(Top Banner Ad)
platonic
C1
adjective C1 Triết học, Quan hệ xã hội

platonic

UK: /pləˈtɒnɪk/ • US: /pləˈtɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trong sáng không vụ lợi tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of, relating to, or characteristic of Plato or Platonism.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng của Plato hoặc chủ nghĩa Plato.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor's lecture covered the platonic ideals."

    "Bài giảng của giáo sư bao gồm các lý tưởng Plato."

  • "He described their bond as purely platonic."

    "Anh ấy mô tả mối liên kết của họ hoàn toàn trong sáng."

  • "Is it possible for men and women to have platonic relationships?"

    "Liệu đàn ông và phụ nữ có thể có những mối quan hệ trong sáng hay không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Platonist Người theo thuyết Platon
Noun Platonism Thuyết Platon, học thuyết triết học của Plato
Adverb platonically Một cách thuần khiết, một cách phi tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
Πλάτων (Plátōn)
Latin
Platōnicus
English
Platonic

Tình yêu Platon: Từ nhà triết học đến khái niệm hiện đại

Từ 'platonic' có nguồn gốc từ tên của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato (khoảng 428–348 TCN). Plato đã khám phá khái niệm tình yêu lý tưởng, thuần khiết, không liên quan đến thể xác trong các tác phẩm của mình. Khái niệm này ban đầu chỉ tình yêu hướng đến cái đẹp và sự thật tuyệt đối, sau này phát triển thành ý nghĩa hiện đại để chỉ một mối quan hệ sâu sắc nhưng phi tình dục.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng trong các bối cảnh học thuật, triết học, khi thảo luận về tư tưởng của Plato.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + platonic (platonic là tính từ)
  • relationship platonic relationship
    (mối quan hệ thuần khiết (không có yếu tố lãng mạn hay tình dục))
  • friendship platonic friendship
    (tình bạn thuần khiết)
  • love platonic love
    (tình yêu thuần khiết, tình yêu trong sáng)
  • ideal platonic ideal
    (lý tưởng Platon (một khái niệm hoàn hảo và trừu tượng))
Tính từ bổ nghĩa cho platonic
  • deep deep platonic connection
    (mối liên kết thuần khiết sâu sắc)
  • close close platonic bond
    (mối gắn kết thuần khiết thân thiết)

Idioms

  • Platonic love

    Tình yêu thuần khiết, tình yêu lý tưởng không liên quan đến thể xác hay tình dục. Nó dựa trên sự ngưỡng mộ về trí tuệ và tinh thần.

    "They shared a deep platonic love, based purely on mutual respect and intellectual connection."

    (Họ chia sẻ một tình yêu thuần khiết sâu sắc, dựa hoàn toàn vào sự tôn trọng lẫn nhau và kết nối trí tuệ.)

  • Platonic friendship

    Tình bạn thuần khiết, tình bạn thân thiết giữa hai người (thường là khác giới) mà không có bất kỳ yếu tố lãng mạn hay tình dục nào.

    "Despite their closeness, their friendship has always been strictly platonic."

    (Mặc dù rất thân thiết, tình bạn của họ luôn là tình bạn thuần khiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platonic

adjective
Lật mặt

Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng của Plato hoặc chủ nghĩa Plato.

"The professor's lecture covered the platonic ideals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining platonic relationships is essential for some people's well-being.
Duy trì các mối quan hệ thuần khiết là điều cần thiết cho hạnh phúc của một số người.
Phủ định
Not seeking platonic connections can lead to feelings of isolation.
Không tìm kiếm các kết nối thuần khiết có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
Nghi vấn
Is valuing platonic friendships important for building a strong social network?
Có phải việc coi trọng tình bạn thuần khiết là quan trọng để xây dựng một mạng lưới xã hội vững mạnh không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be platonic friends with her, always.
Hãy là bạn bè thuần khiết với cô ấy, luôn luôn.
Phủ định
Don't assume your relationship will remain platonic.
Đừng cho rằng mối quan hệ của bạn sẽ mãi là thuần khiết.
Nghi vấn
Do maintain a platonic relationship, please.
Làm ơn hãy duy trì một mối quan hệ thuần khiết.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their relationship is platonic; they are just good friends.
Mối quan hệ của họ là bạn bè thuần khiết; họ chỉ là bạn tốt.
Phủ định
He does not believe their friendship is platonic.
Anh ấy không tin rằng tình bạn của họ là trong sáng.
Nghi vấn
Is their connection platonic, or is there something more?
Mối liên hệ của họ là bạn bè thuần khiết, hay có gì đó hơn thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platonic".

Sự khác biệt giữa tình yêu Platon và tình yêu lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm tình yêu Platon thường được dùng để phân biệt rõ ràng với tình yêu lãng mạn hoặc tình yêu thể xác. Nó nhấn mạnh một mối liên kết tinh thần, trí tuệ và tình cảm sâu sắc mà không có ham muốn tình dục, cho phép mọi người xây dựng những mối quan hệ ý nghĩa ngoài ranh giới lãng mạn.

Tình bạn khác giới và ranh giới Platon

Thuật ngữ 'platonic' đặc biệt phổ biến khi nói về tình bạn giữa nam và nữ. Nó giúp định nghĩa một loại tình bạn thân thiết nhưng không dẫn đến tình yêu lãng mạn hay quan hệ tình dục, một khái niệm thường gây tranh cãi và được thảo luận nhiều trong xã hội về việc liệu 'tình bạn thuần khiết' giữa các giới có thực sự tồn tại hay không.