(Top Banner Ad)
piccolo
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

piccolo

UK: /ˈpɪkələʊ/ • US: /ˈpɪkəloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sáo piccolo sáo tây nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small flute, typically tuned an octave higher than the ordinary one.

Vietnamese Meaning

Một cây sáo nhỏ, thường được lên dây cao hơn một quãng tám so với sáo thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piccolo's high notes added a bright sparkle to the orchestral piece."

    "Những nốt cao của cây sáo piccolo đã thêm một sự lấp lánh tươi sáng cho bản nhạc giao hưởng."

  • "She played a lively solo on the piccolo."

    "Cô ấy đã chơi một đoạn solo sống động trên cây sáo piccolo."

  • "The piccolo part is often very challenging for the musician."

    "Phần piccolo thường rất khó đối với nhạc công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piccolo kèn piccolo (một nhạc cụ bộ hơi giống sáo nhưng nhỏ hơn và âm thanh cao hơn)
Noun piccolo kích cỡ chai rượu nhỏ (thường là 187.5 ml)
Noun piccolist người chơi kèn piccolo

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
piccolo
Italian
flauto piccolo
English
piccolo

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'piccolo' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Ý. Trong tiếng Ý, 'piccolo' có nghĩa là 'nhỏ'. Nó là dạng rút gọn của 'flauto piccolo', tức là 'sáo nhỏ', ám chỉ cây sáo piccolo có kích thước bé hơn nhiều so với sáo thông thường và có âm thanh cao hơn.

Usage Note

Piccolo là một loại nhạc cụ thuộc họ sáo, nổi tiếng với âm thanh cao vút và chói tai. Nó thường được sử dụng để tạo hiệu ứng đặc biệt trong dàn nhạc hoặc ban nhạc, như tiếng chim hót hoặc tiếng gió thổi mạnh. Nó có nguồn gốc từ tiếng Ý, mang ý nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'bé'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piccolo
  • shrill the shrill piccolo
    (cây piccolo có âm thanh chói tai)
  • bright a bright piccolo sound
    (âm thanh piccolo trong trẻo, rạng rỡ)
  • solo a solo piccolo
    (một cây piccolo độc tấu)
  • wooden a wooden piccolo
    (kèn piccolo bằng gỗ)
Verb + piccolo
  • play play the piccolo
    (chơi kèn piccolo)
  • practice practice the piccolo
    (luyện tập kèn piccolo)
  • tune tune the piccolo
    (lên dây/điều chỉnh kèn piccolo)
Piccolo + Noun
  • solo piccolo solo
    (tiết mục độc tấu piccolo)
  • player piccolo player
    (người chơi kèn piccolo)
  • section piccolo section
    (bè piccolo (trong dàn nhạc))

Idioms

  • play the piccolo

    chơi kèn piccolo

    "She learned to play the piccolo when she was ten."

    (Cô ấy học chơi kèn piccolo khi mới mười tuổi.)

  • piccolo solo

    tiết mục độc tấu piccolo

    "The concert featured an impressive piccolo solo."

    (Buổi hòa nhạc có một màn độc tấu piccolo rất ấn tượng.)

  • piccolo section

    bè piccolo (trong dàn nhạc)

    "The piccolo section added a bright sound to the symphony."

    (Bè piccolo đã thêm một âm thanh tươi sáng vào bản giao hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piccolo

Danh từ
Lật mặt

Một cây sáo nhỏ, thường được lên dây cao hơn một quãng tám so với sáo thông thường.

"The piccolo's high notes added a bright sparkle to the orchestral piece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician played a beautiful melody on the piccolo.
Nhạc sĩ đã chơi một giai điệu tuyệt vời trên cây sáo piccolo.
Phủ định
She didn't bring her piccolo to the concert.
Cô ấy đã không mang sáo piccolo đến buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
What instrument did she play? A piccolo.
Cô ấy đã chơi nhạc cụ gì? Một cây sáo piccolo.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra will be featuring a piccolo solo in the upcoming concert.
Dàn nhạc giao hưởng sẽ có một phần độc tấu piccolo trong buổi hòa nhạc sắp tới.
Phủ định
She won't be playing the piccolo at the ceremony because she's sick.
Cô ấy sẽ không chơi piccolo tại buổi lễ vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Will the band be using a piccolo during the performance?
Ban nhạc có sử dụng piccolo trong buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piccolo".

Vai trò trong dàn nhạc

Piccolo là nhạc cụ có âm vực cao nhất trong bộ gỗ của dàn nhạc giao hưởng. Nó thường được sử dụng để tạo ra âm thanh sáng, rực rỡ và đôi khi chói tai, mang lại sự kịch tính hoặc nhấn mạnh cho các đoạn nhạc, đặc biệt trong các tác phẩm mô phỏng tiếng chim hót hoặc cảnh tượng sôi động.

Âm thanh đặc trưng

Với âm thanh cao vút và khả năng xuyên thấu, piccolo thường được dùng để tăng cường âm sắc và thêm 'ánh sáng' cho phần giai điệu. Trong các ban nhạc diễu hành, âm thanh mạnh mẽ của nó có thể dễ dàng nổi bật, giữ vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hưng phấn và uy nghi.