pitfall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hidden or unsuspected danger or difficulty.
Vietnamese Meaning
Một nguy hiểm hoặc khó khăn tiềm ẩn hoặc không ngờ tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the pitfalls of buying a house is the hidden costs."
"Một trong những cạm bẫy khi mua nhà là những chi phí ẩn."
-
"He carefully avoided the pitfalls that had plagued his predecessors."
"Anh ta cẩn thận tránh những cạm bẫy đã gây khó khăn cho những người tiền nhiệm của mình."
-
"The article outlined the common pitfalls of investing in the stock market."
"Bài báo vạch ra những cạm bẫy phổ biến khi đầu tư vào thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pitfall' thường được dùng để chỉ những sai lầm hoặc vấn đề có thể tránh được nếu có sự cẩn trọng và nhận thức trước. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến việc thất bại hoặc gặp rắc rối.
Prepositions
'Pitfall of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của nguy hiểm. Ví dụ: 'the pitfall of complacency'. 'Pitfall into' thường dùng để chỉ hành động rơi vào hoặc vướng phải nguy hiểm. Ví dụ: 'falling into the pitfall of overspending'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common pitfalls (những cạm bẫy thường gặp)
-
potential potential pitfalls (những cạm bẫy tiềm ẩn)
-
hidden hidden pitfalls (những cạm bẫy ẩn giấu)
-
unforeseen unforeseen pitfalls (những cạm bẫy không lường trước được)
-
serious serious pitfalls (những cạm bẫy nghiêm trọng)
-
avoid avoid pitfalls (tránh các cạm bẫy)
-
overcome overcome pitfalls (vượt qua các cạm bẫy)
-
fall into fall into a pitfall (rơi vào/mắc phải một cạm bẫy)
-
identify identify pitfalls (nhận diện các cạm bẫy)
-
of modern life the pitfalls of modern life (những cạm bẫy của cuộc sống hiện đại)
-
of online dating the pitfalls of online dating (những cạm bẫy của hẹn hò trực tuyến)
Idioms
-
fall into a pitfall
rơi vào/mắc phải một cạm bẫy, một khó khăn bất ngờ
"Many beginners fall into the pitfall of investing too much without proper research."
(Nhiều người mới bắt đầu mắc phải cạm bẫy đầu tư quá nhiều mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.)
-
navigate the pitfalls
vượt qua/khéo léo xử lý các cạm bẫy/khó khăn
"Experienced entrepreneurs know how to navigate the pitfalls of starting a new business."
(Các doanh nhân giàu kinh nghiệm biết cách vượt qua những cạm bẫy khi bắt đầu một doanh nghiệp mới.)
-
beware of the pitfalls
cẩn trọng với những cạm bẫy/khó khăn tiềm ẩn
"Before signing, always beware of the pitfalls in a contract."
(Trước khi ký, hãy luôn cẩn trọng với những cạm bẫy trong hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitfall
nounMột nguy hiểm hoặc khó khăn tiềm ẩn hoặc không ngờ tới.
"One of the pitfalls of buying a house is the hidden costs."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The biggest pitfall in their plan is the lack of funding. |
Cạm bẫy lớn nhất trong kế hoạch của họ là thiếu vốn. |
| Phủ định | That strategy isn't a pitfall, but a necessary risk. |
Chiến lược đó không phải là một cạm bẫy, mà là một rủi ro cần thiết. |
| Nghi vấn | Is overlooking the potential pitfalls a major concern? |
Việc bỏ qua những cạm bẫy tiềm ẩn có phải là một mối lo ngại lớn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project seems promising, but there's a potential pitfall we need to consider, isn't there? |
Dự án có vẻ đầy hứa hẹn, nhưng có một cạm bẫy tiềm ẩn mà chúng ta cần xem xét, phải không? |
| Phủ định | There aren't many obvious pitfalls in this plan, are there? |
Không có nhiều cạm bẫy rõ ràng trong kế hoạch này, phải không? |
| Nghi vấn | That was a tricky pitfall, was it not? |
Đó là một cạm bẫy khó khăn, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were carefully walking, trying to avoid any potential pitfall. |
Họ đang bước đi cẩn thận, cố gắng tránh bất kỳ cạm bẫy tiềm ẩn nào. |
| Phủ định | She wasn't realizing the pitfall that was forming in her path. |
Cô ấy đã không nhận ra cái bẫy đang hình thành trên con đường của mình. |
| Nghi vấn | Were you falling into the pitfall of overthinking when making that decision? |
Bạn có đang rơi vào cạm bẫy của việc suy nghĩ quá nhiều khi đưa ra quyết định đó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Companies used to ignore the pitfall of neglecting employee well-being. |
Các công ty từng bỏ qua cạm bẫy của việc bỏ bê phúc lợi của nhân viên. |
| Phủ định | They didn't use to realize the pitfall of not investing in renewable energy. |
Họ đã không nhận ra cạm bẫy của việc không đầu tư vào năng lượng tái tạo. |
| Nghi vấn | Did people use to understand the pitfall of unsustainable farming practices? |
Mọi người có từng hiểu rõ cạm bẫy của các phương pháp canh tác không bền vững không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had avoided that pitfall in the negotiation; we would have gotten a better deal. |
Tôi ước tôi đã tránh được cạm bẫy đó trong cuộc đàm phán; chúng ta đã có thể đạt được một thỏa thuận tốt hơn. |
| Phủ định | If only the government wouldn't create so many pitfalls for small businesses, more people would be entrepreneurs. |
Giá như chính phủ không tạo ra quá nhiều cạm bẫy cho các doanh nghiệp nhỏ, nhiều người sẽ trở thành doanh nhân hơn. |
| Nghi vấn | If only we could know what the potential pitfalls of this project are before we start. |
Giá như chúng ta có thể biết những cạm bẫy tiềm ẩn của dự án này trước khi chúng ta bắt đầu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitfall".
