(Top Banner Ad)
placebo effect
C1
Danh từ C1 Y học

placebo effect

UK: /pləˈsiːbəʊ ɪˈfekt/ • US: /pləˈsiːboʊ ɪˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng giả dược tác dụng giả dược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beneficial effect produced by a placebo drug or treatment, which cannot be attributed to the properties of the placebo itself, and must therefore be due to the patient's belief in that treatment.

Vietnamese Meaning

Một tác dụng có lợi được tạo ra bởi một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị giả dược, mà không thể quy cho các đặc tính của chính giả dược đó, và do đó phải là do niềm tin của bệnh nhân vào phương pháp điều trị đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown a significant placebo effect in patients receiving sham acupuncture."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra một hiệu ứng placebo đáng kể ở những bệnh nhân được châm cứu giả."

  • "The placebo effect can be a confounding factor in clinical trials."

    "Hiệu ứng placebo có thể là một yếu tố gây nhiễu trong các thử nghiệm lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun placebo giả dược (một chất không có dược tính thật nhưng được dùng để kiểm soát trong nghiên cứu hoặc để tạo hiệu ứng tâm lý)
Adjective placebo-controlled có đối chứng giả dược (chỉ một nghiên cứu y học so sánh một phương pháp điều trị với giả dược để loại trừ hiệu ứng tâm lý)
Noun Phrase placebo group nhóm dùng giả dược (nhóm bệnh nhân trong một nghiên cứu lâm sàng được cho dùng giả dược thay vì thuốc thật)
Noun nocebo effect hiệu ứng nocebo (hiệu ứng ngược lại với giả dược, khi niềm tin tiêu cực hoặc kỳ vọng xấu của bệnh nhân gây ra tác dụng phụ hoặc làm tình trạng bệnh nặng hơn)

Synonyms

suggestion effect (hiệu ứng ám thị)

Related Words

nocebo effect (hiệu ứng nocebo (tác dụng tiêu cực do niềm tin tiêu cực))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placēbō
English
placebo
Latin
effectus
Old French
effect
Middle English
effect
English
placebo effect

Nguồn gốc thú vị của 'Placebo'

Từ 'placebo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placēbō', nghĩa là 'tôi sẽ làm hài lòng'. Ban đầu, nó được dùng trong các nghi lễ tôn giáo. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được áp dụng trong y học để chỉ một chất không có hoạt tính dược lý nhưng vẫn mang lại hiệu quả điều trị, do niềm tin và kỳ vọng của bệnh nhân. Cụm từ 'placebo effect' (hiệu ứng giả dược) sau đó được hình thành để mô tả hiện tượng tâm lý và sinh lý học độc đáo này.

Usage Note

Hiệu ứng placebo cho thấy sức mạnh của tâm trí trong việc ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất. Nó không chỉ là 'tưởng tượng' mà là một phản ứng sinh lý thực sự. Cần phân biệt với sự thuyên giảm tự nhiên của bệnh hoặc các yếu tố khác.

Prepositions

of on

‘of’ thường dùng để chỉ bản chất của hiệu ứng: ‘the placebo effect of acupuncture’. ‘on’ thường dùng để chỉ tác động của hiệu ứng lên một đối tượng nào đó: ‘the effect of placebo on pain reduction’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placebo effect
  • strong strong placebo effect
    (hiệu ứng giả dược mạnh mẽ)
  • significant significant placebo effect
    (hiệu ứng giả dược đáng kể)
  • powerful powerful placebo effect
    (hiệu ứng giả dược mạnh mẽ)
  • real real placebo effect
    (hiệu ứng giả dược có thật)
  • psychological psychological placebo effect
    (hiệu ứng giả dược mang tính tâm lý)
Verb + placebo effect
  • experience experience a placebo effect
    (trải nghiệm hiệu ứng giả dược)
  • demonstrate demonstrate the placebo effect
    (chứng minh hiệu ứng giả dược)
  • harness harness the placebo effect
    (tận dụng hiệu ứng giả dược)
  • study study the placebo effect
    (nghiên cứu hiệu ứng giả dược)
  • trigger trigger a placebo effect
    (kích hoạt hiệu ứng giả dược)
Placebo effect + Verb
  • manifests the placebo effect manifests
    (hiệu ứng giả dược biểu hiện)
  • occurs the placebo effect occurs
    (hiệu ứng giả dược xảy ra)
  • operates the placebo effect operates
    (hiệu ứng giả dược hoạt động)

Idioms

  • Harnessing the placebo effect

    Tận dụng hiệu ứng giả dược (sử dụng các yếu tố tâm lý và môi trường để cải thiện kết quả điều trị hoặc sức khỏe)

    "Doctors are exploring ethical ways of harnessing the placebo effect to aid patient recovery without deception."

    (Các bác sĩ đang khám phá những cách đạo đức để tận dụng hiệu ứng giả dược nhằm hỗ trợ bệnh nhân hồi phục mà không cần lừa dối.)

  • The power of the placebo effect

    Sức mạnh của hiệu ứng giả dược (chỉ khả năng đáng kinh ngạc của niềm tin và kỳ vọng trong việc ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tâm lý)

    "The study highlighted the immense power of the placebo effect in pain management, even for severe conditions."

    (Nghiên cứu đã làm nổi bật sức mạnh to lớn của hiệu ứng giả dược trong việc kiểm soát cơn đau, ngay cả đối với những tình trạng nghiêm trọng.)

  • Beyond the placebo effect

    Vượt xa hiệu ứng giả dược (chỉ ra rằng một phương pháp điều trị có tác dụng thực sự, không chỉ do niềm tin hoặc kỳ vọng)

    "New medications must demonstrate their efficacy beyond the placebo effect to be approved for use."

    (Các loại thuốc mới phải chứng minh hiệu quả của chúng vượt xa hiệu ứng giả dược để được cấp phép sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placebo effect

Danh từ
Lật mặt

Một tác dụng có lợi được tạo ra bởi một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị giả dược, mà không thể quy cho các đặc tính của chính giả dược đó, và do đó phải là do niềm tin của bệnh nhân vào phương pháp điều trị đó.

"Studies have shown a significant placebo effect in patients receiving sham acupuncture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placebo effect".

Sự kết nối Tâm-Thân

Hiệu ứng giả dược là một minh chứng mạnh mẽ cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa tâm trí (niềm tin, kỳ vọng, thái độ) và phản ứng vật lý của cơ thể. Nó cho thấy cách suy nghĩ và cảm nhận của chúng ta có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và khả năng tự chữa lành của cơ thể một cách đáng kinh ngạc.

Vai trò thiết yếu trong thử nghiệm lâm sàng

Trong y học hiện đại, hiệu ứng giả dược đóng vai trò trung tâm trong việc thiết kế các thử nghiệm lâm sàng. Các nghiên cứu 'mù đôi, đối chứng giả dược' là tiêu chuẩn vàng để đảm bảo rằng tác dụng của một loại thuốc mới là thực sự do hoạt chất của nó, chứ không phải chỉ do kỳ vọng của bệnh nhân hay bác sĩ.

Vấn đề đạo đức trong y học

Việc sử dụng giả dược cũng đặt ra những vấn đề đạo đức phức tạp. Mặc dù nó có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho bệnh nhân, nhưng việc cố ý lừa dối về bản chất của phương pháp điều trị lại đi ngược lại nguyên tắc minh bạch và đồng thuận thông tin, dẫn đến nhiều tranh luận và quy định chặt chẽ trong thực hành y khoa.