(Top Banner Ad)
pie-in-the-sky dreams
C1
Noun Phrase C1 Chung

pie-in-the-sky dreams

UK: /ˌpaɪ ɪn ðə ˈskaɪ ˈdriːmz/ • US: /ˌpaɪ ɪn ðə ˈskaɪ ˈdriːmz/

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ trên mây ý tưởng hão huyền mộng tưởng viển vông những điều không tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plans, ideas, or promises that are not likely to happen.

Vietnamese Meaning

Những kế hoạch, ý tưởng hoặc lời hứa viển vông, khó có khả năng thành hiện thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His plan to build a colony on Mars is just a pie-in-the-sky dream."

    "Kế hoạch xây dựng thuộc địa trên sao Hỏa của anh ấy chỉ là một giấc mơ viển vông."

  • "The politician's promises of tax cuts for everyone were just pie-in-the-sky dreams."

    "Những lời hứa cắt giảm thuế cho mọi người của chính trị gia chỉ là những giấc mơ viển vông."

  • "Don't waste your time on pie-in-the-sky schemes; focus on things you can actually achieve."

    "Đừng lãng phí thời gian vào những kế hoạch viển vông; hãy tập trung vào những điều bạn thực sự có thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pie-in-the-sky hão huyền, viển vông, không thực tế
Noun pie-in-the-sky ý tưởng hão huyền, kế hoạch viển vông
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English (1911, Joe Hill)
pie in the sky (idiom)
English
pie-in-the-sky dreams

Nguồn gốc cụm từ "pie in the sky"

Cụm từ 'pie in the sky' lần đầu tiên xuất hiện trong bài hát châm biếm của công nhân 'The Preacher and the Slave' (1911) do Joe Hill sáng tác. Bài hát này chỉ trích những lời hứa hão huyền về cuộc sống tốt đẹp hơn sau khi chết (trên thiên đường, nơi có 'pie in the sky' - bánh trên trời) của các nhà thuyết giáo, thay vì tập trung vào việc cải thiện điều kiện sống cho người lao động nghèo khó ở hiện tại. Từ đó, 'pie in the sky' trở thành biểu tượng cho những lời hứa hoặc hy vọng viển vông, không thực tế.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bác bỏ những ý tưởng không thực tế, thiếu tính khả thi. Nó ngụ ý rằng ý tưởng đó quá lý tưởng và không dựa trên cơ sở thực tế vững chắc. Sự khác biệt với những cụm từ như "optimistic dreams" là "pie-in-the-sky dreams" nhấn mạnh vào sự phi thực tế, còn "optimistic dreams" tập trung vào sự lạc quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pie-in-the-sky dreams
  • mere mere pie-in-the-sky dreams
    (những giấc mơ hoàn toàn viển vông, chỉ là giấc mơ hão)
  • wild wild pie-in-the-sky dreams
    (những giấc mơ cực kỳ hão huyền, xa vời)
  • unrealistic unrealistic pie-in-the-sky dreams
    (những giấc mơ viển vông không thực tế)
Verb + pie-in-the-sky dreams
  • have have pie-in-the-sky dreams
    (có những giấc mơ hão huyền)
  • pursue pursue pie-in-the-sky dreams
    (theo đuổi những giấc mơ viển vông)
  • dismiss dismiss pie-in-the-sky dreams
    (gạt bỏ những giấc mơ viển vông, coi thường những giấc mơ hão)
  • indulge in indulge in pie-in-the-sky dreams
    (chìm đắm vào những giấc mơ hão huyền)

Idioms

  • pie in the sky

    Lời hứa hão huyền, viển vông; thứ gì đó không thể đạt được hoặc không thực tế.

    "The politician's promises about a quick economic boom were just pie in the sky."

    (Những lời hứa của chính trị gia về sự bùng nổ kinh tế nhanh chóng chỉ là hão huyền.)

  • a pipe dream

    Một giấc mơ viển vông, không thực tế; ảo tưởng.

    "His plan to become a millionaire overnight is nothing but a pipe dream."

    (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ta chỉ là giấc mơ hão huyền.)

  • castle in the air

    Lâu đài trên không; kế hoạch, giấc mơ hão huyền, không có cơ sở thực tế.

    "She spent her youth building castles in the air instead of working hard."

    (Cô ấy đã dành tuổi trẻ của mình để xây lâu đài trên không thay vì làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pie-in-the-sky dreams

Noun Phrase
Lật mặt

Những kế hoạch, ý tưởng hoặc lời hứa viển vông, khó có khả năng thành hiện thực.

"His plan to build a colony on Mars is just a pie-in-the-sky dream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested all his money in that startup, he would have been pursuing pie-in-the-sky dreams.
Nếu anh ấy đã đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty khởi nghiệp đó, anh ấy đã theo đuổi những giấc mơ trên trời.
Phủ định
If she hadn't realized her ideas were pie-in-the-sky dreams, she wouldn't have saved herself from financial ruin.
Nếu cô ấy không nhận ra những ý tưởng của mình là những giấc mơ trên trời, cô ấy đã không tự cứu mình khỏi sự sụp đổ tài chính.
Nghi vấn
Would they have achieved their goals if they had continued to chase those pie-in-the-sky dreams?
Liệu họ có đạt được mục tiêu nếu họ tiếp tục theo đuổi những giấc mơ trên trời đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pie-in-the-sky dreams".

Chủ nghĩa không tưởng và chủ nghĩa thực dụng

Cụm từ 'pie-in-the-sky dreams' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về tính khả thi của các ý tưởng. Nó đối lập những 'giấc mơ hão huyền' (quá lý tưởng hóa, thiếu thực tế) với sự cần thiết của chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), tức là tập trung vào các giải pháp khả thi và có thể đạt được. Cụm từ này thường mang hàm ý phê phán những người hoặc kế hoạch thiếu tính thực tế, chỉ sống trong ảo vọng.

Phê phán lời hứa xã hội

Như nguồn gốc của cụm 'pie in the sky' đã chỉ ra, nó mang một tầng nghĩa phê phán sâu sắc đối với những lời hứa hẹn xa vời về một tương lai tốt đẹp hơn mà không đi kèm với hành động cụ thể để cải thiện hiện tại. Điều này thường xuất hiện trong bối cảnh xã hội, chính trị, nơi các nhà lãnh đạo hoặc tổ chức hứa hẹn những điều vĩ đại nhưng không có kế hoạch thực tế, khiến người dân cảm thấy bị lừa dối với những 'giấc mơ hão huyền'.