(Top Banner Ad)
bluff
B2
Noun B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Địa lý

bluff

UK: /blʌf/ • US: /blʌf/

Nghĩa tiếng Việt

hù dọa lừa phỉnh vách đá tính tình bộc trực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attempt to deceive someone into believing that one can or will do something.

Vietnamese Meaning

Sự cố gắng đánh lừa ai đó tin rằng mình có thể hoặc sẽ làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His claim to have met the president was just a bluff."

    "Lời tuyên bố của anh ta rằng đã gặp tổng thống chỉ là một sự hù dọa."

  • "The police called his bluff and he was arrested."

    "Cảnh sát đã vạch trần sự hù dọa của anh ta và anh ta bị bắt."

  • "Don't be fooled by his bluff exterior; he's really a kind person."

    "Đừng bị đánh lừa bởi vẻ ngoài thô lỗ của anh ta; anh ta thực sự là một người tốt bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bluff lừa gạt, hù dọa, dọa dẫm (bằng cách tỏ ra mạnh mẽ hoặc tự tin hơn sự thật)
Noun bluff cú lừa, sự lừa gạt, lời nói dối để ra oai
Noun bluffer người lừa gạt, người hay khoác lác, kẻ ba hoa
Noun bluffing hành động lừa gạt, sự hù dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
bluffen
American English
bluff

Từ Bàn Poker đến Đời Thường

Từ 'bluff' (hành động lừa gạt) có nguồn gốc thú vị từ trò chơi bài. Nó xuất phát từ từ 'bluffen' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'khoe khoang' hoặc 'ra oai'. Vào thế kỷ 19, người Mỹ đã mượn từ này để mô tả một chiến thuật quan trọng trong bài poker: giả vờ có bài mạnh để dọa đối thủ bỏ cuộc. Dần dần, 'bluff' đã vượt ra khỏi bàn poker và được dùng trong nhiều tình huống đời thường để chỉ bất kỳ hành động nào nhằm đánh lừa người khác bằng cách tỏ ra tự tin hoặc mạnh mẽ hơn thực tế.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh, chẳng hạn như trò chơi poker hoặc đàm phán, khi một người cố gắng làm cho đối thủ của mình tin rằng họ có một lợi thế mà họ không thực sự có. Khác với 'lie' (nói dối) ở chỗ bluff thường liên quan đến việc phóng đại khả năng hơn là bịa đặt sự thật hoàn toàn.

Prepositions

on

'bluff on': đánh lừa về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He called my bluff on the river.' (Anh ta đã thách thức sự hù dọa của tôi trên sông.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bluff
  • call someone's bluff
    (bắt bài ai đó, thách thức ai đó chứng minh lời họ nói)
  • see through someone's bluff
    (nhìn thấu trò lừa bịp của ai đó)
  • pull a bluff
    (thực hiện một cú lừa)
  • try a bluff
    (thử một cú lừa)
Adjective + bluff
  • a clever bluff
    (một cú lừa thông minh)
  • a daring bluff
    (một cú lừa táo bạo)
  • a complete bluff
    (một cú lừa hoàn toàn)
  • a sheer bluff
    (một cú lừa trắng trợn)

Idioms

  • to call someone's bluff

    Thách thức ai đó chứng minh điều họ nói là thật, đặc biệt khi bạn nghi ngờ họ đang nói dối hoặc khoác lác. Thường dịch là 'bắt bài' ai đó.

    "He kept saying he would resign, so the company finally called his bluff and accepted his resignation."

    (Anh ta cứ dọa sẽ từ chức, nên cuối cùng công ty đã 'bắt bài' và chấp nhận đơn từ chức của anh ta.)

  • to bluff your way into/out of something

    Dùng cách nói dối hoặc tỏ ra tự tin để đạt được điều gì đó hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn.

    "Without an invitation, he had to bluff his way past the security guard to get into the party."

    (Không có thiệp mời, anh ấy đã phải nói dối để qua mặt bảo vệ và vào được bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bluff

Noun
Lật mặt

Sự cố gắng đánh lừa ai đó tin rằng mình có thể hoặc sẽ làm điều gì đó.

