(Top Banner Ad)
gdpr
C1
Noun (Acronym) C1 Luật pháp, Công nghệ thông tin

gdpr

UK: ˌdʒiː.diː.piːˈɑːr • US: ˌdʒiː.diː.piːˈɑːr

Nghĩa tiếng Việt

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu Quy định GDPR
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

General Data Protection Regulation: a European Union law on data protection and privacy in the European Union (EU) and the European Economic Area (EEA).

Vietnamese Meaning

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu: một luật của Liên minh Châu Âu về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư ở Liên minh Châu Âu (EU) và Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working hard to be in compliance with GDPR."

    "Công ty đang nỗ lực để tuân thủ GDPR."

  • "GDPR has significantly impacted how businesses handle personal data."

    "GDPR đã tác động đáng kể đến cách các doanh nghiệp xử lý dữ liệu cá nhân."

  • "Many companies have appointed Data Protection Officers to ensure GDPR compliance."

    "Nhiều công ty đã bổ nhiệm Cán bộ Bảo vệ Dữ liệu để đảm bảo tuân thủ GDPR."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data protection bảo vệ dữ liệu
Noun privacy quyền riêng tư
Noun compliance sự tuân thủ
Noun data subject chủ thể dữ liệu (người có dữ liệu cá nhân)
Noun data controller người kiểm soát dữ liệu
Noun data processor người xử lý dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
General Data Protection Regulation
English
GDPR (acronym)

Nguồn gốc của GDPR

GDPR là viết tắt của 'General Data Protection Regulation' (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu). Đây là một đạo luật mang tính bước ngoặt của Liên minh Châu Âu (EU) được thông qua vào năm 2016 và có hiệu lực thi hành từ ngày 25 tháng 5 năm 2018. Mục đích chính của nó là tăng cường, chuẩn hóa và bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu cho tất cả các cá nhân trong EU, cũng như định hình cách các tổ chức trên thế giới xử lý dữ liệu của họ.

Usage Note

GDPR is an acronym, pronounced as individual letters or sometimes read as a word. It is used in the context of legal compliance, data security, and privacy policies, especially concerning businesses operating within or interacting with EU citizens' data.

Prepositions

under in compliance with

Under GDPR indicates that something is governed or regulated by GDPR. In compliance with GDPR means that something adheres to the requirements set by GDPR.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + GDPR
  • comply with comply with GDPR
    (tuân thủ GDPR)
  • implement implement GDPR
    (thực thi GDPR)
  • violate violate GDPR
    (vi phạm GDPR)
  • adhere to adhere to GDPR
    (tuân thủ nghiêm ngặt GDPR)
Adjective + GDPR
  • GDPR-compliant GDPR-compliant practices
    (các thực hành tuân thủ GDPR)
  • strict strict GDPR rules
    (các quy tắc GDPR nghiêm ngặt)
  • updated updated GDPR guidelines
    (hướng dẫn GDPR được cập nhật)
Noun + GDPR
  • GDPR GDPR regulations
    (các quy định GDPR)
  • GDPR GDPR requirements
    (các yêu cầu của GDPR)
  • GDPR GDPR fine
    (tiền phạt GDPR)
  • GDPR GDPR breach
    (vi phạm dữ liệu theo GDPR)
  • GDPR GDPR consent
    (sự đồng ý theo GDPR)

Idioms

  • to be GDPR-ready

    sẵn sàng (đáp ứng) tuân thủ GDPR

    "Our company has invested heavily to ensure we are GDPR-ready."

    (Công ty chúng tôi đã đầu tư rất nhiều để đảm bảo chúng tôi sẵn sàng tuân thủ GDPR.)

  • GDPR compliance framework

    khuôn khổ tuân thủ GDPR

    "Developing a robust GDPR compliance framework is essential for businesses."

    (Phát triển một khuôn khổ tuân thủ GDPR vững chắc là điều cần thiết đối với các doanh nghiệp.)

  • GDPR impact assessment

    đánh giá tác động GDPR (DPIA)

    "A GDPR impact assessment helps identify and mitigate data protection risks."

    (Đánh giá tác động GDPR giúp xác định và giảm thiểu rủi ro bảo vệ dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gdpr

Noun (Acronym)
Lật mặt

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu: một luật của Liên minh Châu Âu về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư ở Liên minh Châu Âu (EU) và Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA).

"The company is working hard to be in compliance with GDPR."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company processes EU citizens' data, GDPR applies.
Nếu một công ty xử lý dữ liệu của công dân EU, GDPR sẽ được áp dụng.
Phủ định
When data is properly anonymized, GDPR doesn't concern it.
Khi dữ liệu được ẩn danh đúng cách, GDPR không liên quan đến nó.
Nghi vấn
If a breach occurs, does GDPR require immediate notification?
Nếu một vi phạm xảy ra, GDPR có yêu cầu thông báo ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gdpr".

Tầm quan trọng toàn cầu của GDPR

Mặc dù là một đạo luật của Liên minh Châu Âu, GDPR đã tạo ra một tiêu chuẩn toàn cầu mới về quyền riêng tư dữ liệu. Nhiều quốc gia và khu vực ngoài EU đã ban hành hoặc sửa đổi luật bảo vệ dữ liệu của riêng họ, lấy cảm hứng từ các nguyên tắc và yêu cầu của GDPR. Điều này có nghĩa là ngay cả các công ty không có trụ sở tại EU cũng có thể phải tuân thủ GDPR nếu họ xử lý dữ liệu của công dân EU.

Quyền của chủ thể dữ liệu

GDPR trao cho các cá nhân (được gọi là 'chủ thể dữ liệu') nhiều quyền mạnh mẽ hơn đối với dữ liệu cá nhân của họ. Các quyền này bao gồm quyền được truy cập vào dữ liệu của mình, quyền được sửa đổi thông tin sai lệch, quyền được xóa dữ liệu ('quyền được lãng quên'), quyền phản đối việc xử lý dữ liệu, và quyền di chuyển dữ liệu. Các tổ chức phải có sự đồng ý rõ ràng và có thể rút lại của cá nhân trước khi xử lý dữ liệu của họ.