xenodochy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reception and entertainment of strangers; hospitality.
Vietnamese Meaning
Sự tiếp đón và chiêu đãi người lạ; lòng hiếu khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monastery was known for its xenodochy, providing shelter and food to weary travelers."
"Tu viện nổi tiếng về lòng hiếu khách, cung cấp chỗ ở và thức ăn cho những du khách mệt mỏi."
-
"In medieval times, xenodochy was considered a sacred duty."
"Vào thời trung cổ, lòng hiếu khách được coi là một nhiệm vụ thiêng liêng."
-
"The practice of xenodochy declined with the rise of modern hotels."
"Việc thực hành lòng hiếu khách suy giảm với sự phát triển của các khách sạn hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | xenodochial | có tính hiếu khách (với người lạ), liên quan đến sự tiếp đón người lạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'xenodochy' mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ sự hiếu khách đối với người lạ, đặc biệt là khách hành hương hoặc người cần giúp đỡ. Nó không chỉ đơn thuần là lòng tốt mà còn bao hàm trách nhiệm đạo đức, tôn giáo hoặc xã hội trong việc chăm sóc người khác.
Prepositions
'Xenodochy of/towards': nhấn mạnh đối tượng được tiếp đón (ví dụ: 'the xenodochy of the monks towards pilgrims' - sự hiếu khách của các tu sĩ đối với khách hành hương). 'Of' thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ phẩm chất. 'Towards' chỉ hành động hướng về ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great xenodochy (lòng hiếu khách vĩ đại/tuyệt vời)
-
true true xenodochy (lòng hiếu khách chân thật)
-
ancient ancient xenodochy (lòng hiếu khách cổ xưa)
-
practice practice xenodochy (thực hành lòng hiếu khách (với người lạ))
-
show show xenodochy (thể hiện lòng hiếu khách (với người lạ))
-
exercise exercise xenodochy (thực hiện lòng hiếu khách (với người lạ))
Idioms
-
a spirit of xenodochy
tinh thần hiếu khách (với người lạ)
"The village was known for its deep-rooted spirit of xenodochy, welcoming all travelers."
(Ngôi làng nổi tiếng với tinh thần hiếu khách sâu sắc, chào đón mọi lữ khách.)
-
an act of xenodochy
một hành động hiếu khách (với người lạ)
"Offering shelter to the weary stranger was an act of pure xenodochy."
(Cung cấp nơi trú ẩn cho người lạ mệt mỏi là một hành động hiếu khách thuần túy.)
-
traditional xenodochy
lòng hiếu khách truyền thống (với người lạ)
"Many cultures uphold traditional xenodochy as a core value."
(Nhiều nền văn hóa duy trì lòng hiếu khách truyền thống như một giá trị cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
xenodochy
nounSự tiếp đón và chiêu đãi người lạ; lòng hiếu khách.
"The monastery was known for its xenodochy, providing shelter and food to weary travelers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenodochy".
