(Top Banner Ad)
polarity
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Ngôn ngữ học, Chính trị, Điện

polarity

UK: /pəˈlær.ə.ti/ • US: /poʊˈlær.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phân cực cực tính độ phân cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having two opposite or contradictory aspects, opinions, or tendencies.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có hai khía cạnh, ý kiến hoặc xu hướng đối lập hoặc mâu thuẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing polarity in political views is making compromise difficult."

    "Sự phân cực ngày càng tăng trong quan điểm chính trị đang gây khó khăn cho việc thỏa hiệp."

  • "The Earth has a magnetic polarity."

    "Trái đất có một cực từ."

  • "Changes in the sun's magnetic polarity can affect radio communications."

    "Những thay đổi trong cực từ của mặt trời có thể ảnh hưởng đến liên lạc vô tuyến."

  • "The polarity of the molecule determines how it interacts with other molecules."

    "Cực tính của phân tử xác định cách nó tương tác với các phân tử khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole cực (của nam châm, Trái Đất), cột
Adjective polar thuộc về cực, đối cực
Verb polarize phân cực, làm phân hóa (quan điểm)
Noun polarization sự phân cực, sự phân hóa
Adjective bipolar lưỡng cực (có hai cực đối lập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

magnetic field (từ trường)electrical charge (điện tích)sentiment analysis (phân tích tình cảm)

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Ngôn ngữ học, Chính trị, Điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πόλος (polos)
Latin
polus
Late Latin
polaritas
English
polarity

Nguồn gốc của 'Polarity'

Từ 'polarity' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'polos', có nghĩa là 'trục xoay' hoặc 'cực'. Qua tiếng Latin 'polus', nó dần phát triển thành 'polaritas' trong tiếng Latin muộn, mô tả trạng thái có các cực. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về hai thái cực đối lập hoặc tính phân cực của một vật thể hay khái niệm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phân chia rõ rệt giữa hai thái cực. Trong vật lý, nó đề cập đến sự tồn tại của các cực dương và cực âm. Trong ngôn ngữ học, nó liên quan đến việc biểu thị ý nghĩa khẳng định hoặc phủ định. Trong chính trị, nó mô tả sự phân cực ý kiến hoặc quan điểm.
Trong khoa học, 'polarity' đề cập đến các cực dương và cực âm của một đối tượng hoặc trường. Nó có thể liên quan đến điện tích, từ tính hoặc các tính chất hóa học.
Trong ngôn ngữ học, 'polarity' được sử dụng để chỉ đặc tính của một từ, cụm từ hoặc câu biểu thị một cảm xúc hoặc đánh giá tích cực hoặc tiêu cực. Nó liên quan đến phân tích tình cảm và khai thác ý kiến.

Prepositions

in of

'Polarity in' thường dùng để chỉ sự phân cực trong một lĩnh vực hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The polarity in political opinions is increasing.' 'Polarity of' thường dùng để chỉ bản chất phân cực của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The polarity of the magnet is crucial for its function.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polarity
  • opposite opposite polarity
    (cực đối lập)
  • reverse reverse polarity
    (cực đảo ngược)
  • magnetic magnetic polarity
    (cực từ)
  • electrical electrical polarity
    (cực điện)
  • political political polarity
    (sự phân cực chính trị)
  • stark stark polarity
    (sự phân cực rõ rệt)
Verb + polarity
  • change change polarity
    (thay đổi cực tính)
  • establish establish polarity
    (thiết lập cực tính)
  • reverse reverse the polarity
    (đảo cực)
  • maintain maintain polarity
    (duy trì tính phân cực)
Noun + of + polarity
  • a shift a shift in polarity
    (sự thay đổi về cực tính/sự phân cực)

Idioms

  • of opposite polarities

    có cực tính đối lập; hai thái cực hoàn toàn khác biệt (về quan điểm, tính cách)

    "Their political views are of opposite polarities, making agreement difficult."

    (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn đối lập, khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.)

  • reverse the polarity

    đảo cực (nghĩa đen); thay đổi hoàn toàn chiều hướng, quan điểm hoặc kết quả một cách đột ngột

    "After a critical discovery, scientists managed to reverse the polarity of the experimental outcome."

    (Sau một phát hiện quan trọng, các nhà khoa học đã đảo ngược hoàn toàn kết quả thí nghiệm.)

  • maintain polarity

    duy trì sự phân cực; giữ vững các vị trí đối lập rõ rệt

    "Despite various attempts at compromise, both sides continue to maintain polarity in the debate."

    (Bất chấp nhiều nỗ lực thỏa hiệp, cả hai bên vẫn tiếp tục duy trì sự phân cực trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polarity

noun
Lật mặt

Trạng thái có hai khía cạnh, ý kiến hoặc xu hướng đối lập hoặc mâu thuẫn.

"The increasing polarity in political views is making compromise difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polarity".

Phân Cực Chính Trị

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, 'polarity' thường được dùng để chỉ sự phân cực chính trị, tức là sự chia rẽ sâu sắc về quan điểm và giá trị giữa các nhóm chính trị hoặc phe phái. Điều này có thể dẫn đến việc khó đạt được đồng thuận và hợp tác trong chính phủ và xã hội.

Nhị Nguyên Luận trong Triết Học

Khái niệm 'polarity' gắn liền với nhị nguyên luận – một tư tưởng triết học phổ biến ở phương Tây, cho rằng thế giới được tạo thành từ hai thực thể hoặc nguyên tắc đối lập và độc lập (ví dụ: thiện và ác, thể xác và tinh thần, ánh sáng và bóng tối). Sự đối lập này thường được xem là động lực thúc đẩy sự phát triển hoặc xung đột.