(Top Banner Ad)
remote sensing
C1
noun C1 Khoa học Trái Đất, Công nghệ

remote sensing

UK: /rɪˈməʊt ˈsɛnsɪŋ/ • US: /rɪˈmoʊt ˈsɛnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viễn thám cảm biến từ xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scanning of the earth by satellite or high-flying aircraft in order to obtain information about it.

Vietnamese Meaning

Sự thu thập thông tin về Trái Đất từ xa thông qua việc quét bằng vệ tinh hoặc máy bay ở độ cao lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remote sensing is used to monitor deforestation."

    "Viễn thám được sử dụng để giám sát nạn phá rừng."

  • "Remote sensing provides valuable information for environmental monitoring."

    "Viễn thám cung cấp thông tin giá trị cho việc giám sát môi trường."

  • "Advances in remote sensing technology have improved our ability to predict natural disasters."

    "Những tiến bộ trong công nghệ viễn thám đã cải thiện khả năng dự đoán thiên tai của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensor cảm biến, bộ phận cảm ứng
Noun sensitivity độ nhạy, tính nhạy cảm
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
Verb sense cảm nhận, nhận biết
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh, từ xa
Adjective sensory thuộc giác quan
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removerre (to move back)
Latin
remotus (removed, distant - past participle)
Old French
remot
English
remote (14th century)
Latin
sentire (to feel, perceive)
Old French
sentir
English
sense (verb, 14th century)
English
sensing (gerund/present participle, 17th century)
English
remote sensing (compound term, mid-20th century)

Nguồn gốc khái niệm Viễn thám

Khái niệm 'viễn thám' (remote sensing) xuất phát từ nhu cầu thu thập thông tin về Trái Đất và môi trường từ một khoảng cách xa, không cần tiếp xúc vật lý. Ban đầu, nó phát triển từ các kỹ thuật chụp ảnh trên không (ví dụ: bằng khinh khí cầu hoặc máy bay). Đến giữa thế kỷ 20, đặc biệt là với sự ra đời của vệ tinh và các chương trình không gian, thuật ngữ 'remote sensing' bắt đầu được sử dụng rộng rãi để mô tả việc thu thập dữ liệu bằng công nghệ cảm biến từ xa, như chụp ảnh vệ tinh để nghiên cứu khí hậu, rừng, đại dương, v.v.

Usage Note

Remote sensing là một kỹ thuật quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ, bao gồm khí tượng học, địa chất học, nông nghiệp và quản lý tài nguyên. Nó cho phép thu thập dữ liệu trên diện rộng một cách nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt là ở những khu vực khó tiếp cận. Khác với các phương pháp đo đạc trực tiếp, remote sensing không yêu cầu tiếp xúc vật lý với đối tượng nghiên cứu.

Prepositions

in for of with

- 'in remote sensing': đề cập đến vai trò hoặc ứng dụng trong lĩnh vực này.
- 'for remote sensing': mục đích sử dụng cho việc quan sát, đo lường
- 'of remote sensing': thuộc về kỹ thuật viễn thám
- 'with remote sensing': sử dụng công nghệ viễn thám để làm gì

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote sensing
  • satellite satellite remote sensing
    (viễn thám vệ tinh)
  • aerial aerial remote sensing
    (viễn thám hàng không)
  • active active remote sensing
    (viễn thám chủ động)
  • passive passive remote sensing
    (viễn thám thụ động)
  • advanced advanced remote sensing
    (công nghệ viễn thám tiên tiến)
Verb + remote sensing
  • apply apply remote sensing
    (áp dụng viễn thám)
  • utilize utilize remote sensing
    (sử dụng viễn thám)
  • employ employ remote sensing
    (sử dụng viễn thám)
  • conduct conduct remote sensing
    (thực hiện viễn thám)
remote sensing + Noun
  • remote sensing remote sensing data
    (dữ liệu viễn thám)
  • remote sensing remote sensing images
    (ảnh viễn thám)
  • remote sensing remote sensing technology
    (công nghệ viễn thám)
  • remote sensing remote sensing applications
    (ứng dụng viễn thám)
  • remote sensing remote sensing techniques
    (kỹ thuật viễn thám)

Idioms

  • remote sensing data

    dữ liệu viễn thám (thông tin thu thập được từ cảm biến từ xa)

    "Researchers use remote sensing data to monitor deforestation in the Amazon."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám để giám sát nạn phá rừng ở Amazon.)

  • remote sensing technology

    công nghệ viễn thám (hệ thống và phương pháp dùng để thu thập thông tin từ xa)

    "Advances in remote sensing technology have greatly improved weather forecasting."

    (Những tiến bộ trong công nghệ viễn thám đã cải thiện đáng kể dự báo thời tiết.)

  • remote sensing applications

    các ứng dụng viễn thám (cách sử dụng công nghệ viễn thám trong các lĩnh vực khác nhau)

    "Remote sensing applications include urban planning, agriculture, and disaster management."

    (Các ứng dụng viễn thám bao gồm quy hoạch đô thị, nông nghiệp và quản lý thiên tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote sensing

noun
Lật mặt

Sự thu thập thông tin về Trái Đất từ xa thông qua việc quét bằng vệ tinh hoặc máy bay ở độ cao lớn.

"Remote sensing is used to monitor deforestation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote sensing".

Giám sát Môi trường và Biến đổi Khí hậu

Viễn thám đóng một vai trò quan trọng trong việc giám sát môi trường toàn cầu. Dữ liệu từ vệ tinh và cảm biến từ xa giúp các nhà khoa học theo dõi sự tan chảy của sông băng, mực nước biển dâng, cháy rừng, ô nhiễm không khí và nước, cũng như các tác động của biến đổi khí hậu. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học cần thiết cho việc xây dựng chính sách bảo vệ môi trường.

Hỗ trợ Phát triển và Quản lý Đô thị

Trong các nước phát triển và đang phát triển, viễn thám là một công cụ không thể thiếu trong quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên. Nó giúp theo dõi sự mở rộng của các thành phố, đánh giá tình trạng sử dụng đất, lập bản đồ cơ sở hạ tầng, và thậm chí dự đoán các khu vực có nguy cơ thiên tai như lũ lụt hoặc trượt đất, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định phát triển bền vững.