(Top Banner Ad)
political science
C1
noun C1 Khoa học chính trị

political science

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈsaɪəns/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học chính trị chính trị học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of knowledge that deals with the state and systems of government; the scientific analysis of political activity and behavior.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về nhà nước và các hệ thống chính phủ; phân tích khoa học về hoạt động và hành vi chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in political science."

    "Cô ấy có bằng về khoa học chính trị."

  • "Political science is a broad field of study."

    "Khoa học chính trị là một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn."

  • "He is a professor of political science."

    "Ông ấy là một giáo sư khoa học chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, nền chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị, theo phương diện chính trị
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Verb politicize chính trị hóa, đưa vào lĩnh vực chính trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (thành phố, nhà nước), politikos (thuộc về công dân, nhà nước)
Latin
politicus (thuộc về công dân/nhà nước), scientia (tri thức, hiểu biết)
Old French
politique, science
English (late 15th C.)
political (có tính chính trị)
English (mid-14th C.)
science (khoa học)
English (late 18th-early 19th C.)
political science (thuật ngữ ghép)

Nguồn gốc 'Khoa học Chính trị'

Từ 'political' (chính trị) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại với từ 'polis' nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia', dùng để chỉ những gì thuộc về công dân hoặc nhà nước. Từ 'science' (khoa học) lại đến từ tiếng Latin 'scientia' nghĩa là 'tri thức' hay 'sự hiểu biết'. Khi được ghép lại, 'political science' ra đời vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu có hệ thống về nhà nước, chính phủ, chính sách công và hành vi chính trị, giúp chúng ta hiểu rõ hơn cách xã hội vận hành.

Usage Note

Political science nghiên cứu các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của chính trị, bao gồm các hệ tư tưởng chính trị, các thể chế chính phủ, hành vi của cử tri và các chính sách công. Nó liên quan đến việc sử dụng các phương pháp khoa học để hiểu và giải thích các hiện tượng chính trị.

Prepositions

in of

In: Dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc một ngành học (e.g., 'a degree in political science'). Of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc nội dung liên quan đến khoa học chính trị (e.g., 'theories of political science').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + political science
  • study study political science
    (nghiên cứu khoa học chính trị)
  • major in major in political science
    (học chuyên ngành khoa học chính trị)
  • teach teach political science
    (giảng dạy khoa học chính trị)
Tính từ + political science
  • modern modern political science
    (khoa học chính trị hiện đại)
  • comparative comparative political science
    (khoa học chính trị so sánh)
  • international international political science
    (khoa học chính trị quốc tế)
Danh từ + of political science
  • field the field of political science
    (lĩnh vực khoa học chính trị)
  • department the department of political science
    (khoa khoa học chính trị)
  • professor a professor of political science
    (một giáo sư ngành khoa học chính trị)

Idioms

  • pursue a career in political science

    theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học chính trị

    "Many graduates from this program pursue a career in political science."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp từ chương trình này theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học chính trị.)

  • the study of political science

    việc học/nghiên cứu khoa học chính trị

    "The study of political science helps us understand global governance."

    (Việc học khoa học chính trị giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quản trị toàn cầu.)

  • a degree in political science

    bằng cấp về khoa học chính trị

    "She holds a master's degree in political science from a prestigious university."

    (Cô ấy có bằng thạc sĩ khoa học chính trị từ một trường đại học danh tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political science

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về nhà nước và các hệ thống chính phủ; phân tích khoa học về hoạt động và hành vi chính trị.

"She has a degree in political science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying political science at university.
Cô ấy đang học khoa học chính trị tại trường đại học.
Phủ định
Is political science not a popular major at this school?
Có phải khoa học chính trị không phải là một chuyên ngành phổ biến ở trường này?
Nghi vấn
Is he interested in political debates?
Anh ấy có hứng thú với các cuộc tranh luận chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political science".

Aristotle: Cha đẻ của Khoa học Chính trị

Triết gia Hy Lạp cổ đại Aristotle thường được coi là 'Cha đẻ của Khoa học Chính trị' vì những công trình nghiên cứu sâu rộng của ông về các hình thức chính phủ và lý thuyết về nhà nước, đặc biệt là trong tác phẩm 'Chính trị' (Politics). Ông đã đặt nền móng cho việc phân tích có hệ thống về chính quyền và hành vi chính trị, định hình tư duy phương Tây về quản trị.

Hiểu biết về Quyền lực và Quản trị

Khoa học Chính trị không chỉ là việc học về các chính phủ mà còn là sự hiểu biết sâu sắc về cách quyền lực được phân bổ và sử dụng trong xã hội, cách các quyết định công cộng được đưa ra, và cách người dân tham gia vào quá trình chính trị. Đây là một lĩnh vực quan trọng để xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng và có trách nhiệm, khuyến khích sự tham gia của công dân và cải thiện quản lý nhà nước.