(Top Banner Ad)
tympanic membrane
C1
Danh từ C1 Y học

tympanic membrane

UK: /ˌtɪmˈpænɪk ˈmɛmˌbreɪn/ • US: /ˌtɪmˈpænɪk ˈmɛmˌbreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

màng nhĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin layer of tissue in the human ear that receives sound vibrations from the outer ear and transmits them to the ossicles of the middle ear; also called the eardrum.

Vietnamese Meaning

Một lớp mô mỏng trong tai người, nhận các rung động âm thanh từ tai ngoài và truyền chúng đến các xương con của tai giữa; còn được gọi là màng nhĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the tympanic membrane to check for any signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra màng nhĩ để kiểm tra xem có dấu hiệu nhiễm trùng nào không."

  • "A perforated tympanic membrane can lead to hearing loss."

    "Màng nhĩ bị thủng có thể dẫn đến mất thính lực."

  • "The tympanic membrane vibrates in response to sound waves."

    "Màng nhĩ rung động để đáp ứng với sóng âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tympanum màng nhĩ (một tên gọi khác, hoặc cấu trúc giống trống)
Adjective tympanic thuộc về màng nhĩ; có hình trống
Noun membrane màng (một lớp mô mỏng hoặc da)
Adjective membranous dạng màng, có cấu trúc như màng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τύμπανον (tympanon)
Late Latin
tympanicus
English
tympanic
Latin
membrana
Old French
membrane
English
membrane

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'tympanic' trong 'tympanic membrane' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tympanon' có nghĩa là 'cái trống'. Điều này rất phù hợp vì màng nhĩ có hình dạng và chức năng giống như mặt trống, rung động khi có sóng âm thanh. Phần 'membrane' đến từ tiếng Latin 'membrana' có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'da', mô tả chính xác bản chất vật lý của nó là một lớp màng mỏng.

Usage Note

Thuật ngữ 'tympanic membrane' được sử dụng chính thức và khoa học hơn so với 'eardrum', mặc dù cả hai đều chỉ cùng một cấu trúc. 'Eardrum' thường được dùng trong giao tiếp thông thường hơn.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'rupture of the tympanic membrane' (vỡ màng nhĩ). 'in' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'inflammation in the tympanic membrane' (viêm màng nhĩ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tympanic membrane
  • intact intact tympanic membrane
    (màng nhĩ nguyên vẹn)
  • perforated perforated tympanic membrane
    (màng nhĩ thủng)
  • ruptured ruptured tympanic membrane
    (màng nhĩ bị rách)
  • inflamed inflamed tympanic membrane
    (màng nhĩ bị viêm)
  • bulging bulging tympanic membrane
    (màng nhĩ bị phồng (do chất lỏng))
Verb + tympanic membrane
  • examine examine the tympanic membrane
    (khám màng nhĩ)
  • perforate perforate the tympanic membrane
    (làm thủng màng nhĩ)
  • repair repair a tympanic membrane
    (phẫu thuật sửa màng nhĩ)
  • inspect inspect the tympanic membrane
    (kiểm tra màng nhĩ)
tympanic membrane + Verb
  • vibrates The tympanic membrane vibrates
    (Màng nhĩ rung động)
  • ruptures The tympanic membrane ruptures
    (Màng nhĩ bị rách)
  • heals The tympanic membrane heals
    (Màng nhĩ tự lành)

Idioms

  • ruptured tympanic membrane

    màng nhĩ bị rách/thủng

    "Loud noises can cause a ruptured tympanic membrane."

    (Tiếng ồn lớn có thể gây ra màng nhĩ bị rách.)

  • intact tympanic membrane

    màng nhĩ nguyên vẹn

    "The doctor confirmed an intact tympanic membrane after the examination."

    (Bác sĩ xác nhận màng nhĩ nguyên vẹn sau khi khám.)

  • inflammation of the tympanic membrane

    viêm màng nhĩ

    "Symptoms include pain and hearing loss due to inflammation of the tympanic membrane."

    (Các triệu chứng bao gồm đau và mất thính lực do viêm màng nhĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tympanic membrane

Danh từ
Lật mặt

Một lớp mô mỏng trong tai người, nhận các rung động âm thanh từ tai ngoài và truyền chúng đến các xương con của tai giữa; còn được gọi là màng nhĩ.

"The doctor examined the tympanic membrane to check for any signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tympanic membrane vibrates when sound waves hit it, doesn't it?
Màng nhĩ rung khi sóng âm thanh tác động vào nó, đúng không?
Phủ định
The doctor didn't examine your tympanic membrane, did he?
Bác sĩ đã không kiểm tra màng nhĩ của bạn, phải không?
Nghi vấn
The tympanic membrane is healthy, isn't it?
Màng nhĩ khỏe mạnh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tympanic membrane".

Tầm quan trọng trong Y học

Màng nhĩ đóng vai trò thiết yếu trong quá trình nghe của con người, truyền rung động âm thanh đến tai trong. Việc kiểm tra màng nhĩ bằng ống soi tai (otoscope) là một phần quan trọng trong khám sức khỏe tai mũi họng, đặc biệt là ở trẻ em để chẩn đoán các bệnh như viêm tai giữa, một vấn đề sức khỏe phổ biến trên toàn cầu.

Chăm sóc và phòng ngừa

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo vệ tai và thính giác được coi trọng. Các lời khuyên phổ biến bao gồm tránh tiếp xúc với tiếng ồn lớn, cẩn thận khi vệ sinh tai (không dùng vật nhọn đưa sâu vào tai) để tránh làm tổn thương màng nhĩ, và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời khi có dấu hiệu đau hoặc mất thính lực.