(Top Banner Ad)
botany
C1
danh từ C1 Khoa học tự nhiên

botany

UK: /ˈbɒtəni/ • US: /ˈbɑːtəni/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật học ngành thực vật học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of plants, including their physiology, structure, genetics, ecology, distribution, classification, and economic importance.

Vietnamese Meaning

Ngành thực vật học, là ngành khoa học nghiên cứu về thực vật, bao gồm sinh lý học, cấu trúc, di truyền học, sinh thái học, sự phân bố, phân loại và tầm quan trọng kinh tế của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a professor of botany at the university."

    "Cô ấy là giáo sư thực vật học tại trường đại học."

  • "Her passion for botany led her to study plant genetics."

    "Niềm đam mê thực vật học đã dẫn cô ấy đến với việc nghiên cứu di truyền học thực vật."

  • "The field of botany is essential for understanding climate change."

    "Lĩnh vực thực vật học rất cần thiết để hiểu về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun botanist Nhà thực vật học
Adjective botanical Thuộc về thực vật; thực vật học
Adverb botanically Về mặt thực vật học
Noun botanizing Hoạt động đi tìm kiếm và thu thập mẫu thực vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
botánē (βοτάνη)
New Latin
botanice/botanica
French
botanique
English
botany

Nguồn gốc Thảo Mộc

Từ 'botany' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'botánē', có nghĩa là 'cỏ', 'thảo mộc' hoặc 'thức ăn cho gia súc' (pasturage, fodder). Điều này cho thấy nguồn gốc của thực vật học ban đầu gắn liền với việc nghiên cứu các loại cây quan trọng cho sự sống của con người và vật nuôi.

Khoa học về Cây

Khoảng thế kỷ 17, thuật ngữ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp và tiếng Latinh mới. Nó nhanh chóng chuyển nghĩa từ chỉ chung các loại cây thành tên gọi chính thức của 'ngành khoa học nghiên cứu về thực vật' (botanice), nhấn mạnh tính học thuật và phân loại.

Usage Note

Botany tập trung vào mọi khía cạnh của đời sống thực vật. Nó bao gồm từ nghiên cứu các phân tử trong tế bào thực vật đến nghiên cứu hệ sinh thái nơi thực vật sinh sống. Khác với 'horticulture' (làm vườn), botany mang tính khoa học và học thuật hơn, trong khi horticulture tập trung vào thực hành trồng trọt.

Prepositions

in of

'in botany' được dùng để chỉ một nghiên cứu, khám phá, hoặc sự quan tâm đến lĩnh vực thực vật học. Ví dụ: 'He is interested in botany.' 'of botany' thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc đặc điểm của thực vật học. Ví dụ: 'The history of botany.'

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

botany

danh từ
Lật mặt

Ngành thực vật học, là ngành khoa học nghiên cứu về thực vật, bao gồm sinh lý học, cấu trúc, di truyền học, sinh thái học, sự phân bố, phân loại và tầm quan trọng kinh tế của chúng.

"She is a professor of botany at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "botany".