(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pinna
C1

pinna

noun

Nghĩa tiếng Việt

vành tai loa tai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pinna'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vành tai; phần ngoài của tai ở người và các động vật có vú khác.

Definition (English Meaning)

The external part of the ear in humans and other mammals; the auricle.

Ví dụ Thực tế với 'Pinna'

  • "The shape of the pinna helps to localize sound."

    "Hình dạng của vành tai giúp định vị âm thanh."

  • "Damage to the pinna can affect hearing."

    "Tổn thương vành tai có thể ảnh hưởng đến thính giác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pinna'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pinna
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

auricle(vành tai)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ear canal(ống tai)
tympanic membrane(màng nhĩ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Pinna'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'pinna' thường được sử dụng trong các bối cảnh y học và sinh học. Nó đề cập đến cấu trúc sụn bên ngoài của tai có chức năng thu thập và hướng âm thanh vào ống tai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pinna'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)