(Top Banner Ad)
lipid
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học

lipid

UK: /ˈlɪpɪd/ • US: /ˈlɪpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo lipid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of organic compounds that are fatty acids or their derivatives and are insoluble in water but soluble in organic solvents. They include many natural oils, waxes, and steroids.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc lớp các axit béo hoặc dẫn xuất của chúng và không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong dung môi hữu cơ. Chúng bao gồm nhiều loại dầu tự nhiên, sáp và steroid.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lipids are essential for energy storage and cell structure."

    "Lipid rất cần thiết cho việc lưu trữ năng lượng và cấu trúc tế bào."

  • "The lipid bilayer forms the basis of cell membranes."

    "Lớp kép lipid tạo thành nền tảng của màng tế bào."

  • "Some hormones are lipid-based."

    "Một số hormone có gốc lipid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipid chất béo (trong cơ thể hoặc thực phẩm)
Adjective lipidic thuộc về lipid, có tính chất của lipid
Noun lipoprotein lipoprotein (một phức hợp của lipid và protein, đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển lipid trong máu)
Noun hyperlipidemia tăng lipid máu (tình trạng có nồng độ lipid cao bất thường trong máu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λίπος (lípos)
German/French (19th Century scientific coinage)
Lipid
English
lipid

Nguồn gốc từ mỡ

Từ 'lipid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'lípos', có nghĩa là 'mỡ' hoặc 'dầu'. Đến thế kỷ 19, các nhà khoa học, chủ yếu ở Đức và Pháp, đã ghép 'lípos' với hậu tố '-id' (một hậu tố phổ biến trong hóa học để chỉ một nhóm hợp chất) để tạo ra thuật ngữ khoa học 'Lipid'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Usage Note

Lipid là một thuật ngữ chung bao gồm các chất béo, dầu, sáp, phospholipid, steroid, và các chất tan trong dầu khác. Nó là một thành phần quan trọng của tế bào sống và đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ năng lượng, cấu trúc và truyền tín hiệu.

Prepositions

in of

in: Lipids are crucial *in* the body. of: Study *of* lipids helps us understand life processes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lipid
  • dietary dietary lipid
    (lipid trong chế độ ăn uống)
  • blood blood lipid
    (lipid máu)
  • high high lipid levels
    (nồng độ lipid cao)
  • total total lipid
    (tổng lượng lipid)
  • plasma plasma lipid
    (lipid huyết tương)
Noun + lipid (as modifier)
  • lipid lipid metabolism
    (chuyển hóa lipid)
  • lipid lipid profile
    (hồ sơ lipid máu (bộ xét nghiệm các chỉ số lipid))
  • lipid lipid levels
    (nồng độ lipid)
  • lipid lipid transport
    (vận chuyển lipid)
Verb + lipid
  • measure measure lipids
    (đo lượng lipid)
  • reduce reduce lipids
    (giảm lipid)
  • store store lipids
    (dự trữ lipid)
  • synthesize synthesize lipids
    (tổng hợp lipid)

Idioms

  • lipid profile

    hồ sơ lipid máu (một xét nghiệm y tế tổng hợp các chỉ số lipid trong máu)

    "My doctor ordered a lipid profile to check my cholesterol."

    (Bác sĩ của tôi đã yêu cầu làm xét nghiệm hồ sơ lipid máu để kiểm tra cholesterol.)

  • blood lipid levels

    nồng độ lipid trong máu

    "Maintaining healthy blood lipid levels is crucial for cardiovascular health."

    (Duy trì nồng độ lipid máu khỏe mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.)

  • manage lipid levels

    quản lý/kiểm soát nồng độ lipid (trong máu)

    "Diet and exercise are key to managing lipid levels effectively."

    (Chế độ ăn uống và tập thể dục là chìa khóa để quản lý nồng độ lipid hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lipid

noun
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc lớp các axit béo hoặc dẫn xuất của chúng và không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong dung môi hữu cơ. Chúng bao gồm nhiều loại dầu tự nhiên, sáp và steroid.

"Lipids are essential for energy storage and cell structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lipid was extracted from the tissue sample.
Lipid đã được chiết xuất từ mẫu mô.
Phủ định
The lipid was not identified in the first analysis.
Lipid không được xác định trong phân tích đầu tiên.
Nghi vấn
Was the lipid processed correctly?
Lipid đã được xử lý đúng cách chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lipids are essential components of cell membranes.
Lipid là thành phần thiết yếu của màng tế bào.
Phủ định
This diet doesn't include enough healthy lipids.
Chế độ ăn này không bao gồm đủ lipid lành mạnh.
Nghi vấn
What role do lipids play in hormone production?
Lipid đóng vai trò gì trong việc sản xuất hormone?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipid".

Sức khỏe tim mạch và quản lý lipid

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại toàn cầu, việc theo dõi và quản lý nồng độ lipid (đặc biệt là cholesterol và triglyceride) là một phần quan trọng của việc phòng ngừa bệnh tim mạch. 'Lipid profile' (hồ sơ lipid máu) là một xét nghiệm y tế phổ biến để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh như xơ vữa động mạch và đau tim. Nhận thức về 'cholesterol tốt' (HDL) và 'cholesterol xấu' (LDL) cũng rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và dinh dưỡng.

Chế độ ăn uống và lipid

Lipid, hay chất béo, là một thành phần thiết yếu trong chế độ ăn uống. Tuy nhiên, trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc lựa chọn các loại chất béo lành mạnh ('healthy fats') như chất béo không bão hòa đơn và đa, có trong dầu ô liu, quả bơ, các loại hạt, và cá béo, để hỗ trợ sức khỏe tim mạch và quản lý cân nặng. Tránh chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa thường được khuyến nghị để duy trì mức lipid máu khỏe mạnh.