(Top Banner Ad)
poker
B2
noun B2 Trò chơi/Giải trí

poker

UK: /ˈpəʊkər/ • US: /ˈpoʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

bài poker xì tố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card game in which players bet on the value of their hands.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi bài trong đó người chơi đặt cược vào giá trị của các quân bài họ có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost all his money playing poker."

    "Anh ấy đã thua hết tiền khi chơi poker."

  • "Poker is a game of skill and chance."

    "Poker là một trò chơi kết hợp giữa kỹ năng và may mắn."

  • "He has a great poker face."

    "Anh ấy có một khuôn mặt lạnh tanh khi chơi poker."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poker Trò chơi bài Poker
Noun poker Cây chọc lò sưởi, cây gạt than
Verb poke Chọc, huých, thọc (nguồn gốc của cây chọc lò 'poker')

Related Words

Subject Area

Trò chơi/Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

German
Pochen
English (19th century)
Poker

Nguồn gốc trò chơi Poker

Từ "poker" dùng để chỉ trò chơi bài có nguồn gốc từ tiếng Đức "Pochen", có nghĩa là "khoe khoang" hoặc "đánh lừa". Trò chơi này phát triển ở Mỹ vào đầu thế kỷ 19, kết hợp các yếu tố từ nhiều trò bài châu Âu, nổi tiếng với việc người chơi phải giữ vẻ mặt lạnh lùng (poker face) và biết đánh lừa đối thủ. Ngoài ra, "poker" cũng có nghĩa là cây chọc lò, bắt nguồn từ động từ "poke" (chọc, huých).

Usage Note

Poker là một trò chơi bài phổ biến trên toàn thế giới, có nhiều biến thể khác nhau. Yếu tố may mắn đóng vai trò quan trọng, nhưng kỹ năng đọc vị đối thủ, quản lý tiền cược và đưa ra quyết định hợp lý cũng rất cần thiết để chiến thắng. Poker thường được chơi để giải trí hoặc kiếm tiền.

Prepositions

at in on

At: tham gia một ván poker cụ thể (He is at the poker table). In: ám chỉ kỹ năng hoặc khả năng chơi poker (He is good in poker). On: liên quan đến việc đánh cược vào poker (He spent all his money on poker).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poker
  • high-stakes high-stakes poker
    (poker với tiền cược cao)
  • online online poker
    (poker trực tuyến)
  • professional professional poker
    (poker chuyên nghiệp)
Verb + poker
  • play play poker
    (chơi poker)
  • deal deal poker
    (chia bài poker)
  • win at win at poker
    (thắng khi chơi poker)
Noun + poker
  • poker poker game
    (ván bài poker)
  • poker poker chip
    (phỉnh poker, con chip chơi poker)
  • poker poker face
    (khuôn mặt vô cảm (như người chơi poker))

Idioms

  • poker face

    khuôn mặt vô cảm, không biểu lộ cảm xúc

    "He managed to keep a poker face even when he was dealt a royal flush."

    (Anh ấy cố gắng giữ vẻ mặt vô cảm ngay cả khi được chia bài thùng phá sảnh.)

  • poker-straight

    thẳng đơ, thẳng tắp (như cây chọc lò)

    "She always wears her long, poker-straight hair down."

    (Cô ấy luôn để xõa mái tóc dài thẳng tắp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poker

noun
Lật mặt

Một trò chơi bài trong đó người chơi đặt cược vào giá trị của các quân bài họ có.

"He lost all his money playing poker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys pokering with his friends every weekend.
Anh ấy thích chơi poker với bạn bè vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
She doesn't appreciate pokering for high stakes.
Cô ấy không thích chơi poker với mức cược cao.
Nghi vấn
Do you mind pokering with beginners?
Bạn có phiền chơi poker với người mới bắt đầu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced poker more diligently, he would be a professional player now.
Nếu anh ấy đã luyện tập poker siêng năng hơn, giờ anh ấy đã là một người chơi chuyên nghiệp.
Phủ định
If she hadn't been so trusting, she wouldn't be in debt from that poker game.
Nếu cô ấy không quá tin người, cô ấy đã không mắc nợ từ ván poker đó.
Nghi vấn
If they hadn't folded so early, would they be richer now from playing poker?
Nếu họ không bỏ bài quá sớm, liệu họ có giàu hơn bây giờ nhờ chơi poker không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to play poker with his friends this weekend.
Anh ấy sẽ chơi poker với bạn bè vào cuối tuần này.
Phủ định
They are not going to poker all their money away at the casino.
Họ sẽ không nướng hết tiền vào poker tại sòng bạc đâu.
Nghi vấn
Are you going to poker face your way through this negotiation?
Bạn định dùng mặt lạnh để vượt qua cuộc đàm phán này à?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pokered all his savings away at the casino last night.
Anh ấy đã nướng sạch tiền tiết kiệm của mình vào trò poker tại sòng bạc tối qua.
Phủ định
She didn't poker when she was in Las Vegas.
Cô ấy đã không chơi poker khi cô ấy ở Las Vegas.
Nghi vấn
Did they poker for real money at the party?
Họ có chơi poker ăn tiền thật tại bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poker".

Poker trong văn hóa phương Tây

Poker không chỉ là một trò chơi bài mà còn là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây, thường được xem là biểu tượng của trí tuệ, chiến lược và kỹ năng đọc vị đối thủ. Nó xuất hiện nhiều trong phim ảnh, văn học, và đã phát triển thành một môn thể thao điện tử với các giải đấu lớn toàn cầu như World Series of Poker (WSOP).

Nghệ thuật "Bluff" và kiểm soát cảm xúc

Một yếu tố cốt lõi của poker là khả năng "bluff" (đánh lừa đối thủ) và giữ "poker face" (vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc). Kỹ năng này không chỉ quan trọng trong trò chơi mà còn được áp dụng rộng rãi trong giao tiếp và đàm phán ngoài đời, thể hiện sự kiểm soát bản thân và khả năng đánh lừa người khác để đạt được mục tiêu.