(Top Banner Ad)
political landscape
C1
noun C1 Chính trị học

political landscape

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈlændˌskeɪp/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh chính trị bối cảnh chính trị diễn biến chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complex and changing set of political ideas, parties, and situations relating to a country.

Vietnamese Meaning

Bức tranh chính trị, bối cảnh chính trị: Tập hợp phức tạp và luôn thay đổi của các ý tưởng, đảng phái và tình hình chính trị liên quan đến một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political landscape is constantly shifting due to the upcoming elections."

    "Bức tranh chính trị liên tục thay đổi do cuộc bầu cử sắp tới."

  • "The new law has dramatically altered the political landscape."

    "Luật mới đã làm thay đổi đáng kể bức tranh chính trị."

  • "Understanding the current political landscape is crucial for businesses."

    "Hiểu rõ bối cảnh chính trị hiện tại là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Verb politicize chính trị hóa, đưa vào chính trị
Noun landscape cảnh quan, phong cảnh
Noun landscaper người làm vườn cảnh, chuyên gia thiết kế cảnh quan
Noun landscaping nghệ thuật thiết kế và duy trì cảnh quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
polis
Latin
politicus
Pháp cổ
politique
Anh
political
Hà Lan
landschap
Anh
landscape

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia'. Nó liên quan đến các vấn đề công cộng, quản lý nhà nước và công dân. Vì vậy, khi bạn nói về 'political', bạn đang nói về những gì thuộc về cộng đồng và cách nó được điều hành.

Nguồn gốc của 'Landscape'

Từ 'landscape' bắt nguồn từ 'landschap' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'một vùng đất' hoặc 'cảnh quan'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bức tranh vẽ cảnh thiên nhiên. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ khung cảnh rộng lớn nào, kể cả những khái niệm trừu tượng như 'political landscape'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cách tổng quan và toàn diện về tình hình chính trị hiện tại. Nó nhấn mạnh tính phức tạp và động của bối cảnh chính trị. Khác với các từ như 'political situation' (tình hình chính trị) vốn có thể chỉ một khía cạnh cụ thể, 'political landscape' bao hàm một phạm vi rộng lớn hơn.

Prepositions

in of

* 'in the political landscape': ám chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của một yếu tố nào đó trong bối cảnh chính trị. * 'of the political landscape': ám chỉ thuộc tính, đặc điểm hoặc thành phần của bối cảnh chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political landscape
  • shifting shifting political landscape
    (bối cảnh chính trị đang thay đổi)
  • dynamic dynamic political landscape
    (bối cảnh chính trị năng động)
  • complex complex political landscape
    (bối cảnh chính trị phức tạp)
  • ever-changing ever-changing political landscape
    (bối cảnh chính trị luôn thay đổi)
  • current current political landscape
    (bối cảnh chính trị hiện tại)
Verb + political landscape
  • shape shape the political landscape
    (định hình bối cảnh chính trị)
  • navigate navigate the political landscape
    (điều hướng, xoay xở trong bối cảnh chính trị)
  • analyze analyze the political landscape
    (phân tích bối cảnh chính trị)
  • transform transform the political landscape
    (chuyển đổi bối cảnh chính trị)
  • dominate dominate the political landscape
    (thống trị bối cảnh chính trị)

Idioms

  • The shifting political landscape

    Bối cảnh chính trị luôn thay đổi, không ổn định.

    "The new election results have significantly altered the shifting political landscape."

    (Kết quả bầu cử mới đã làm thay đổi đáng kể bối cảnh chính trị đang biến động.)

  • To reshape the political landscape

    Tái định hình, thay đổi căn bản bối cảnh chính trị.

    "The new party's policies aim to reshape the political landscape of the country."

    (Các chính sách của đảng mới nhằm mục đích tái định hình bối cảnh chính trị của đất nước.)

  • To navigate the political landscape

    Điều hướng, xoay xở, tìm cách vượt qua những phức tạp trong bối cảnh chính trị.

    "Experienced leaders know how to navigate the political landscape to achieve their goals."

    (Các nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm biết cách điều hướng bối cảnh chính trị để đạt được mục tiêu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political landscape

noun
Lật mặt

Bức tranh chính trị, bối cảnh chính trị: Tập hợp phức tạp và luôn thay đổi của các ý tưởng, đảng phái và tình hình chính trị liên quan đến một quốc gia.

"The political landscape is constantly shifting due to the upcoming elections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political landscape is constantly and dramatically shifting due to social media.
Bối cảnh chính trị đang thay đổi liên tục và mạnh mẽ do mạng xã hội.
Phủ định
The report did not thoroughly analyze the evolving political landscape.
Báo cáo đã không phân tích kỹ lưỡng bối cảnh chính trị đang phát triển.
Nghi vấn
Has the candidate openly addressed the complexities of the current political landscape?
Ứng cử viên có công khai giải quyết sự phức tạp của bối cảnh chính trị hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political landscape".

Phong cảnh ẩn dụ

Trong tiếng Anh, từ 'landscape' không chỉ dùng để chỉ cảnh quan thiên nhiên mà còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một tổng thể rộng lớn, phức tạp của một tình huống hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ, ngoài 'political landscape', ta còn có 'economic landscape' (bối cảnh kinh tế) hay 'technological landscape' (bối cảnh công nghệ). Cách dùng này giúp hình dung một cách trực quan về sự đa dạng và mối quan hệ giữa các yếu tố trong một lĩnh vực.

Sự biến động không ngừng của chính trị

Khái niệm 'political landscape' thường ngụ ý sự thay đổi và biến động liên tục trong thế giới chính trị. Giống như cảnh quan thiên nhiên có thể bị thay đổi bởi thời tiết hay thời gian, bối cảnh chính trị cũng luôn phát triển, bị ảnh hưởng bởi các sự kiện, quyết định của con người và các xu hướng xã hội. Hiểu được điều này giúp người học hình dung được tính chất động của chính trị.