(Top Banner Ad)
photogrammetry
C1
Danh từ C1 Địa chất, Đo đạc, Công nghệ hình ảnh

photogrammetry

UK: /ˌfəʊtəɡræmətri/ • US: /ˌfoʊtəɡræmətri/

Nghĩa tiếng Việt

đo ảnh phép đo ảnh ảnh trắc địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of making reliable measurements by the use of photographs or other images, especially for recovering the exact positions of surface points.

Vietnamese Meaning

Khoa học đo đạc đáng tin cậy bằng cách sử dụng ảnh hoặc các hình ảnh khác, đặc biệt để khôi phục vị trí chính xác của các điểm bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photogrammetry is used to create detailed 3D models of buildings."

    "Đo ảnh được sử dụng để tạo ra các mô hình 3D chi tiết của các tòa nhà."

  • "The company uses photogrammetry to create virtual tours of historical sites."

    "Công ty sử dụng phép đo ảnh để tạo ra các chuyến tham quan ảo các di tích lịch sử."

  • "Advances in drone technology have made photogrammetry more accessible than ever."

    "Những tiến bộ trong công nghệ máy bay không người lái đã giúp việc đo ảnh trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photogrammetrist Người thực hiện photogrammetry (chuyên gia đo ảnh)
Adjective photogrammetric Thuộc về hoặc liên quan đến photogrammetry (thuộc về đo ảnh)

Synonyms

aerial triangulation (tam giác đạc trên không)

Related Words

remote sensing (viễn thám)lidar (lidar (phương pháp đo khoảng cách bằng laser))orthorectification (chỉnh ảnh trực giao)

Subject Area

Địa chất, Đo đạc, Công nghệ hình ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos/photos (φῶς)
Greek
gramma (γράμμα)
Greek
metron (μέτρον)
English
photogrammetry

Nguồn Gốc Của Photogrammetry

Photogrammetry, một kỹ thuật thú vị, bắt nguồn từ việc kết hợp các từ Hy Lạp cổ đại. 'Phos' có nghĩa là ánh sáng, 'gramma' là bản ghi hoặc viết, và 'metron' là đo lường. Vì vậy, photogrammetry, theo nghĩa đen, là 'đo lường bằng ánh sáng và bản ghi', một cách hoàn hảo để mô tả việc tạo ra các mô hình 3D từ ảnh.

Usage Note

Photogrammetry thường được sử dụng để tạo ra các mô hình 3D từ ảnh 2D. Nó khác với remote sensing ở chỗ photogrammetry tập trung vào việc trích xuất thông tin hình học chính xác, trong khi remote sensing có thể bao gồm việc phân tích các đặc tính quang phổ.

Prepositions

in with for

in photogrammetry (trong ngành đo ảnh); photogrammetry with drones (đo ảnh bằng máy bay không người lái); photogrammetry for mapping (đo ảnh để lập bản đồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photogrammetry
  • aerial aerial photogrammetry
    (đo ảnh trên không)
  • terrestrial terrestrial photogrammetry
    (đo ảnh mặt đất)
  • digital digital photogrammetry
    (đo ảnh kỹ thuật số)
Verb + photogrammetry
  • use use photogrammetry
    (sử dụng đo ảnh)
  • apply apply photogrammetry
    (áp dụng đo ảnh)
  • develop develop photogrammetry
    (phát triển đo ảnh)

Idioms

  • Cutting-edge photogrammetry

    Đo ảnh tiên tiến

    "The company is using cutting-edge photogrammetry to create detailed 3D models."

    (Công ty đang sử dụng đo ảnh tiên tiến để tạo ra các mô hình 3D chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photogrammetry

Danh từ
Lật mặt

Khoa học đo đạc đáng tin cậy bằng cách sử dụng ảnh hoặc các hình ảnh khác, đặc biệt để khôi phục vị trí chính xác của các điểm bề mặt.

"Photogrammetry is used to create detailed 3D models of buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photogrammetry".

Ứng dụng của Photogrammetry trong Bảo tồn Văn hóa

Photogrammetry được sử dụng rộng rãi để bảo tồn di sản văn hóa. Bằng cách tạo ra các mô hình 3D chính xác của các di tích lịch sử và tác phẩm nghệ thuật, chúng ta có thể bảo vệ chúng khỏi sự xuống cấp và mất mát do thời gian hoặc thiên tai. Các mô hình này cũng có thể được sử dụng cho mục đích giáo dục và nghiên cứu.