(Top Banner Ad)
political arena
C1
Noun C1 Chính trị

political arena

UK: /pəˈlɪtɪkəl əˈriːnə/ • US: /pəˈlɪtɪkəl əˈriːnə/

Nghĩa tiếng Việt

đấu trường chính trị sân chơi chính trị lĩnh vực chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sphere of political activity, struggle, or debate.

Vietnamese Meaning

Sân chơi chính trị, đấu trường chính trị; lĩnh vực hoạt động, đấu tranh hoặc tranh luận chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political arena is often characterized by intense competition and strategic maneuvering."

    "Đấu trường chính trị thường được đặc trưng bởi sự cạnh tranh gay gắt và các hoạt động điều động chiến lược."

  • "She has been a prominent figure in the political arena for many years."

    "Bà ấy là một nhân vật nổi bật trên đấu trường chính trị trong nhiều năm."

  • "The issue has become a major topic of debate in the political arena."

    "Vấn đề này đã trở thành một chủ đề tranh luận lớn trên đấu trường chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị; ngành chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị; một cách chính trị
Verb politicize chính trị hóa; làm cho mang tính chính trị

Synonyms

political scene (bối cảnh chính trị)political landscape (bức tranh chính trị)political stage (sân khấu chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
harena
Old French
arene
English
arena

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước-thành phố'. Từ đó phát triển thành 'politicus' trong tiếng Latin, chỉ những gì liên quan đến công dân và chính quyền. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ các vấn đề quản lý nhà nước và xã hội.

Sức mạnh của 'Arena' - Từ Cát đến Sân Khấu

Từ 'arena' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'harena', nghĩa là 'cát'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bãi cát phủ trên sàn đấu của các đấu trường La Mã cổ đại (như Đấu trường La Mã Colosseum), nơi các đấu sĩ thi đấu. Sau này, nó mở rộng nghĩa thành bất kỳ nơi nào diễn ra cuộc tranh tài hoặc hoạt động công cộng.

Sự Kết Hợp Đầy Ẩn Dụ: 'Political Arena'

Khi hai từ 'political' và 'arena' kết hợp lại, 'political arena' trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ. Nó mô tả lĩnh vực chính trị như một sân khấu lớn, một đấu trường công khai nơi các chính trị gia và các vấn đề chính trị được đưa ra tranh luận, cạnh tranh và phán xét bởi công chúng. Nó gợi lên hình ảnh sự cạnh tranh khốc liệt và công khai trong thế giới chính trị.

Usage Note

Cụm từ 'political arena' thường được dùng để mô tả một môi trường cạnh tranh gay gắt, nơi các cá nhân hoặc nhóm cố gắng giành lấy quyền lực hoặc ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh tính chất đối đầu và sự kịch tính trong chính trị. Không giống như 'political sphere' (khía cạnh chính trị) mang tính trung lập hơn, 'political arena' hàm ý sự cạnh tranh khốc liệt.

Prepositions

in of

* 'in the political arena': chỉ vị trí, nơi diễn ra hoạt động. Ví dụ: 'He is a key player in the political arena.' (Ông ấy là một người chơi chủ chốt trên đấu trường chính trị.) * 'of the political arena': chỉ thuộc về lĩnh vực chính trị. Ví dụ: 'The challenges of the political arena are significant.' (Những thách thức của đấu trường chính trị là rất lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political arena
  • the harsh the harsh political arena
    (chính trường khắc nghiệt)
  • the public the public political arena
    (chính trường công khai/trước công chúng)
  • the international the international political arena
    (chính trường quốc tế)

Idioms

  • enter the political arena

    chính thức tham gia vào hoạt động chính trị hoặc tranh cử.

    "After years as an activist, she decided to enter the political arena."

    (Sau nhiều năm làm nhà hoạt động, cô ấy quyết định tham gia chính trường.)

  • a player in the political arena

    một nhân vật hoặc tổ chức có ảnh hưởng trong lĩnh vực chính trị.

    "The union became a powerful player in the political arena."

    (Công đoàn đã trở thành một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong chính trường.)

  • the cut and thrust of the political arena

    sự tranh luận gay gắt, cạnh tranh quyết liệt và đôi khi khắc nghiệt trong chính trường.

    "He quickly learned to deal with the cut and thrust of the political arena."

    (Anh ấy nhanh chóng học cách đối phó với sự tranh giành và cạnh tranh khốc liệt trong chính trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political arena

Noun
Lật mặt

Sân chơi chính trị, đấu trường chính trị; lĩnh vực hoạt động, đấu tranh hoặc tranh luận chính trị.

"The political arena is often characterized by intense competition and strategic maneuvering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political arena".

Ẩn Dụ Đấu Trường La Mã

Trong văn hóa phương Tây, 'political arena' gợi liên tưởng mạnh mẽ đến các đấu trường La Mã cổ đại. Nó không chỉ là nơi tranh tài mà còn là sân khấu công cộng, nơi người dân có thể chứng kiến và phán xét. Điều này nhấn mạnh khía cạnh công khai, cạnh tranh và đôi khi tàn khốc của chính trị, nơi các chính trị gia đối mặt với sự scrutiny và áp lực lớn từ công chúng.

Sân Khấu của Dân Chủ và Tranh Luận

Ở các nền dân chủ phương Tây, 'political arena' cũng tượng trưng cho một không gian quan trọng nơi các ý tưởng, chính sách và giá trị được đưa ra tranh luận công khai. Đây là nơi các đại diện được bầu ra đại diện cho ý chí của người dân, cạnh tranh để giành quyền lãnh đạo và định hình tương lai đất nước, thông qua các cuộc bầu cử, tranh luận và thỏa hiệp.