(Top Banner Ad)
polyhistory
C2
noun C2 Học thuật, Lịch sử, Tri thức

polyhistory

UK: /ˌpɒliˈhɪstəri/ • US: /ˌpɑːliˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự uyên bác về lịch sử kiến thức lịch sử sâu rộng người có kiến thức uyên bác về nhiều lĩnh vực lịch sử
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extensive and comprehensive knowledge of history and many other subjects; erudition across a broad range of historical and contemporary fields.

Vietnamese Meaning

Kiến thức sâu rộng và toàn diện về lịch sử và nhiều môn học khác; sự uyên bác trên một phạm vi rộng lớn các lĩnh vực lịch sử và đương đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His polyhistory allowed him to connect seemingly disparate events in world history."

    "Sự uyên bác về lịch sử của ông cho phép ông kết nối các sự kiện dường như khác biệt trong lịch sử thế giới."

  • "The professor's polyhistory was evident in his lectures, which spanned centuries and continents."

    "Sự uyên bác của vị giáo sư thể hiện rõ trong các bài giảng của ông, trải dài qua nhiều thế kỷ và lục địa."

  • "Developing polyhistory requires years of dedicated study and a genuine curiosity about the world."

    "Phát triển sự uyên bác đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên cần và sự tò mò thực sự về thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyhistor Người có kiến thức bách khoa, uyên bác (nghĩa là người sở hữu polyhistory)
Adjective polyhistoric Thuộc về hoặc có tính chất kiến thức bách khoa; uyên bác

Synonyms

erudition (sự uyên bác)polymathy (sự thông thạo nhiều môn học)encyclopedic knowledge (kiến thức bách khoa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Lịch sử, Tri thức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) – many
Ancient Greek
ἱστορία (historia) – inquiry, learning
Ancient Greek
πολυΐστωρ (polyhistor) – knowing much
Late Latin
polyhistor – a person of much learning
English
polyhistory – the quality or state of being a polyhistor

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'polyhistory' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai yếu tố: 'poly-' (nghĩa là 'nhiều') và 'historia' (nghĩa là 'sự tìm tòi, học hỏi, kiến thức'). Ban đầu, 'polyhistor' (người có kiến thức rộng) dùng để chỉ một cá nhân sở hữu hiểu biết sâu rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sau đó, từ này được tiếp thu vào tiếng Latin muộn và cuối cùng trở thành 'polyhistory' trong tiếng Anh, diễn tả bản thân phẩm chất hoặc trạng thái có kiến thức bách khoa.

Usage Note

Từ 'polyhistory' nhấn mạnh đến sự am hiểu sâu sắc và rộng rãi về nhiều lĩnh vực tri thức khác nhau, đặc biệt là liên quan đến lịch sử và các sự kiện, nhân vật lịch sử. Nó vượt ra ngoài kiến thức thông thường và bao gồm cả sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh, ý nghĩa và ảnh hưởng của các sự kiện lịch sử. Khác với 'erudition' (sự uyên bác) nói chung, 'polyhistory' đặc biệt nhấn mạnh vào kiến thức lịch sử.

Prepositions

of in

'Polyhistory of' thường được dùng để chỉ đối tượng mà kiến thức sâu rộng hướng đến. Ví dụ: 'polyhistory of the Roman Empire'. 'Polyhistory in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự uyên bác bao trùm. Ví dụ: 'polyhistory in ancient civilizations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyhistory
  • vast a vast polyhistory
    (một kiến thức bách khoa rộng lớn)
  • impressive an impressive polyhistory
    (một kiến thức bách khoa ấn tượng)
  • profound a profound polyhistory
    (một kiến thức bách khoa sâu sắc)
Verb + polyhistory
  • demonstrate demonstrate polyhistory
    (thể hiện kiến thức bách khoa)
  • possess possess polyhistory
    (sở hữu kiến thức bách khoa)
  • embody embody polyhistory
    (hiện thân của kiến thức bách khoa)

Idioms

  • The pursuit of polyhistory

    Sự theo đuổi kiến thức bách khoa

    "His life was dedicated to the relentless pursuit of polyhistory across various disciplines."

    (Cuộc đời ông ấy cống hiến cho sự theo đuổi không ngừng nghỉ kiến thức bách khoa trên nhiều lĩnh vực.)

  • A testament to one's polyhistory

    Một minh chứng cho kiến thức bách khoa của ai đó

    "Her ability to discuss quantum physics and classical music with equal ease was a testament to her polyhistory."

    (Khả năng thảo luận về vật lý lượng tử và nhạc cổ điển một cách dễ dàng của cô ấy là một minh chứng cho kiến thức bách khoa của cô ấy.)

  • Embracing polyhistory

    Tiếp thu/ôm lấy kiến thức bách khoa

    "In today's interconnected world, embracing polyhistory can provide a competitive edge."

    (Trong thế giới kết nối ngày nay, việc tiếp thu kiến thức bách khoa có thể mang lại lợi thế cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyhistory

noun
Lật mặt

Kiến thức sâu rộng và toàn diện về lịch sử và nhiều môn học khác; sự uyên bác trên một phạm vi rộng lớn các lĩnh vực lịch sử và đương đại.

"His polyhistory allowed him to connect seemingly disparate events in world history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyhistory".

Lý tưởng 'Con người Phục Hưng' và kiến thức bách khoa

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Phục Hưng, lý tưởng về 'Con người Phục Hưng' (Renaissance Man) là một hình mẫu được đề cao. Đó là một cá nhân sở hữu 'polyhistory' – tức kiến thức rộng lớn và tài năng xuất chúng trên nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật, khoa học, triết học đến văn học. Leonardo da Vinci là một ví dụ điển hình cho hình mẫu này, ông không chỉ là họa sĩ mà còn là nhà khoa học, kỹ sư, nhà giải phẫu học và nhà phát minh. Khái niệm 'polyhistory' thể hiện sự ngưỡng mộ đối với trí tuệ đa diện và khả năng kết nối các lĩnh vực kiến thức tưởng chừng không liên quan.