(Top Banner Ad)
duality
C1
danh từ C1 Triết học, Vật lý, Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính

duality

UK: /djuːˈæləti/ • US: /duːˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hai mặt tính lưỡng tính thuyết nhị nguyên sự đối lập tính kép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having two parts, especially two that contrast or are in opposition to each other.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có hai phần, đặc biệt là hai phần đối lập hoặc tương phản với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The duality between good and evil is a common theme in literature."

    "Sự đối lập giữa thiện và ác là một chủ đề phổ biến trong văn học."

  • "The duality of human nature makes us capable of both great kindness and great cruelty."

    "Tính hai mặt của bản chất con người khiến chúng ta có khả năng vừa cực kỳ tử tế vừa cực kỳ tàn nhẫn."

  • "In quantum mechanics, wave-particle duality describes the fact that every quantum object may exhibit properties of both waves and of particles."

    "Trong cơ học lượng tử, tính lưỡng tính sóng hạt mô tả việc mọi đối tượng lượng tử đều có thể thể hiện các đặc tính của cả sóng và hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dual có hai phần, hai mặt; đôi
Noun dualism thuyết nhị nguyên (tin rằng có hai nguyên tắc đối lập hoặc hai chất cơ bản)
Noun/Adjective dualist người theo thuyết nhị nguyên; (thuộc) thuyết nhị nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý, Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Latin
duo
Latin
dualis
Late Latin
dualitas
English
duality

Gốc rễ Latin của 'duality'

Từ 'duality' có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối thời kỳ La Mã là 'dualitas', nghĩa là 'tính hai mặt' hoặc 'trạng thái gồm hai phần'. Bản thân từ 'dualitas' lại bắt nguồn từ 'dualis' (nghĩa là 'thuộc về hai') và cuối cùng là từ 'duo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hai'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, ý nghĩa của từ đã xoay quanh khái niệm về sự tồn tại của hai yếu tố hoặc hai khía cạnh đối lập hoặc bổ sung cho nhau.

Usage Note

Duality thường được sử dụng để mô tả sự tồn tại đồng thời của hai yếu tố trái ngược hoặc bổ sung. Nó không chỉ đơn thuần là 'sự có hai' mà còn bao hàm mối quan hệ tương tác giữa hai yếu tố đó. Sự khác biệt với 'binary' là 'binary' chỉ đề cập đến hệ thống hai trạng thái, trong khi 'duality' nhấn mạnh sự tương tác và mối quan hệ giữa hai yếu tố.

Prepositions

between of

Duality *between* dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai yếu tố. Duality *of* dùng để chỉ bản chất kép của một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duality
  • inherent inherent duality
    (tính hai mặt vốn có)
  • fundamental fundamental duality
    (tính hai mặt cơ bản)
  • complex complex duality
    (tính hai mặt phức tạp)
  • stark stark duality
    (tính hai mặt rõ rệt/gay gắt)
Verb + duality
  • explore explore the duality
    (khám phá tính hai mặt)
  • embrace embrace the duality
    (chấp nhận/bao hàm tính hai mặt)
  • understand understand the duality
    (hiểu được tính hai mặt)
  • highlight highlight the duality
    (làm nổi bật tính hai mặt)
Noun + duality
  • sense of a sense of duality
    (cảm giác về sự hai mặt)
  • nature of the nature of duality
    (bản chất của tính hai mặt)

Idioms

  • the duality of good and evil

    tính hai mặt thiện ác; sự đối lập giữa thiện và ác

    "Many stories explore the duality of good and evil within human nature."

    (Nhiều câu chuyện khám phá tính hai mặt thiện ác trong bản chất con người.)

  • mind-body duality

    tính hai mặt tâm-thể; sự phân tách giữa tâm trí và cơ thể

    "Philosophers have long debated the mind-body duality."

    (Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về tính hai mặt tâm-thể.)

  • the duality of light and darkness

    tính hai mặt sáng tối; sự đối lập giữa ánh sáng và bóng tối

    "The artwork beautifully captured the duality of light and darkness."

    (Tác phẩm nghệ thuật đã khắc họa tuyệt đẹp tính hai mặt của ánh sáng và bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duality

danh từ
Lật mặt

Trạng thái có hai phần, đặc biệt là hai phần đối lập hoặc tương phản với nhau.

"The duality between good and evil is a common theme in literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To acknowledge the duality of human nature is to understand our capacity for both good and evil.
Thừa nhận tính hai mặt của bản chất con người là hiểu được khả năng làm cả điều tốt và điều xấu của chúng ta.
Phủ định
It is important not to ignore the dual nature of this project; both its potential benefits and risks must be carefully considered.
Điều quan trọng là không được bỏ qua bản chất kép của dự án này; cả những lợi ích và rủi ro tiềm ẩn của nó phải được xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Is it necessary to always emphasize the duality when a unified approach might be more effective?
Có cần thiết phải luôn nhấn mạnh tính hai mặt khi một cách tiếp cận thống nhất có thể hiệu quả hơn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Philosophers might explore the duality of human nature.
Các nhà triết học có thể khám phá tính hai mặt của bản chất con người.
Phủ định
We should not ignore the dual aspects of this problem.
Chúng ta không nên bỏ qua các khía cạnh kép của vấn đề này.
Nghi vấn
Could the dual role of the manager create conflicts?
Liệu vai trò kép của người quản lý có thể tạo ra xung đột không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The duality of human nature is often explored in literature.
Tính hai mặt của bản chất con người thường được khám phá trong văn học.
Phủ định
It is not always obvious what represents the duality in his personality.
Không phải lúc nào cũng rõ điều gì thể hiện tính hai mặt trong tính cách của anh ấy.
Nghi vấn
What duality does the character embody?
Nhân vật thể hiện tính hai mặt nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duality".

Âm Dương (Yin và Yang)

Trong triết học Trung Quốc cổ đại, khái niệm Âm Dương đại diện cho tính hai mặt hoặc sự song trùng của vũ trụ. Âm và Dương là hai thế lực đối lập nhưng lại bổ sung cho nhau, tồn tại song song trong mọi sự vật và hiện tượng, tượng trưng cho sự cân bằng và hài hòa. Ví dụ, Âm là bóng tối, nữ tính; Dương là ánh sáng, nam tính.

Thiện và Ác trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều truyền thống văn hóa và tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, có một khái niệm mạnh mẽ về tính hai mặt giữa thiện và ác. Cuộc đấu tranh giữa các lực lượng tốt và xấu là một chủ đề trung tâm trong văn học, thần thoại và triết học, phản ánh cuộc đấu tranh nội tâm của con người và các lựa chọn đạo đức. Điều này tương tự với ý nghĩa của 'duality' khi nói về sự tồn tại của hai yếu tố đối lập trong một thực thể hoặc một hệ thống.