(Top Banner Ad)
polyunsaturated fat
C1
Danh từ C1 Dinh dưỡng học/Hóa sinh

polyunsaturated fat

UK: /ˌpɒliˌʌnsætʃəˌreɪtɪd ˈfæt/ • US: /ˌpɑːliˌʌnsætʃəˌreɪtɪd ˈfæt/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo không bão hòa đa chất béo không no đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fat containing many carbon-carbon double bonds; generally considered healthier than saturated fats.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo chứa nhiều liên kết đôi carbon-carbon; thường được coi là tốt cho sức khỏe hơn chất béo bão hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diets rich in polyunsaturated fat may help lower cholesterol levels."

    "Chế độ ăn giàu chất béo không bão hòa đa có thể giúp giảm mức cholesterol."

  • "Salmon is a good source of polyunsaturated fat."

    "Cá hồi là một nguồn cung cấp chất béo không bão hòa đa tốt."

  • "Nutritionists recommend including polyunsaturated fats in your diet."

    "Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên bổ sung chất béo không bão hòa đa vào chế độ ăn uống của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo
Adjective fatty có chất béo, béo
Verb fatten vỗ béo, làm béo
Verb saturate làm bão hòa
Adjective saturated bão hòa (ví dụ: saturated fat - chất béo bão hòa)
Adjective unsaturated không bão hòa (ví dụ: unsaturated fat - chất béo không bão hòa)
Noun saturation sự bão hòa

Synonyms

PUFA (Viết tắt của PolyUnsaturated Fatty Acid (axit béo không bão hòa đa))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học/Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) – meaning 'many'
Latin
saturare – meaning 'to fill full'
Old English
fætt – meaning 'fat'
English (modern coinage)
polyunsaturated fat (coined in the 20th century, combining these elements)

Nguồn gốc của 'polyunsaturated fat'

Từ 'polyunsaturated fat' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba phần chính. 'Poly-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'polys', có nghĩa là 'nhiều'. 'Unsaturated' (không bão hòa) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ gốc 'saturate' (bão hòa), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'saturare'. Cuối cùng, 'fat' (chất béo) đến từ tiếng Anh cổ 'fætt'. Vì vậy, 'polyunsaturated fat' có nghĩa là 'chất béo có nhiều liên kết hóa học chưa bão hòa'.

Usage Note

Chất béo không bão hòa đa là một loại chất béo không bão hòa (unsaturated fat). Nên tiêu thụ chất béo này thay vì chất béo bão hòa (saturated fat) hoặc chất béo chuyển hóa (trans fat). Omega-3 và Omega-6 là các loại chất béo không bão hòa đa quan trọng.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ nguồn thực phẩm chứa chất béo không bão hòa đa, ví dụ: 'Polyunsaturated fats are found in many nuts and seeds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyunsaturated fat
  • healthy healthy polyunsaturated fat
    (chất béo không bão hòa đa lành mạnh)
  • dietary dietary polyunsaturated fat
    (chất béo không bão hòa đa trong chế độ ăn)
  • essential essential polyunsaturated fat
    (chất béo không bão hòa đa thiết yếu)
Verb + polyunsaturated fat
  • consume consume polyunsaturated fat
    (tiêu thụ chất béo không bão hòa đa)
  • obtain obtain polyunsaturated fat
    (thu nạp chất béo không bão hòa đa)
  • provide provide polyunsaturated fat
    (cung cấp chất béo không bão hòa đa)
polyunsaturated fat + Noun
  • intake polyunsaturated fat intake
    (lượng chất béo không bão hòa đa nạp vào)
  • content polyunsaturated fat content
    (hàm lượng chất béo không bão hòa đa)

Idioms

  • rich in polyunsaturated fat

    giàu chất béo không bão hòa đa

    "Avocados are rich in polyunsaturated fat."

    (Quả bơ rất giàu chất béo không bão hòa đa.)

  • a good source of polyunsaturated fat

    một nguồn chất béo không bão hòa đa tốt

    "Nuts and seeds are a good source of polyunsaturated fat."

    (Các loại hạt là một nguồn chất béo không bão hòa đa tốt.)

  • increase your intake of polyunsaturated fat

    tăng cường lượng chất béo không bão hòa đa nạp vào cơ thể

    "To improve heart health, you should increase your intake of polyunsaturated fat."

    (Để cải thiện sức khỏe tim mạch, bạn nên tăng cường lượng chất béo không bão hòa đa nạp vào cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyunsaturated fat

Danh từ
Lật mặt

Một loại chất béo chứa nhiều liên kết đôi carbon-carbon; thường được coi là tốt cho sức khỏe hơn chất béo bão hòa.

"Diets rich in polyunsaturated fat may help lower cholesterol levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Polyunsaturated fat is essential for brain function and cell growth.
Chất béo không bão hòa đa rất cần thiết cho chức năng não và sự phát triển tế bào.
Phủ định
Not all fat is bad; polyunsaturated fat isn't something to avoid entirely.
Không phải tất cả chất béo đều xấu; chất béo không bão hòa đa không phải là thứ nên tránh hoàn toàn.
Nghi vấn
Is polyunsaturated fat beneficial for heart health?
Chất béo không bão hòa đa có lợi cho sức khỏe tim mạch không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Olive oil is a good source of polyunsaturated fat.
Dầu ô liu là một nguồn chất béo không bão hòa đa tốt.
Phủ định
This processed food doesn't contain polyunsaturated fat.
Thực phẩm chế biến sẵn này không chứa chất béo không bão hòa đa.
Nghi vấn
Is salmon rich in polyunsaturated fat?
Cá hồi có giàu chất béo không bão hòa đa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyunsaturated fat".

Xu hướng dinh dưỡng hiện đại

Trong những thập kỷ gần đây, nhận thức về chất béo trong chế độ ăn uống đã thay đổi đáng kể. Thay vì tránh tất cả các loại chất béo, các chuyên gia dinh dưỡng hiện nay khuyến khích tiêu thụ các loại 'chất béo tốt' như chất béo không bão hòa đa (PUFAs). Chúng được coi là thiết yếu cho sức khỏe và đóng vai trò quan trọng trong một chế độ ăn lành mạnh.

Lợi ích sức khỏe và nguồn thực phẩm

Chất béo không bão hòa đa, đặc biệt là axit béo Omega-3 và Omega-6, được công nhận rộng rãi vì lợi ích to lớn cho sức khỏe tim mạch, chức năng não bộ và giảm viêm. Các nguồn thực phẩm dồi dào chất béo này bao gồm cá béo (như cá hồi, cá thu), dầu thực vật (như dầu hướng dương, dầu ngô, dầu đậu nành) và các loại hạt.