(Top Banner Ad)
portfolio manager
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

portfolio manager

UK: /ˌpɔːtˈfəʊliəʊ ˈmænɪdʒər/ • US: /ˌpɔːrtˈfoʊlioʊ ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý danh mục đầu tư chuyên viên quản lý danh mục đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who makes investment decisions on behalf of individuals or institutions.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia đưa ra các quyết định đầu tư thay mặt cho các cá nhân hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The portfolio manager decided to diversify the investments to reduce risk."

    "Người quản lý danh mục đầu tư đã quyết định đa dạng hóa các khoản đầu tư để giảm thiểu rủi ro."

  • "The company hired a new portfolio manager to oversee their investment strategy."

    "Công ty đã thuê một người quản lý danh mục đầu tư mới để giám sát chiến lược đầu tư của họ."

  • "A successful portfolio manager must have strong analytical skills and a deep understanding of the market."

    "Một người quản lý danh mục đầu tư thành công phải có kỹ năng phân tích mạnh mẽ và hiểu biết sâu sắc về thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portfolio danh mục đầu tư, hồ sơ năng lực
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý, của nhà quản lý
Noun portfolio management quản lý danh mục đầu tư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare (to carry)
Latin
folium (leaf, sheet)
Italian
portafoglio (carrying case for papers)
French
portefeuille (from Italian)
English
portfolio (from French)
Latin
manus (hand)
Old French
ménagier (to manage a household)
English
manage (from Old French)
English
manager (noun from verb 'manage')
English
portfolio manager (compound noun formed in English)

Nguồn gốc của 'Portfolio'

Từ 'portfolio' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'portafoglio', ghép từ 'porta' (mang, cầm) và 'foglio' (tờ giấy). Ban đầu, nó dùng để chỉ một chiếc cặp đựng giấy tờ, tài liệu hoặc tranh ảnh. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một tập hợp các tài sản, đầu tư hoặc công việc mà một người hoặc tổ chức sở hữu.

Nguồn gốc của 'Manager'

Từ 'manager' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'ménagier' (nghĩa là 'quản lý một hộ gia đình, điều hành'). Từ này phát triển thành động từ 'manage' trong tiếng Anh (quản lý, điều hành) và danh từ 'manager' (người quản lý, người điều hành).

Kết hợp 'Portfolio Manager'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'portfolio manager', nó mô tả một người chuyên trách quản lý một 'danh mục' (portfolio) các tài sản hoặc khoản đầu tư. Họ là người 'điều hành' (manager) và đưa ra các quyết định chiến lược để tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro cho danh mục đó.

Usage Note

Người quản lý danh mục đầu tư chịu trách nhiệm xây dựng và duy trì một danh mục đầu tư phù hợp với mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro của khách hàng. Họ phân tích thị trường tài chính, lựa chọn các loại tài sản khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, v.v.) và thực hiện các giao dịch mua bán để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

Prepositions

of for

‘of’: chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến danh mục (the portfolio manager of the fund). ‘for’: chỉ mục đích hoặc đối tượng mà người quản lý phục vụ (the portfolio manager for individual clients).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portfolio manager
  • senior a senior portfolio manager
    (một quản lý danh mục cấp cao)
  • experienced an experienced portfolio manager
    (một quản lý danh mục có kinh nghiệm)
  • chief a chief portfolio manager
    (trưởng phòng quản lý danh mục)
  • junior a junior portfolio manager
    (một quản lý danh mục cấp dưới/tập sự)
  • discretionary a discretionary portfolio manager
    (một quản lý danh mục có quyền tự quyết)
Verb + portfolio manager
  • hire hire a portfolio manager
    (thuê một quản lý danh mục)
  • consult consult a portfolio manager
    (tham vấn một quản lý danh mục)
  • become become a portfolio manager
    (trở thành một quản lý danh mục)
  • entrust assets to entrust assets to a portfolio manager
    (giao phó tài sản cho một quản lý danh mục)
Noun + of + portfolio manager
  • team a team of portfolio managers
    (một đội ngũ quản lý danh mục)
  • role the role of a portfolio manager
    (vai trò của một quản lý danh mục)
  • strategy the strategy of a portfolio manager
    (chiến lược của một quản lý danh mục)

Idioms

  • hand over the reins to a portfolio manager

    giao quyền điều hành/kiểm soát cho một quản lý danh mục

    "After years of managing his own investments, he decided to hand over the reins to a professional portfolio manager."

    (Sau nhiều năm tự quản lý các khoản đầu tư của mình, anh ấy quyết định giao quyền điều hành cho một quản lý danh mục chuyên nghiệp.)

  • a portfolio manager with a proven track record

    một quản lý danh mục với hồ sơ thành tích đã được chứng minh

    "Investors often look for a portfolio manager with a proven track record of delivering consistent returns."

    (Các nhà đầu tư thường tìm kiếm một quản lý danh mục với hồ sơ thành tích đã được chứng minh về việc mang lại lợi nhuận ổn định.)

  • put one's financial future in the hands of a portfolio manager

    giao phó tương lai tài chính của mình vào tay một quản lý danh mục

    "Many retirees choose to put their financial future in the hands of a trusted portfolio manager."

    (Nhiều người về hưu chọn giao phó tương lai tài chính của mình vào tay một quản lý danh mục đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portfolio manager

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia đưa ra các quyết định đầu tư thay mặt cho các cá nhân hoặc tổ chức.

"The portfolio manager decided to diversify the investments to reduce risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portfolio manager".

Trách nhiệm và sự tin cậy cao

Nghề quản lý danh mục đầu tư đòi hỏi một mức độ tin cậy cực kỳ cao. Các cá nhân và tổ chức thường giao phó một phần đáng kể (hoặc toàn bộ) tài sản và tiền tiết kiệm của họ cho người quản lý danh mục. Do đó, vai trò này đi kèm với trách nhiệm to lớn trong việc bảo toàn và gia tăng giá trị tài sản, cũng như quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

Thế giới tài chính đầy áp lực và phần thưởng lớn

Quản lý danh mục thường làm việc trong các trung tâm tài chính lớn như Phố Wall, Thành phố Luân Đôn, hoặc Singapore, nơi có môi trường làm việc cạnh tranh và áp lực cao. Họ phải liên tục phân tích thị trường, đưa ra quyết định nhanh chóng và chịu trách nhiệm về kết quả. Thành công trong vai trò này có thể mang lại mức lương và thưởng rất cao, phản ánh sự phức tạp và tầm quan trọng của công việc.