học giả cho rằng một số hình thức yêu mến người Do Thái có thể gây ra vấn đề nếu chúng dựa trên những định kiến không chính xác."

  • "The author's philosemitism shines through in his sympathetic portrayal of the Jewish characters."

    "Sự yêu mến của tác giả đối với người Do Thái thể hiện rõ qua cách ông miêu tả cảm thông các nhân vật Do Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective philosemitic thuộc về hoặc thể hiện sự yêu mến người Do Thái
Noun philosemite người yêu mến hoặc ủng hộ người Do Thái
Adverb philosemitically một cách yêu mến hoặc ủng hộ người Do Thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φίλος (philos)
Hebrew
שֵׁם (Shem)
English
-ism

Nguồn gốc của lòng yêu mến người Do Thái

Từ 'philosemitism' được ghép từ ba phần. 'Philo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'philos', có nghĩa là 'yêu mến' hoặc 'thân thiện'. Phần 'Semite' là thuật ngữ chỉ người Do Thái (và các dân tộc Semitic khác), vốn xuất phát từ tên Shem trong Kinh Thánh Do Thái, thông qua tiếng Latinh và tiếng Anh. Cuối cùng, hậu tố '-ism' trong tiếng Anh dùng để chỉ một học thuyết, thái độ hoặc thực hành. Do đó, 'philosemitism' có nghĩa là thái độ hoặc sự ủng hộ đối với người Do Thái.

Usage Note

Philosemitism thường được coi là mặt đối lập của bài Do Thái (antisemitism). Tuy nhiên, nó không chỉ đơn thuần là 'không bài Do Thái'. Nó bao hàm một thái độ tích cực và đôi khi là lý tưởng hóa về người Do Thái và văn hóa của họ. Đôi khi, nó có thể mang tính chất 'lãng mạn hóa' hoặc 'thần thánh hóa', bỏ qua những khía cạnh tiêu cực hoặc phức tạp.

Prepositions

toward for

'Philosemitism toward': Thể hiện sự ngưỡng mộ, yêu thích hướng đến một đối tượng cụ thể (người Do Thái, văn hóa Do Thái,...). 'Philosemitism for': Thể hiện tình yêu, sự yêu thích đối với một đối tượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philosemitism
  • strong strong philosemitism
    (lòng yêu mến người Do Thái mạnh mẽ)
  • growing growing philosemitism
    (lòng yêu mến người Do Thái ngày càng tăng)
  • overt overt philosemitism
    (lòng yêu mến người Do Thái công khai)
Verb + philosemitism
  • express express philosemitism
    (bày tỏ lòng yêu mến người Do Thái)
  • show show philosemitism
    (thể hiện lòng yêu mến người Do Thái)
  • foster foster philosemitism
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy lòng yêu mến người Do Thái)

Idioms

  • a wave of philosemitism

    một làn sóng yêu mến người Do Thái

    "There has been a recent wave of philosemitism in some European countries."

    (Gần đây đã có một làn sóng yêu mến người Do Thái ở một số nước châu Âu.)

  • an act of philosemitism

    một hành động thể hiện lòng yêu mến người Do Thái

    "Building a memorial for Jewish victims was seen as an act of philosemitism."

    (Việc xây dựng đài tưởng niệm cho các nạn nhân Do Thái được xem là một hành động thể hiện lòng yêu mến người Do Thái.)

  • fueled by philosemitism

    được thúc đẩy bởi lòng yêu mến người Do Thái

    "His political support for Israel was fueled by deep-seated philosemitism."

    (Sự ủng hộ chính trị của ông ấy dành cho Israel được thúc đẩy bởi lòng yêu mến người Do Thái sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philosemitism

noun
Lật mặt

Sự ngưỡng mộ, đồng cảm hoặc yêu mến đối với người Do Thái, lịch sử Do Thái, văn hóa Do Thái và dân tộc Do Thái.

"His philosemitism was evident in his extensive research on Jewish history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian, whose research focused on tolerance, demonstrated philosemitism through his unbiased analysis of Jewish history.
Nhà sử học, người có nghiên cứu tập trung vào sự khoan dung, đã thể hiện sự yêu mến người Do Thái thông qua phân tích khách quan về lịch sử Do Thái.
Phủ định
The political movement, which claimed to promote equality, was not philosemitic as it subtly perpetuated anti-Jewish stereotypes.
Phong trào chính trị, vốn tuyên bố thúc đẩy sự bình đẳng, đã không yêu mến người Do Thái vì nó đã âm thầm duy trì những khuôn mẫu chống Do Thái.
Nghi vấn
Is there a society where philosemitism, which is often seen as a counter to antisemitism, is actively encouraged through education and cultural exchange?
Có một xã hội nào mà ở đó sự yêu mến người Do Thái, vốn thường được xem là đối trọng với chủ nghĩa bài Do Thái, được tích cực khuyến khích thông qua giáo dục và trao đổi văn hóa không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing philosemitism promotes understanding and respect.
Thực hành chủ nghĩa thân Do Thái thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng.
Phủ định
Avoiding philosemitism can lead to missed opportunities for cultural enrichment.
Tránh chủ nghĩa thân Do Thái có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội làm giàu văn hóa.
Nghi vấn
Is showing philosemitism a sign of intellectual openness?
Liệu thể hiện sự thân Do Thái có phải là một dấu hiệu của sự cởi mở trí tuệ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone expresses philosemitism, they often show support for Jewish culture.
Nếu ai đó thể hiện sự quý mến người Do Thái, họ thường thể hiện sự ủng hộ đối với văn hóa Do Thái.
Phủ định
When someone doesn't understand history, they don't always recognize philosemitic actions.
Khi ai đó không hiểu lịch sử, họ không phải lúc nào cũng nhận ra những hành động quý mến người Do Thái.
Nghi vấn
If a politician makes supportive comments about Israel, is that automatically considered philosemitism?
Nếu một chính trị gia đưa ra những bình luận ủng hộ về Israel, điều đó có tự động được coi là sự quý mến người Do Thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philosemitism".

Đối trọng với chủ nghĩa bài Do Thái

'Philosemitism' thường được hiểu là thái độ yêu mến, ngưỡng mộ và ủng hộ người Do Thái cùng với văn hóa, lịch sử và đóng góp của họ cho xã hội. Nó là một khái niệm đối lập hoàn toàn với chủ nghĩa bài Do Thái (antisemitism), vốn là sự thù ghét hoặc phân biệt đối xử với người Do Thái.

Sự phức tạp của lòng ngưỡng mộ

Mặc dù 'philosemitism' mang ý nghĩa tích cực, nó đôi khi có thể trở nên phức tạp nếu dựa trên những định kiến (thậm chí là tích cực) hoặc vì các mục đích chính trị, tôn giáo cụ thể (ví dụ, chủ nghĩa Phục quốc Do Thái của Cơ đốc giáo). Một số hình thức 'philosemitism' có thể tập trung vào việc ngưỡng mộ trí tuệ, sự giàu có hoặc ảnh hưởng của người Do Thái, điều này vẫn có thể vô tình duy trì các khuôn mẫu.