pinna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The external part of the ear in humans and other mammals; the auricle.
Vietnamese Meaning
Vành tai; phần ngoài của tai ở người và các động vật có vú khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shape of the pinna helps to localize sound."
"Hình dạng của vành tai giúp định vị âm thanh."
-
"Damage to the pinna can affect hearing."
"Tổn thương vành tai có thể ảnh hưởng đến thính giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pinna | Vành tai ngoài (phần tai có thể nhìn thấy bên ngoài) |
| Adjective | pinnal | Thuộc về hoặc liên quan đến vành tai ngoài |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pinna' thường được sử dụng trong các bối cảnh y học và sinh học. Nó đề cập đến cấu trúc sụn bên ngoài của tai có chức năng thu thập và hướng âm thanh vào ống tai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
external external pinna (vành tai ngoài)
-
auricular auricular pinna (vành tai (thuật ngữ y học))
-
damaged damaged pinna (vành tai bị tổn thương)
-
examine examine the pinna (kiểm tra vành tai ngoài)
-
inspect inspect the pinna (quan sát vành tai ngoài)
-
clean clean the pinna (làm sạch vành tai ngoài)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinna
nounVành tai; phần ngoài của tai ở người và các động vật có vú khác.
"The shape of the pinna helps to localize sound."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinna".