"His claim to have met the president was just a bluff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted bluffing about his qualifications to get the job.
Anh ấy thừa nhận đã nói dối về trình độ của mình để có được công việc.
Phủ định
She doesn't enjoy bluffing in poker games; she prefers playing honestly.
Cô ấy không thích lừa bịp trong các trò chơi poker; cô ấy thích chơi trung thực hơn.
Nghi vấn
Do you mind bluffing occasionally to win a negotiation?
Bạn có ngại thỉnh thoảng lừa gạt để thắng một cuộc đàm phán không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he tried to bluff his way through the negotiation, but everyone saw through it.
Wow, anh ta cố gắng lừa gạt trong cuộc đàm phán, nhưng mọi người đều nhìn thấu.
Phủ định
Gosh, I didn't bluff when I said I'd quit if things didn't improve.
Trời ơi, tôi không nói dối khi tôi nói tôi sẽ nghỉ việc nếu mọi thứ không được cải thiện.
Nghi vấn
Hey, did he really just bluff his way into that exclusive club?
Này, anh ta có thực sự chỉ lừa gạt để vào được câu lạc bộ độc quyền đó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to bluff his way into the VIP area.
Anh ấy đã cố gắng lừa để vào khu vực VIP.
Phủ định
She didn't bluff when she said she would quit.
Cô ấy không hề nói dối khi nói rằng cô ấy sẽ nghỉ việc.
Nghi vấn
Did he bluff about having a winning hand?
Anh ta có lừa về việc có một ván bài thắng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His strategy was a bluff: he acted confidently despite having a weak hand.
Chiến lược của anh ta là một trò bịp: anh ta hành động tự tin mặc dù có một ván bài yếu.
Phủ định
She didn't bluff: she truly had the winning hand, as her expression suggested.
Cô ấy không hề bịp bợm: cô ấy thực sự có ván bài thắng, như vẻ mặt của cô ấy đã gợi ý.
Nghi vấn
Was his confidence just a bluff: a facade to intimidate his opponents?
Sự tự tin của anh ta chỉ là một trò bịp bợm: một vỏ bọc để đe dọa đối thủ của mình?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bluff your way through the presentation.
Hãy đánh lừa mọi người để vượt qua bài thuyết trình.
Phủ định
Don't bluff me; I know you're lying.
Đừng hòng lừa tôi; Tôi biết bạn đang nói dối.
Nghi vấn
Please, do bluff if you have a bad hand in poker.
Làm ơn hãy đánh lừa nếu bạn có một ván bài xấu trong poker.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to bluff his way into the VIP area.
Anh ấy đã cố gắng dùng mánh khóe để vào khu vực VIP.
Phủ định
They don't bluff when they have a strong hand.
Họ không giả vờ khi họ có một ván bài mạnh.
Nghi vấn
Are you trying to bluff me?
Bạn đang cố gắng lừa tôi phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be bluffing about his poker hand.
Anh ta sẽ đang đánh lừa về bộ bài poker của mình.
Phủ định
They won't be bluffing their way into the VIP section.
Họ sẽ không thể đánh lừa để vào khu vực VIP.
Nghi vấn
Will she be bluffing when she says she's not nervous?
Liệu cô ấy có đang giả vờ khi cô ấy nói rằng cô ấy không lo lắng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to bluff in every poker game, but now he plays more conservatively.
Anh ấy từng hay chơi láo trong mọi ván poker, nhưng giờ anh ấy chơi thận trọng hơn.
Phủ định
She didn't use to bluff when negotiating, preferring a more direct approach.
Cô ấy đã không quen nói dối khi đàm phán, thích một cách tiếp cận trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Did they use to bluff their way into exclusive parties before becoming famous?
Có phải họ đã từng lừa gạt để vào những bữa tiệc độc quyền trước khi trở nên nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluff".

Bluff trong Poker và Lý thuyết Trò chơi

Trong văn hóa phương Tây, 'bluffing' gắn liền với bài poker. Đây không chỉ là lừa dối mà còn là một chiến thuật tâm lý phức tạp. Nó đã trở thành đối tượng nghiên cứu trong 'Lý thuyết Trò chơi' (Game Theory), một nhánh của toán học và kinh tế học phân tích các quyết định chiến lược. Các nhà khoa học nghiên cứu khi nào thì nên 'bluff' và làm thế nào để phát hiện ra nó một cách tối ưu.

Nghệ thuật 'Hù dọa' trong Chính trị Quốc tế

'Bluffing' là một công cụ phổ biến trong ngoại giao và chính trị quốc tế. Một quốc gia có thể đưa ra những lời đe dọa mạnh mẽ hoặc phô trương sức mạnh quân sự mà họ không thực sự có ý định sử dụng, nhằm gây áp lực và đạt được lợi thế trong đàm phán mà không cần đến xung đột thực sự. Đây được coi là một chiến thuật cân não giữa các nhà lãnh đạo thế giới.