(Top Banner Ad)
xenodochy
C2
noun C2 Lịch sử, Nghiên cứu tôn giáo, Ngôn ngữ học

xenodochy

UK: /ˌzɛnəˈdɒki/ • US: /ˌzɛnəˈdɒki/

Nghĩa tiếng Việt

lòng hiếu khách (đối với người lạ) sự tiếp đãi khách phương xa lòng mến khách
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reception and entertainment of strangers; hospitality.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp đón và chiêu đãi người lạ; lòng hiếu khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monastery was known for its xenodochy, providing shelter and food to weary travelers."

    "Tu viện nổi tiếng về lòng hiếu khách, cung cấp chỗ ở và thức ăn cho những du khách mệt mỏi."

  • "In medieval times, xenodochy was considered a sacred duty."

    "Vào thời trung cổ, lòng hiếu khách được coi là một nhiệm vụ thiêng liêng."

  • "The practice of xenodochy declined with the rise of modern hotels."

    "Việc thực hành lòng hiếu khách suy giảm với sự phát triển của các khách sạn hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective xenodochial có tính hiếu khách (với người lạ), liên quan đến sự tiếp đón người lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu tôn giáo, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ξένος (xenos, 'stranger, guest')
Ancient Greek
δέχομαι (dechomai, 'I receive')
Ancient Greek
ξενοδοχία (xenodochia, 'reception of strangers, hospitality')
Late Latin
xenodochia
English
xenodochy

Nguồn Gốc Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'xenodochy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'xenos' (ξένος), nghĩa là 'người lạ, khách', và 'dechomai' (δέχομαι), nghĩa là 'tôi đón nhận'. Cùng nhau, chúng tạo thành 'xenodochia' (ξενοδοχία), diễn tả hành động tiếp đón người lạ hoặc lòng hiếu khách. Từ này đã đi vào tiếng Latinh muộn và sau đó là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự chào đón nồng hậu dành cho người không quen.

Usage Note

Từ 'xenodochy' mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ sự hiếu khách đối với người lạ, đặc biệt là khách hành hương hoặc người cần giúp đỡ. Nó không chỉ đơn thuần là lòng tốt mà còn bao hàm trách nhiệm đạo đức, tôn giáo hoặc xã hội trong việc chăm sóc người khác.

Prepositions

of towards

'Xenodochy of/towards': nhấn mạnh đối tượng được tiếp đón (ví dụ: 'the xenodochy of the monks towards pilgrims' - sự hiếu khách của các tu sĩ đối với khách hành hương). 'Of' thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ phẩm chất. 'Towards' chỉ hành động hướng về ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xenodochy
  • great great xenodochy
    (lòng hiếu khách vĩ đại/tuyệt vời)
  • true true xenodochy
    (lòng hiếu khách chân thật)
  • ancient ancient xenodochy
    (lòng hiếu khách cổ xưa)
Verb + xenodochy
  • practice practice xenodochy
    (thực hành lòng hiếu khách (với người lạ))
  • show show xenodochy
    (thể hiện lòng hiếu khách (với người lạ))
  • exercise exercise xenodochy
    (thực hiện lòng hiếu khách (với người lạ))

Idioms

  • a spirit of xenodochy

    tinh thần hiếu khách (với người lạ)

    "The village was known for its deep-rooted spirit of xenodochy, welcoming all travelers."

    (Ngôi làng nổi tiếng với tinh thần hiếu khách sâu sắc, chào đón mọi lữ khách.)

  • an act of xenodochy

    một hành động hiếu khách (với người lạ)

    "Offering shelter to the weary stranger was an act of pure xenodochy."

    (Cung cấp nơi trú ẩn cho người lạ mệt mỏi là một hành động hiếu khách thuần túy.)

  • traditional xenodochy

    lòng hiếu khách truyền thống (với người lạ)

    "Many cultures uphold traditional xenodochy as a core value."

    (Nhiều nền văn hóa duy trì lòng hiếu khách truyền thống như một giá trị cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xenodochy

noun
Lật mặt

Sự tiếp đón và chiêu đãi người lạ; lòng hiếu khách.

"The monastery was known for its xenodochy, providing shelter and food to weary travelers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenodochy".

Xenia trong Hy Lạp cổ đại

Trong Hy Lạp cổ đại, 'xenia' (tương tự như xenodochy) là một khái niệm cực kỳ quan trọng, đại diện cho tình bạn-khách, một mối quan hệ nghi lễ về lòng hiếu khách giữa chủ nhà và khách. Nó được coi là một nhiệm vụ thiêng liêng, được bảo vệ bởi thần Zeus Xenios, vị thần của những người lạ và khách. Vi phạm 'xenia' là một tội lỗi nghiêm trọng đối với các vị thần và bị xã hội lên án.

Ý nghĩa tôn giáo và xã hội

Lòng hiếu khách đối với người lạ là một giá trị cốt lõi trong nhiều tôn giáo và truyền thống trên khắp thế giới. Trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo), việc chào đón và giúp đỡ người lạ, người tị nạn thường được coi là một hành động đức hạnh cao cả, thể hiện tình yêu thương và lòng trắc ẩn đối với nhân loại.