piccolo
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Piccolo'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cây sáo nhỏ, thường được lên dây cao hơn một quãng tám so với sáo thông thường.
Definition (English Meaning)
A small flute, typically tuned an octave higher than the ordinary one.
Ví dụ Thực tế với 'Piccolo'
-
"The piccolo's high notes added a bright sparkle to the orchestral piece."
"Những nốt cao của cây sáo piccolo đã thêm một sự lấp lánh tươi sáng cho bản nhạc giao hưởng."
-
"She played a lively solo on the piccolo."
"Cô ấy đã chơi một đoạn solo sống động trên cây sáo piccolo."
-
"The piccolo part is often very challenging for the musician."
"Phần piccolo thường rất khó đối với nhạc công."
Từ loại & Từ liên quan của 'Piccolo'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: piccolo
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Piccolo'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Piccolo là một loại nhạc cụ thuộc họ sáo, nổi tiếng với âm thanh cao vút và chói tai. Nó thường được sử dụng để tạo hiệu ứng đặc biệt trong dàn nhạc hoặc ban nhạc, như tiếng chim hót hoặc tiếng gió thổi mạnh. Nó có nguồn gốc từ tiếng Ý, mang ý nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'bé'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Piccolo'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The orchestra will be featuring a piccolo solo in the upcoming concert.
|
Dàn nhạc giao hưởng sẽ có một phần độc tấu piccolo trong buổi hòa nhạc sắp tới. |
| Phủ định |
She won't be playing the piccolo at the ceremony because she's sick.
|
Cô ấy sẽ không chơi piccolo tại buổi lễ vì cô ấy bị ốm. |
| Nghi vấn |
Will the band be using a piccolo during the performance?
|
Ban nhạc có sử dụng piccolo trong buổi biểu diễn không? |