(Top Banner Ad)
pomology
C1
noun C1 Nông nghiệp

pomology

UK: /pɒˈmɒlədʒi/ • US: /pɑːˈmɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

ngành trồng cây ăn quả môn học về trái cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of botany that deals with fruit and fruit-growing.

Vietnamese Meaning

Ngành thực vật học nghiên cứu về trái cây và việc trồng trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a degree in pomology."

    "Anh ấy có bằng về ngành trồng cây ăn quả."

  • "Pomology plays a crucial role in ensuring sustainable fruit production."

    "Ngành trồng cây ăn quả đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sản xuất trái cây bền vững."

  • "Recent advancements in pomology have led to improved fruit varieties."

    "Những tiến bộ gần đây trong ngành trồng cây ăn quả đã dẫn đến những giống trái cây được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pomologist Người nghiên cứu về khoa học cây ăn quả, chuyên gia về cây ăn quả.
Adjective pomological Thuộc về hoặc liên quan đến khoa học cây ăn quả.

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pomum
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English
pomology

Nguồn Gốc Của 'Pomology'

'Pomology' là một từ ghép có nguồn gốc từ hai ngôn ngữ cổ. Phần 'pomo-' xuất phát từ 'pomum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trái cây' hoặc 'quả'. Phần '-logy' lại đến từ '-logia' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, 'pomology' được hiểu là 'khoa học về trái cây' hay 'nghiên cứu về cây ăn quả'.

Usage Note

Pomology tập trung vào việc nghiên cứu và cải thiện các loại cây ăn quả, bao gồm cả việc lai tạo giống, kỹ thuật canh tác, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch. Nó khác với các ngành nông nghiệp khác vì nó đặc biệt chú trọng đến cây ăn quả và năng suất của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Noun Phrases
  • study study of pomology
    (nghiên cứu về khoa học cây ăn quả)
  • field field of pomology
    (lĩnh vực khoa học cây ăn quả)
  • science science of pomology
    (khoa học cây ăn quả)
Adjective + pomology
  • applied applied pomology
    (khoa học cây ăn quả ứng dụng)
  • modern modern pomology
    (khoa học cây ăn quả hiện đại)
Verb + pomology
  • specialize in specialize in pomology
    (chuyên về khoa học cây ăn quả)
  • advance advance pomology
    (thúc đẩy/phát triển khoa học cây ăn quả)

Idioms

  • The art and science of pomology

    Nghệ thuật và khoa học về cây ăn quả; cách diễn đạt nhấn mạnh sự kết hợp giữa kiến thức khoa học và kỹ năng thực tiễn trong nghiên cứu và trồng trọt trái cây.

    "Researchers at the university are exploring the art and science of pomology to improve fruit cultivation."

    (Các nhà nghiên cứu tại trường đại học đang khám phá nghệ thuật và khoa học về cây ăn quả để cải thiện việc trồng trọt trái cây.)

  • Dedicated to pomology

    Tận tâm/cống hiến cho khoa học cây ăn quả; cách diễn đạt sự cam kết sâu sắc đối với lĩnh vực nghiên cứu này.

    "She has dedicated her entire career to pomology, studying various fruit species."

    (Bà ấy đã cống hiến toàn bộ sự nghiệp của mình cho khoa học cây ăn quả, nghiên cứu nhiều loài trái cây khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pomology

noun
Lật mặt

Ngành thực vật học nghiên cứu về trái cây và việc trồng trái cây.

"He has a degree in pomology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied pomology, I would be working on fruit breeding programs now.
Nếu tôi đã học ngành nghiên cứu về trái cây, giờ tôi đã làm việc trong các chương trình nhân giống trái cây.
Phủ định
If she hadn't researched pomological techniques, the apple orchard wouldn't be so productive this year.
Nếu cô ấy đã không nghiên cứu các kỹ thuật liên quan đến nghiên cứu trái cây, vườn táo đã không năng suất đến vậy trong năm nay.
Nghi vấn
If they had focused on pomology, would they be leading the fruit export market today?
Nếu họ đã tập trung vào ngành nghiên cứu trái cây, liệu họ có đang dẫn đầu thị trường xuất khẩu trái cây ngày nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied pomology diligently, she would have understood the intricacies of apple cultivation.
Nếu cô ấy đã học chuyên sâu về ngành trồng cây ăn quả, cô ấy đã hiểu được sự phức tạp của việc trồng táo.
Phủ định
If the research team had not applied pomological principles, they might not have achieved such a successful harvest.
Nếu nhóm nghiên cứu không áp dụng các nguyên tắc của ngành trồng cây ăn quả, họ có lẽ đã không đạt được một vụ mùa thành công như vậy.
Nghi vấn
Would he have appreciated the historical significance of the orchard if he had studied pomology?
Liệu anh ấy có đánh giá cao ý nghĩa lịch sử của vườn cây ăn trái nếu anh ấy đã học ngành trồng cây ăn quả?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If pomology studies a fruit, scientists understand its cultivation better.
Nếu ngành quả học nghiên cứu một loại trái cây, các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách trồng trọt của nó.
Phủ định
If pomological research is ignored, fruit production doesn't improve.
Nếu nghiên cứu về quả học bị bỏ qua, sản lượng trái cây không được cải thiện.
Nghi vấn
If someone is interested in fruit farming, does pomology offer valuable insights?
Nếu ai đó quan tâm đến nghề trồng trái cây, quả học có cung cấp những hiểu biết giá trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pomology".

Vai Trò Quan Trọng Trong Nông Nghiệp

Pomology đóng vai trò trung tâm trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt là trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Các nghiên cứu trong lĩnh vực này giúp cải thiện giống cây ăn quả, tăng năng suất, nâng cao khả năng chống chịu sâu bệnh và thích nghi với biến đổi khí hậu, từ đó cung cấp nguồn thực phẩm đa dạng và dinh dưỡng cho con người.

Lịch Sử Lâu Đời Của Trồng Trọt

Lịch sử của pomology gắn liền với sự phát triển của nền văn minh loài người. Từ thời cổ đại, con người đã bắt đầu chọn lọc và trồng trọt cây ăn quả. Qua hàng ngàn năm, các nhà khoa học và nông dân đã lai tạo thành công vô số giống cây ăn quả mới, phong phú hơn về hương vị, kích thước và khả năng sinh trưởng, góp phần làm giàu thêm văn hóa ẩm thực và kinh tế nhiều quốc gia.