(Top Banner Ad)
hooliganism
C1
noun C1 Xã hội học, Tội phạm học, Thể thao

hooliganism

UK: /ˈhuːlɪɡənɪzəm/ • US: /ˈhuːlɪɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi côn đồ hành động quá khích sự gây rối trật tự công cộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violent or rowdy behavior by young troublemakers, typically in a gang.

Vietnamese Meaning

Hành vi bạo lực, gây rối của những kẻ quậy phá trẻ tuổi, thường là trong một băng nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Football hooliganism is a serious problem in some countries."

    "Hành vi côn đồ bóng đá là một vấn đề nghiêm trọng ở một số quốc gia."

  • "The police are trying to crack down on football hooliganism."

    "Cảnh sát đang cố gắng trấn áp hành vi côn đồ bóng đá."

  • "Hooliganism often involves clashes between rival groups of supporters."

    "Hành vi côn đồ thường liên quan đến các cuộc đụng độ giữa các nhóm cổ động viên đối địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hooligan kẻ côn đồ, lưu manh
Adjective hooliganistic mang tính côn đồ, lưu manh

Synonyms

thuggery (hành vi côn đồ, lưu manh)vandalism (hành vi phá hoại)rowdiness (sự ồn ào, náo loạn)

Antonyms

Related Words

football fan (người hâm mộ bóng đá)riot (bạo loạn)violence (bạo lực)

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học, Thể thao

Nguồn gốc gây tranh cãi

Nguồn gốc của từ 'hooligan' vẫn còn nhiều tranh cãi. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó xuất phát từ tên của một gia đình người Ireland tên là Hooligan sống ở London vào những năm 1890, nổi tiếng vì hành vi gây rối và bạo lực. Một số người khác lại cho rằng đó chỉ là một từ lóng được tạo ra mà thôi.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi gây rối, bạo lực liên quan đến các hoạt động thể thao, đặc biệt là bóng đá. Nó nhấn mạnh tính chất phá hoại và thiếu kiểm soát của đám đông.

Prepositions

against in during

* against: thể hiện sự phản đối, chống lại một điều gì đó (ví dụ: hooliganism against racism). * in: thể hiện sự tham gia vào hành vi (ví dụ: hooliganism in football matches). * during: thể hiện thời điểm hành vi xảy ra (ví dụ: hooliganism during the World Cup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hooliganism
  • football hooliganism
    (bạo lực bóng đá, côn đồ trong bóng đá)
  • rampant hooliganism
    (tình trạng côn đồ, bạo lực lan tràn)
  • petty hooliganism
    (những hành vi côn đồ nhỏ nhặt)
Verb + hooliganism
  • condemn hooliganism
    (lên án hành vi côn đồ)
  • combat hooliganism
    (chống lại hành vi côn đồ)
  • prevent hooliganism
    (ngăn chặn hành vi côn đồ)

Idioms

  • to crack down on hooliganism

    mạnh tay trấn áp hành vi côn đồ

    "The police are cracking down on hooliganism at football matches."

    (Cảnh sát đang mạnh tay trấn áp hành vi côn đồ tại các trận bóng đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooliganism

noun
Lật mặt

Hành vi bạo lực, gây rối của những kẻ quậy phá trẻ tuổi, thường là trong một băng nhóm.

"Football hooliganism is a serious problem in some countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooliganism".

Bạo lực bóng đá ở châu Âu

Hooliganism, đặc biệt là bạo lực bóng đá, là một vấn đề lớn ở nhiều nước châu Âu. Các nhóm hooligan thường tổ chức các cuộc ẩu đả trước, trong và sau các trận đấu, gây ra nhiều thiệt hại và thương tích.