(Top Banner Ad)
philoxeny
C2
noun C2 Văn hóa, Xã hội học

philoxeny

UK: /fɪˈlɒksəni/ • US: /fɪˈlɒksəni/

Nghĩa tiếng Việt

lòng mến khách sự hiếu khách với người lạ tinh thần yêu mến người lạ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love of strangers; hospitality.

Vietnamese Meaning

Lòng yêu mến người lạ; sự hiếu khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her philoxeny was well-known, as she always welcomed strangers into her home."

    "Lòng hiếu khách của cô ấy nổi tiếng, vì cô ấy luôn chào đón người lạ vào nhà."

  • "The village was known for its philoxeny, making travelers feel immediately at home."

    "Ngôi làng nổi tiếng với lòng hiếu khách, khiến du khách cảm thấy như ở nhà ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective philoxenous có lòng hiếu khách, yêu người lạ
Noun philoxenia một từ đồng nghĩa với philoxeny, lòng hiếu khách
Noun xenophobia sự sợ hãi hoặc không thích người lạ/nước ngoài (từ trái nghĩa trực tiếp với philoxeny)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φίλος (phílos, 'loving')
Ancient Greek
ξένος (xénos, 'stranger, guest')
Ancient Greek
φιλοξενία (philoxenía)
English
philoxeny

Tình yêu dành cho người lạ

Từ 'philoxeny' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, được ghép từ hai thành tố: 'philos' nghĩa là yêu, thích, và 'xenos' nghĩa là người lạ, khách. Do đó, 'philoxeny' mang ý nghĩa là tình yêu thương, lòng hiếu khách đặc biệt đối với những người không quen biết hoặc khách du lịch. Nó thể hiện một truyền thống trọng thị khách quý đã tồn tại từ lâu đời trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Philoxeny chỉ sự chào đón nồng hậu và thân thiện đối với những người không quen biết, thường là khách du lịch hoặc người nước ngoài. Nó nhấn mạnh đến sự sẵn lòng mở lòng và chia sẻ văn hóa, thực phẩm và chỗ ở với người khác. Khác với 'hospitality' nói chung, philoxeny đặc biệt nhấn mạnh đến tình yêu và sự quý trọng dành cho những người không phải là thành viên của cộng đồng hoặc gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philoxeny
  • genuine genuine philoxeny
    (lòng hiếu khách chân thành)
  • remarkable remarkable philoxeny
    (lòng hiếu khách đáng ngưỡng mộ)
  • warm warm philoxeny
    (lòng hiếu khách nồng hậu)
Verb + philoxeny
  • demonstrate demonstrate philoxeny
    (thể hiện lòng hiếu khách)
  • practice practice philoxeny
    (thực hành lòng hiếu khách)
  • extend extend philoxeny
    (mở rộng/dành tặng lòng hiếu khách)
Phrases with 'philoxeny'
  • spirit spirit of philoxeny
    (tinh thần hiếu khách)
  • act an act of philoxeny
    (một hành động hiếu khách)
  • display a display of philoxeny
    (sự thể hiện lòng hiếu khách)

Idioms

  • Embrace philoxeny

    Trân trọng/tiếp nhận lòng hiếu khách

    "In many cultures, it is customary to embrace philoxeny towards visitors."

    (Ở nhiều nền văn hóa, việc trân trọng lòng hiếu khách đối với du khách là một phong tục.)

  • A tradition of philoxeny

    Một truyền thống hiếu khách

    "The remote village maintained a strong tradition of philoxeny, welcoming all who passed through."

    (Ngôi làng hẻo lánh vẫn duy trì truyền thống hiếu khách mạnh mẽ, chào đón tất cả những ai đi qua.)

  • Promote philoxeny

    Thúc đẩy lòng hiếu khách

    "The travel agency aims to promote philoxeny among different nations."

    (Công ty du lịch nhằm mục đích thúc đẩy lòng hiếu khách giữa các quốc gia khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philoxeny

noun
Lật mặt

Lòng yêu mến người lạ; sự hiếu khách.

"Her philoxeny was well-known, as she always welcomed strangers into her home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her inherent philoxeny made her a beloved host.
Lòng hiếu khách bẩm sinh của cô ấy khiến cô ấy trở thành một chủ nhà được yêu mến.
Phủ định
Despite her travels, she showed no philoxeny towards strangers.
Mặc dù đi nhiều nơi, cô ấy không hề tỏ ra hiếu khách với người lạ.
Nghi vấn
Does his philoxeny extend to those with differing opinions?
Lòng hiếu khách của anh ấy có mở rộng đến những người có ý kiến khác biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philoxeny".

Lòng hiếu khách trong văn hóa Hy Lạp cổ đại

Trong Hy Lạp cổ đại, 'philoxenia' không chỉ là một cử chỉ lịch sự mà còn là một quy tắc xã hội và tôn giáo quan trọng. Người ta tin rằng các vị thần, đặc biệt là thần Zeus (vị thần bảo hộ của khách du lịch), thường cải trang thành người lạ để thử lòng hiếu khách của con người. Do đó, việc đón tiếp và đối xử tốt với người lạ được coi là một hành động đạo đức cao cả và mang lại phúc lành.

Philoxeny trong thế giới hiện đại

Ngày nay, dù từ 'philoxeny' ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, tinh thần của nó vẫn tồn tại mạnh mẽ trong ngành du lịch và các hoạt động nhân đạo. Nó khuyến khích sự cởi mở, lòng trắc ẩn và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa, góp phần xây dựng một cộng đồng toàn cầu hòa bình hơn và tạo điều kiện cho các mối quan hệ giao thoa văn hóa.