(Top Banner Ad)
phytophagous insects
Sinh học, Côn trùng học

phytophagous insects

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phytophage kẻ ăn thực vật
Noun phytophagy sự ăn thực vật
Noun insecticide thuốc trừ sâu
Adjective insectivorous ăn côn trùng (ví dụ: thực vật ăn côn trùng, chim ăn côn trùng)
Adjective insectile giống côn trùng; có đặc điểm của côn trùng

Subject Area

Sinh học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phuton (φῦτον)
Ancient Greek
phagein (φαγεῖν)
Modern Latin
phytophagus
English
phytophagous
Latin
insectum
English
insect

Nguồn gốc của 'phytophagous'

Kể về nguồn gốc của từ 'phytophagous', chúng ta quay về Hy Lạp cổ đại. 'Phyton' (φῦτον) có nghĩa là 'thực vật' hoặc 'cây cối', và 'phagos' (φάγος), từ động từ 'phagein' (φαγεῖν) có nghĩa là 'ăn' hoặc 'kẻ ăn'. Ghép lại, chúng ta có một từ mô tả chính xác những sinh vật 'ăn thực vật'.

Nguồn gốc của 'insect'

Từ 'insect' có một câu chuyện thú vị từ tiếng Latin. 'Insectum' nghĩa là 'bị cắt thành' hoặc 'có khía', ám chỉ các đốt cơ thể rõ ràng của côn trùng, như thể chúng được 'cắt' thành nhiều phần. Điều này mô tả hoàn hảo hình dáng đặc trưng của chúng với các phần thân rõ rệt (đầu, ngực, bụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phytophagous insects
  • destructive destructive phytophagous insects
    (côn trùng ăn thực vật phá hoại)
  • pestiferous pestiferous phytophagous insects
    (côn trùng ăn thực vật gây hại (gây dịch bệnh hoặc phá hoại mùa màng))
  • numerous numerous phytophagous insects
    (nhiều côn trùng ăn thực vật)
  • various various phytophagous insects
    (các loại côn trùng ăn thực vật khác nhau)
Verb + phytophagous insects
  • control control phytophagous insects
    (kiểm soát côn trùng ăn thực vật)
  • manage manage phytophagous insects
    (quản lý côn trùng ăn thực vật)
  • attract attract phytophagous insects
    (thu hút côn trùng ăn thực vật)
  • repel repel phytophagous insects
    (xua đuổi côn trùng ăn thực vật)
Noun + of/by + phytophagous insects
  • damage caused by damage caused by phytophagous insects
    (thiệt hại do côn trùng ăn thực vật gây ra)
  • impact of impact of phytophagous insects
    (tác động của côn trùng ăn thực vật)

Idioms

  • biological control of phytophagous insects

    kiểm soát sinh học côn trùng ăn thực vật

    "Farmers are increasingly using biological control of phytophagous insects to protect their crops without chemicals."

    (Nông dân ngày càng sử dụng biện pháp kiểm soát sinh học côn trùng ăn thực vật để bảo vệ mùa màng mà không cần hóa chất.)

  • impact of phytophagous insects on crops

    tác động của côn trùng ăn thực vật đối với cây trồng

    "Understanding the impact of phytophagous insects on crops is crucial for developing effective pest management strategies."

    (Việc hiểu rõ tác động của côn trùng ăn thực vật đối với cây trồng là rất quan trọng để phát triển các chiến lược quản lý dịch hại hiệu quả.)

  • plant resistance to phytophagous insects

    sức đề kháng của thực vật đối với côn trùng ăn thực vật

    "Breeding programs aim to enhance plant resistance to phytophagous insects to reduce crop losses."

    (Các chương trình nhân giống nhằm mục đích tăng cường sức đề kháng của thực vật đối với côn trùng ăn thực vật để giảm thiệt hại mùa màng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phytophagous insects

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytophagous insects".

Mối lo ngại trong nông nghiệp

Côn trùng ăn thực vật là một mối lo ngại lớn trong nông nghiệp toàn cầu. Chúng gây thiệt hại nặng nề cho mùa màng, dẫn đến mất mùa và ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Nhiều phương pháp kiểm soát, từ sử dụng thuốc trừ sâu hóa học đến các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và kiểm soát sinh học, đã được phát triển để giảm thiểu tác động của chúng.

Vai trò trong hệ sinh thái

Mặc dù thường bị coi là loài gây hại trong mắt con người, côn trùng ăn thực vật đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái tự nhiên. Chúng là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, cung cấp nguồn dinh dưỡng cho các loài động vật ăn côn trùng khác (như chim, nhện). Ngoài ra, chúng còn góp phần vào quá trình điều hòa quần thể thực vật và tái chế chất dinh dưỡng trong đất, duy trì sự cân bằng và đa dạng sinh học.