(Top Banner Ad)
pitch invasion
B2
Danh từ B2 Thể thao

pitch invasion

UK: /ˈpɪtʃ ɪnˌveɪʒən/ • US: /ˈpɪtʃ ɪnˌveɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tràn xuống sân cuộc xâm nhập sân cỏ vụ tràn sân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when spectators go onto the playing area during or after a sports event.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện khi khán giả tràn xuống sân thi đấu trong hoặc sau một sự kiện thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a pitch invasion after the team won the championship."

    "Đã có một cuộc tràn xuống sân sau khi đội bóng vô địch."

  • "The pitch invasion caused a delay to the match."

    "Việc tràn xuống sân đã gây ra sự trì hoãn cho trận đấu."

  • "Police are investigating the pitch invasion that occurred last night."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ tràn xuống sân xảy ra tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pitch invader Người tràn vào sân
Verb (Phrase) to invade the pitch Tràn vào sân

Synonyms

field invasion (tràn xuống sân)

Related Words

hooliganism (hành vi côn đồ)spectator violence (bạo lực khán giả)

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pic
Latin
invasiō
English (Compound)
pitch invasion

Nguồn Gốc Của 'Pitch Invasion'

Cụm từ 'pitch invasion' là một danh từ ghép mô tả hành động tràn vào sân thi đấu. Từ 'pitch' (sân) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'pic' nghĩa là một mảnh đất hoặc khu vực. Từ 'invasion' (sự xâm lược, sự tràn vào) có gốc từ tiếng Latin 'invasiō', qua tiếng Pháp cổ 'invasion', chỉ một hành động đột nhập trái phép. Khi kết hợp lại, 'pitch invasion' miêu tả chính xác việc người hâm mộ hoặc bất kỳ ai đột nhập vào khu vực sân thi đấu trong một sự kiện thể thao.

Usage Note

Thường xảy ra trong bóng đá khi người hâm mộ ăn mừng chiến thắng, thể hiện sự phấn khích, hoặc đôi khi để phản đối. Hành động này thường bị coi là bất hợp pháp và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

Prepositions

on onto

Thường dùng 'on' hoặc 'onto' để chỉ sự di chuyển lên sân cỏ (the pitch). Ví dụ: 'Fans ran *onto* the pitch.' hoặc 'There was a pitch invasion *on* the pitch.' Cả hai đều chỉ việc tràn xuống sân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pitch invasion
  • stage stage a pitch invasion
    (Tổ chức/thực hiện một cuộc tràn vào sân)
  • prevent prevent a pitch invasion
    (Ngăn chặn một cuộc tràn vào sân)
  • witness witness a pitch invasion
    (Chứng kiến một cuộc tràn vào sân)
  • condemn condemn a pitch invasion
    (Lên án một cuộc tràn vào sân)
Adjective + pitch invasion
  • mass a mass pitch invasion
    (Một cuộc tràn vào sân quy mô lớn)
  • spontaneous a spontaneous pitch invasion
    (Một cuộc tràn vào sân tự phát)
  • unlawful an unlawful pitch invasion
    (Một cuộc tràn vào sân trái phép)
Noun + of pitch invasions
  • wave a wave of pitch invasions
    (Một làn sóng các vụ tràn vào sân)

Idioms

  • to stage a pitch invasion

    Thực hiện hành động tràn vào sân (thường là để ăn mừng hoặc phản đối)

    "Fans threatened to stage a pitch invasion if their team won the championship."

    (Người hâm mộ đe dọa sẽ tràn vào sân nếu đội của họ vô địch.)

  • the game was halted due to a pitch invasion

    Trận đấu bị tạm dừng vì người hâm mộ tràn xuống sân.

    "The referee had to stop the match as the game was halted due to a pitch invasion."

    (Trọng tài phải dừng trận đấu vì trận đấu bị tạm dừng do người hâm mộ tràn xuống sân.)

  • prevent a pitch invasion

    Ngăn chặn người hâm mộ hoặc bất kỳ ai tràn xuống sân.

    "Security guards worked hard to prevent a pitch invasion after the final whistle."

    (Lực lượng an ninh đã làm việc hết sức để ngăn chặn một cuộc tràn vào sân sau tiếng còi mãn cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitch invasion

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện khi khán giả tràn xuống sân thi đấu trong hoặc sau một sự kiện thể thao.

"There was a pitch invasion after the team won the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fans are planning a pitch invasion if their team wins.
Các cổ động viên đang lên kế hoạch tràn xuống sân nếu đội của họ thắng.
Phủ định
The security guards are not expecting a pitch invasion during the match.
Các nhân viên an ninh không mong đợi một cuộc xâm nhập sân cỏ trong trận đấu.
Nghi vấn
Are the supporters staging a pitch invasion right now?
Có phải những người ủng hộ đang tổ chức một cuộc xâm nhập sân cỏ ngay bây giờ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's reaction to the pitch invasion was swift and decisive.
Phản ứng của đội đối với cuộc xâm nhập sân cỏ diễn ra nhanh chóng và quyết đoán.
Phủ định
The security guard's prevention of a pitch invasion was not successful.
Việc nhân viên an ninh ngăn chặn cuộc xâm nhập sân cỏ đã không thành công.
Nghi vấn
Is the referee's report on the pitch invasion available to the public?
Báo cáo của trọng tài về cuộc xâm nhập sân cỏ có được công khai cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitch invasion".

Ăn Mừng & Biểu Tình

Tràn vào sân (pitch invasion) thường xảy ra trong các sự kiện thể thao lớn. Nó có thể là hành động tự phát của người hâm mộ để ăn mừng một chiến thắng lịch sử, một bàn thắng quan trọng, hoặc chức vô địch. Tuy nhiên, nó cũng có thể là một hình thức biểu tình, phản đối một quyết định, hoặc bày tỏ sự không hài lòng.

Rủi Ro & Hậu Quả

Mặc dù đôi khi được coi là một phần của văn hóa thể thao, việc tràn vào sân là bất hợp pháp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nó có thể gây nguy hiểm cho cầu thủ, trọng tài và chính những người tham gia. Các giải đấu thường áp dụng hình phạt nghiêm khắc như phạt tiền, cấm thi đấu hoặc cấm khán giả vào sân đối với các câu lạc bộ có người hâm mộ thực hiện hành vi này.