pitch invasion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occasion when spectators go onto the playing area during or after a sports event.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện khi khán giả tràn xuống sân thi đấu trong hoặc sau một sự kiện thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a pitch invasion after the team won the championship."
"Đã có một cuộc tràn xuống sân sau khi đội bóng vô địch."
-
"The pitch invasion caused a delay to the match."
"Việc tràn xuống sân đã gây ra sự trì hoãn cho trận đấu."
-
"Police are investigating the pitch invasion that occurred last night."
"Cảnh sát đang điều tra vụ tràn xuống sân xảy ra tối qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pitch invader | Người tràn vào sân |
| Verb (Phrase) | to invade the pitch | Tràn vào sân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường xảy ra trong bóng đá khi người hâm mộ ăn mừng chiến thắng, thể hiện sự phấn khích, hoặc đôi khi để phản đối. Hành động này thường bị coi là bất hợp pháp và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
Prepositions
Thường dùng 'on' hoặc 'onto' để chỉ sự di chuyển lên sân cỏ (the pitch). Ví dụ: 'Fans ran *onto* the pitch.' hoặc 'There was a pitch invasion *on* the pitch.' Cả hai đều chỉ việc tràn xuống sân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stage stage a pitch invasion (Tổ chức/thực hiện một cuộc tràn vào sân)
-
prevent prevent a pitch invasion (Ngăn chặn một cuộc tràn vào sân)
-
witness witness a pitch invasion (Chứng kiến một cuộc tràn vào sân)
-
condemn condemn a pitch invasion (Lên án một cuộc tràn vào sân)
-
mass a mass pitch invasion (Một cuộc tràn vào sân quy mô lớn)
-
spontaneous a spontaneous pitch invasion (Một cuộc tràn vào sân tự phát)
-
unlawful an unlawful pitch invasion (Một cuộc tràn vào sân trái phép)
-
wave a wave of pitch invasions (Một làn sóng các vụ tràn vào sân)
Idioms
-
to stage a pitch invasion
Thực hiện hành động tràn vào sân (thường là để ăn mừng hoặc phản đối)
"Fans threatened to stage a pitch invasion if their team won the championship."
(Người hâm mộ đe dọa sẽ tràn vào sân nếu đội của họ vô địch.)
-
the game was halted due to a pitch invasion
Trận đấu bị tạm dừng vì người hâm mộ tràn xuống sân.
"The referee had to stop the match as the game was halted due to a pitch invasion."
(Trọng tài phải dừng trận đấu vì trận đấu bị tạm dừng do người hâm mộ tràn xuống sân.)
-
prevent a pitch invasion
Ngăn chặn người hâm mộ hoặc bất kỳ ai tràn xuống sân.
"Security guards worked hard to prevent a pitch invasion after the final whistle."
(Lực lượng an ninh đã làm việc hết sức để ngăn chặn một cuộc tràn vào sân sau tiếng còi mãn cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitch invasion
Danh từMột sự kiện khi khán giả tràn xuống sân thi đấu trong hoặc sau một sự kiện thể thao.
"There was a pitch invasion after the team won the championship."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fans are planning a pitch invasion if their team wins. |
Các cổ động viên đang lên kế hoạch tràn xuống sân nếu đội của họ thắng. |
| Phủ định | The security guards are not expecting a pitch invasion during the match. |
Các nhân viên an ninh không mong đợi một cuộc xâm nhập sân cỏ trong trận đấu. |
| Nghi vấn | Are the supporters staging a pitch invasion right now? |
Có phải những người ủng hộ đang tổ chức một cuộc xâm nhập sân cỏ ngay bây giờ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's reaction to the pitch invasion was swift and decisive. |
Phản ứng của đội đối với cuộc xâm nhập sân cỏ diễn ra nhanh chóng và quyết đoán. |
| Phủ định | The security guard's prevention of a pitch invasion was not successful. |
Việc nhân viên an ninh ngăn chặn cuộc xâm nhập sân cỏ đã không thành công. |
| Nghi vấn | Is the referee's report on the pitch invasion available to the public? |
Báo cáo của trọng tài về cuộc xâm nhập sân cỏ có được công khai cho công chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitch invasion".
