(Top Banner Ad)
pinna
C1
noun C1 Giải phẫu học

pinna

UK: /ˈpɪnə/ • US: /ˈpɪnə/

Nghĩa tiếng Việt

vành tai loa tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external part of the ear in humans and other mammals; the auricle.

Vietnamese Meaning

Vành tai; phần ngoài của tai ở người và các động vật có vú khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shape of the pinna helps to localize sound."

    "Hình dạng của vành tai giúp định vị âm thanh."

  • "Damage to the pinna can affect hearing."

    "Tổn thương vành tai có thể ảnh hưởng đến thính giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pinna Vành tai ngoài (phần tai có thể nhìn thấy bên ngoài)
Adjective pinnal Thuộc về hoặc liên quan đến vành tai ngoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pinna

Nguồn gốc Latin

Từ 'pinna' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó mang nghĩa gốc là 'lông vũ', 'cánh', 'vây', hoặc 'một phần nhô ra'. Trong giải phẫu học tiếng Anh, nó được dùng để chỉ phần vành tai ngoài của con người hoặc động vật, vì hình dạng của nó đôi khi được ví như một chiếc cánh nhỏ hoặc vây.

Usage Note

Thuật ngữ 'pinna' thường được sử dụng trong các bối cảnh y học và sinh học. Nó đề cập đến cấu trúc sụn bên ngoài của tai có chức năng thu thập và hướng âm thanh vào ống tai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinna
  • external external pinna
    (vành tai ngoài)
  • auricular auricular pinna
    (vành tai (thuật ngữ y học))
  • damaged damaged pinna
    (vành tai bị tổn thương)
Verb + pinna
  • examine examine the pinna
    (kiểm tra vành tai ngoài)
  • inspect inspect the pinna
    (quan sát vành tai ngoài)
  • clean clean the pinna
    (làm sạch vành tai ngoài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinna

noun
Lật mặt

Vành tai; phần ngoài của tai ở người và các động vật có vú khác.

"The shape of the pinna helps to localize sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinna".

Xỏ khuyên tai

Vành tai ngoài (pinna) là bộ phận phổ biến nhất trên cơ thể để xỏ khuyên tai trên khắp thế giới. Việc xỏ khuyên có thể mang ý nghĩa thẩm mỹ, biểu tượng văn hóa, hoặc thể hiện tín ngưỡng cá nhân, với nhiều vị trí xỏ khác nhau trên vành tai như dái tai, vành sụn, hoặc đối vành.

Đặc điểm nhận dạng sinh trắc học

Giống như dấu vân tay, hình dạng và cấu trúc chi tiết của vành tai (pinna) của mỗi người là duy nhất. Mặc dù không phổ biến bằng dấu vân tay hay nhận dạng khuôn mặt, vành tai cũng có thể được sử dụng trong một số hệ thống sinh trắc học tiên tiến để nhận dạng cá nhân, đặc biệt trong các tình huống cần xác thực.