(Top Banner Ad)
pii (personally identifiable information)
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Luật pháp

pii (personally identifiable information)

UK: /ˌpɜːsənəli aɪˌdentɪˈfaɪəbəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/ • US: /ˌpɜːrsənəli aɪˌdentɪˈfaɪəbəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin nhận dạng cá nhân thông tin cá nhân có thể nhận dạng được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that can be used to identify, contact, or locate a single person, or can be used with other sources to identify a single individual.

Vietnamese Meaning

Thông tin có thể được sử dụng để xác định, liên hệ hoặc định vị một người, hoặc có thể được sử dụng với các nguồn khác để xác định một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies must protect personally identifiable information to prevent identity theft."

    "Các công ty phải bảo vệ thông tin nhận dạng cá nhân để ngăn chặn hành vi trộm cắp danh tính."

  • "The company's privacy policy outlines how it handles personally identifiable information."

    "Chính sách bảo mật của công ty nêu rõ cách công ty xử lý thông tin nhận dạng cá nhân."

  • "Social Security numbers are considered personally identifiable information and should be protected."

    "Số An sinh xã hội được coi là thông tin nhận dạng cá nhân và cần được bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identity danh tính, căn cước
Verb identify nhận dạng, xác định
Adjective identifiable có thể nhận dạng được, có thể xác định được
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun information thông tin

Synonyms

Antonyms

anonymized data (dữ liệu ẩn danh)non-personal data (dữ liệu phi cá nhân)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Personally identifiable information (phrase)
English
PII (acronym)

Nguồn gốc của PII

PII (Personally Identifiable Information) là một cụm từ viết tắt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và luật pháp. Nó xuất hiện khi các mối lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu gia tăng, đặc biệt là với sự phát triển của Internet và việc thu thập dữ liệu cá nhân trên quy mô lớn. PII được sử dụng để chỉ bất kỳ thông tin nào có thể dùng để xác định danh tính một cá nhân cụ thể, trở thành thuật ngữ trung tâm trong các cuộc thảo luận về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư.

Usage Note

PII bao gồm bất kỳ dữ liệu nào có thể phân biệt một cá nhân. Nó có thể bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, địa chỉ email, số an sinh xã hội, số bằng lái xe, số tài khoản ngân hàng, số thẻ tín dụng, hồ sơ y tế hoặc thông tin sinh trắc học. Sự nhạy cảm của PII khác nhau; một số PII (ví dụ: tên và địa chỉ làm việc) thường không được coi là nhạy cảm, trong khi các PII khác (ví dụ: số an sinh xã hội, hồ sơ y tế) được coi là rất nhạy cảm.

Prepositions

about of for

about: nói về thông tin nhận dạng cá nhân. of: đề cập đến bản chất của thông tin. for: mục đích sử dụng thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PII
  • collect collect pii (personally identifiable information)
    (thu thập thông tin nhận dạng cá nhân (PII))
  • store store pii (personally identifiable information)
    (lưu trữ thông tin nhận dạng cá nhân (PII))
  • protect protect pii (personally identifiable information)
    (bảo vệ thông tin nhận dạng cá nhân (PII))
  • share share pii (personally identifiable information)
    (chia sẻ thông tin nhận dạng cá nhân (PII))
  • process process pii (personally identifiable information)
    (xử lý thông tin nhận dạng cá nhân (PII))
  • disclose disclose pii (personally identifiable information)
    (tiết lộ thông tin nhận dạng cá nhân (PII))
Adjective + PII
  • sensitive sensitive pii (personally identifiable information)
    (thông tin nhận dạng cá nhân nhạy cảm (PII nhạy cảm))
  • confidential confidential pii (personally identifiable information)
    (thông tin nhận dạng cá nhân bảo mật (PII bảo mật))
  • financial financial pii (personally identifiable information)
    (thông tin nhận dạng cá nhân tài chính (PII tài chính))
  • health health pii (personally identifiable information)
    (thông tin nhận dạng cá nhân về sức khỏe (PII sức khỏe))
Noun + PII (as modifier/concept)
  • PII PII (personally identifiable information) breach
    (vi phạm PII (lộ thông tin nhận dạng cá nhân))
  • PII PII (personally identifiable information) protection
    (bảo vệ PII (bảo vệ thông tin nhận dạng cá nhân))
  • PII PII (personally identifiable information) security
    (an ninh PII (an ninh thông tin nhận dạng cá nhân))
  • PII PII (personally identifiable information) policy
    (chính sách PII (chính sách về thông tin nhận dạng cá nhân))

Idioms

  • Handle PII with care

    Xử lý thông tin nhận dạng cá nhân (PII) một cách cẩn trọng/có trách nhiệm

    "Organizations must handle PII with care to comply with privacy regulations."

    (Các tổ chức phải xử lý PII một cách cẩn trọng để tuân thủ các quy định về quyền riêng tư.)

  • Risk of PII exposure

    Nguy cơ lộ/phơi nhiễm thông tin nhận dạng cá nhân (PII)

    "The data breach led to a significant risk of PII exposure for millions of users."

    (Vi phạm dữ liệu đã dẫn đến nguy cơ lộ PII đáng kể cho hàng triệu người dùng.)

  • Safeguard PII

    Bảo vệ thông tin nhận dạng cá nhân (PII)

    "It is crucial for companies to safeguard PII against cyber threats."

    (Điều quan trọng là các công ty phải bảo vệ PII trước các mối đe dọa mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pii (personally identifiable information)

Noun
Lật mặt

Thông tin có thể được sử dụng để xác định, liên hệ hoặc định vị một người, hoặc có thể được sử dụng với các nguồn khác để xác định một cá nhân.

"Companies must protect personally identifiable information to prevent identity theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations will protect personally identifiable information from unauthorized access.
Các quy định mới sẽ bảo vệ thông tin nhận dạng cá nhân khỏi truy cập trái phép.
Phủ định
The company is not going to share your personally identifiable information with third parties without your consent.
Công ty sẽ không chia sẻ thông tin nhận dạng cá nhân của bạn với bên thứ ba mà không có sự đồng ý của bạn.
Nghi vấn
Will the system automatically redact personally identifiable information from the documents?
Hệ thống có tự động biên tập thông tin nhận dạng cá nhân khỏi tài liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pii (personally identifiable information)".

Quyền riêng tư dữ liệu và PII

PII là trung tâm của các cuộc thảo luận về quyền riêng tư dữ liệu trên toàn cầu. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu và CCPA (Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California) ở Mỹ đã được ban hành để bảo vệ PII của cá nhân, yêu cầu các công ty phải minh bạch và có trách nhiệm hơn trong việc thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin này. Việc tuân thủ các quy định này là bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp hoạt động trực tuyến.

Giá trị của PII

PII không chỉ là thông tin cá nhân mà còn là một tài sản có giá trị lớn trong nền kinh tế kỹ thuật số. Đối với các doanh nghiệp, PII được sử dụng để phân tích hành vi người dùng, cá nhân hóa trải nghiệm và mục tiêu quảng cáo, từ đó tạo ra doanh thu. Tuy nhiên, nó cũng là mục tiêu chính của tội phạm mạng để thực hiện hành vi trộm cắp danh tính, lừa đảo hoặc bán trên thị trường chợ đen, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo mật PII một cách nghiêm ngặt.