(Top Banner Ad)
physician
C1
danh từ C1 Y học

physician

UK: /fɪˈzɪʃən/ • US: /fɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ thầy thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person qualified to practice medicine.

Vietnamese Meaning

Một người có trình độ chuyên môn để hành nghề y.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The physician examined the patient thoroughly."

    "Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân rất kỹ lưỡng."

  • "The family physician has been taking care of them for years."

    "Bác sĩ gia đình đã chăm sóc họ trong nhiều năm."

  • "She wants to become a physician specializing in cardiology."

    "Cô ấy muốn trở thành một bác sĩ chuyên khoa tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics môn vật lý
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Noun physicist nhà vật lý học
Noun physiotherapy vật lý trị liệu
Noun physiotherapist chuyên gia vật lý trị liệu
Noun physique vóc dáng, thể hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Ancient Greek
φυσική (physikē)
Latin
physica
Old French
phisicien
Middle English
phisicien
English
physician

Nguồn gốc từ 'Tự nhiên'

Từ 'physician' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, với từ 'physis' nghĩa là 'tự nhiên' và 'physikē' nghĩa là 'khoa học tự nhiên'. Ban đầu, một 'physician' là người nghiên cứu và thực hành 'khoa học tự nhiên', bao gồm cả y học. Điều này cho thấy y học từng được coi là một nhánh của triết học tự nhiên, nơi các bác sĩ không chỉ chữa bệnh mà còn tìm hiểu về quy luật của thế giới tự nhiên và cơ thể con người.

Usage Note

Từ 'physician' trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc chính thức hơn so với từ 'doctor'. 'Physician' nhấn mạnh vào kiến thức chuyên môn và kỹ năng chẩn đoán bệnh, trong khi 'doctor' có thể chỉ bất kỳ ai có bằng cấp tiến sĩ, mặc dù phổ biến nhất vẫn là bác sĩ y khoa. Physician tập trung vào khía cạnh khoa học và điều trị bệnh tật.

Prepositions

to for

Sử dụng 'to' khi đề cập đến việc một bác sĩ điều trị cho ai đó (e.g., 'The patient was referred to a physician'). Sử dụng 'for' khi đề cập đến lý do tìm đến bác sĩ (e.g., 'He consulted a physician for his persistent cough').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physician
  • general general physician
    (bác sĩ đa khoa)
  • family family physician
    (bác sĩ gia đình)
  • attending attending physician
    (bác sĩ điều trị chính)
  • primary care primary care physician
    (bác sĩ chăm sóc ban đầu)
  • skilled skilled physician
    (bác sĩ giỏi/có tay nghề)
  • consulting consulting physician
    (bác sĩ tư vấn/tham vấn)
Verb + physician
  • consult consult a physician
    (hỏi ý kiến bác sĩ)
  • see see a physician
    (đi khám bác sĩ)
  • become become a physician
    (trở thành bác sĩ)
  • refer refer a patient to a physician
    (giới thiệu bệnh nhân đến một bác sĩ)
Noun + physician
  • patient patient and physician
    (bệnh nhân và bác sĩ (mối quan hệ))
  • a group of a group of physicians
    (một nhóm bác sĩ)

Idioms

  • Physician, heal thyself.

    Bác sĩ ơi, hãy tự chữa bệnh cho mình đi. (Ngụ ý: Người khuyên bảo người khác nên tự mình làm gương trước.)

    "He's always telling us to eat healthy, but he rarely exercises. Physician, heal thyself!"

    (Anh ấy luôn nói chúng tôi phải ăn uống lành mạnh, nhưng bản thân anh ấy hiếm khi tập thể dục. Bác sĩ ơi, hãy tự chữa bệnh cho mình đi!)

  • Physician of the soul

    Bác sĩ của tâm hồn. (Người giúp đỡ chữa lành các vấn đề về tinh thần, ví dụ như linh mục, nhà tâm lý học.)

    "In some traditions, a priest is seen as a physician of the soul, offering spiritual guidance and comfort."

    (Trong một số truyền thống, linh mục được coi là bác sĩ của tâm hồn, mang đến sự hướng dẫn tinh thần và an ủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physician

danh từ
Lật mặt

Một người có trình độ chuyên môn để hành nghề y.

"The physician examined the patient thoroughly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physician".

Lời thề Hippocrates

Lời thề Hippocrates là một lời thề đạo đức cổ xưa mà các bác sĩ thường thực hiện khi tốt nghiệp trường y. Lời thề này đặt ra các nguyên tắc đạo đức cơ bản, nhấn mạnh sự tôn trọng sự sống, bí mật y tế và nghĩa vụ không gây hại cho bệnh nhân. Đây là một nền tảng quan trọng trong y đức phương Tây, định hình trách nhiệm của người thầy thuốc.

Vị trí xã hội của bác sĩ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghề bác sĩ luôn được coi trọng và có địa vị xã hội cao. Các bác sĩ được tin tưởng để đưa ra quyết định quan trọng về sức khỏe và sự sống của con người, đòi hỏi sự chuyên môn cao, lòng trắc ẩn và tinh thần trách nhiệm. Việc trở thành bác sĩ thường đòi hỏi nhiều năm học tập và đào tạo chuyên sâu.