(Top Banner Ad)
portfolio diversification
C1
Danh từ C1 Kinh tế

portfolio diversification

UK: /ˌpɔːtfəʊˈlɪəʊ daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌpɔːrtˈfoʊliˌoʊ daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng hóa danh mục đầu tư phân tán rủi ro danh mục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strategy of spreading investments across a variety of assets to reduce risk.

Vietnamese Meaning

Chiến lược phân bổ vốn đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Portfolio diversification is crucial for managing investment risk."

    "Đa dạng hóa danh mục đầu tư là rất quan trọng để quản lý rủi ro đầu tư."

  • "A well-diversified portfolio can withstand market volatility."

    "Một danh mục đầu tư đa dạng hóa tốt có thể chịu được sự biến động của thị trường."

  • "The fund manager recommended portfolio diversification to minimize losses."

    "Nhà quản lý quỹ khuyến nghị đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu thua lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portfolio Danh mục đầu tư; cái cặp đựng giấy tờ
Verb diversify Đa dạng hóa; làm cho khác biệt
Noun diversity Sự đa dạng; tính khác biệt
Adjective diverse Đa dạng; nhiều loại khác nhau
Adjective diversified Đã được đa dạng hóa; có nhiều loại khác nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
folium
Latin
diversus
Latin
facere
Italian
portafoglio
English
portfolio
English
diversify
English
diversification
English
portfolio diversification

Nguồn gốc 'Portfolio'

Từ 'portfolio' bắt nguồn từ tiếng Ý 'portafoglio', ghép giữa 'porta' (mang, xách) và 'foglio' (tờ giấy). Ban đầu nó có nghĩa là một cái cặp để đựng giấy tờ hoặc tài liệu quan trọng. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm, dự án, hoặc trong tài chính, là tập hợp các khoản đầu tư.

Nguồn gốc 'Diversification'

Từ 'diversification' xuất phát từ động từ 'diversify'. Gốc Latin của nó là 'diversus' (quay theo các hướng khác nhau) và 'facere' (làm). 'Diversify' có nghĩa là làm cho trở nên đa dạng, khác biệt. 'Diversification' là hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó đa dạng hơn, ít tập trung hơn vào một yếu tố duy nhất.

Sự kết hợp trong tài chính

Khi hai từ này kết hợp, 'portfolio diversification' mô tả chiến lược tài chính trong đó một nhà đầu tư phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản, ngành hoặc khu vực địa lý khác nhau để giảm thiểu rủi ro, không phụ thuộc hoàn toàn vào một khoản đầu tư duy nhất.

Usage Note

Portfolio diversification là một kỹ thuật quản lý rủi ro quan trọng. Thay vì chỉ đầu tư vào một loại tài sản duy nhất, nhà đầu tư nên phân tán vốn vào nhiều loại khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền tệ, hàng hóa, v.v.). Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực nếu một loại tài sản cụ thể bị mất giá. Mức độ đa dạng hóa phụ thuộc vào khả năng chấp nhận rủi ro và mục tiêu đầu tư của từng cá nhân.

Prepositions

in through

* **in:** Portfolio diversification *in* various asset classes (đa dạng hóa danh mục đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau).
* **through:** Achieving portfolio diversification *through* investing in mutual funds (đạt được đa dạng hóa danh mục đầu tư thông qua việc đầu tư vào quỹ tương hỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + portfolio diversification
  • achieve achieve portfolio diversification
    (Đạt được sự đa dạng hóa danh mục đầu tư)
  • implement implement portfolio diversification
    (Thực hiện/áp dụng đa dạng hóa danh mục đầu tư)
  • enhance enhance portfolio diversification
    (Nâng cao sự đa dạng hóa danh mục đầu tư)
  • practice practice portfolio diversification
    (Thực hành/áp dụng đa dạng hóa danh mục đầu tư)
Adjective + portfolio diversification
  • effective effective portfolio diversification
    (Đa dạng hóa danh mục đầu tư hiệu quả)
  • proper proper portfolio diversification
    (Đa dạng hóa danh mục đầu tư đúng đắn/phù hợp)
  • greater greater portfolio diversification
    (Mức độ đa dạng hóa danh mục đầu tư lớn hơn)
  • insufficient insufficient portfolio diversification
    (Đa dạng hóa danh mục đầu tư không đủ)
Noun + portfolio diversification
  • benefits of benefits of portfolio diversification
    (Lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư)
  • importance of importance of portfolio diversification
    (Tầm quan trọng của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư)
  • principle of principle of portfolio diversification
    (Nguyên tắc đa dạng hóa danh mục đầu tư)
  • strategy for strategy for portfolio diversification
    (Chiến lược để đa dạng hóa danh mục đầu tư)

Idioms

  • the golden rule of portfolio diversification

    Quy tắc vàng của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư (một nguyên tắc quan trọng không thể bỏ qua)

    "Remember the golden rule of portfolio diversification: never put all your eggs in one basket."

    (Hãy nhớ quy tắc vàng của đa dạng hóa danh mục đầu tư: đừng bao giờ bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)

  • a cornerstone of portfolio diversification

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của đa dạng hóa danh mục đầu tư

    "Asset allocation is considered a cornerstone of effective portfolio diversification."

    (Phân bổ tài sản được coi là nền tảng của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portfolio diversification

Danh từ
Lật mặt

Chiến lược phân bổ vốn đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro.

"Portfolio diversification is crucial for managing investment risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portfolio diversification".

Triết lý 'Không bỏ tất cả trứng vào một giỏ'

Khái niệm đa dạng hóa danh mục đầu tư được thể hiện rõ nét qua câu tục ngữ phổ biến 'Don't put all your eggs in one basket' (Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ). Triết lý này có nguồn gốc từ châu Âu thời trung cổ, khi các thương gia thường chia hàng hóa của mình ra nhiều thuyền để giảm thiểu rủi ro mất mát toàn bộ nếu một con thuyền gặp nạn.

Nền tảng của Lý thuyết Danh mục đầu tư hiện đại

Đa dạng hóa danh mục đầu tư là một trong những nguyên tắc cốt lõi của Lý thuyết Danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory - MPT), được phát triển bởi Harry Markowitz. Lý thuyết này cho thấy rằng việc kết hợp các tài sản có đặc điểm rủi ro và lợi nhuận khác nhau có thể giúp giảm tổng thể rủi ro của danh mục mà không nhất thiết phải giảm lợi nhuận kỳ vọng.