possess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have or own something.
Vietnamese Meaning
Sở hữu hoặc có một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He possesses a rare talent for music."
"Anh ấy sở hữu một tài năng âm nhạc hiếm có."
-
"The company possesses significant assets."
"Công ty sở hữu những tài sản đáng kể."
-
"Some believe that ghosts can possess living people."
"Một số người tin rằng ma có thể ám người sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | possession | sự sở hữu, tài sản, vật sở hữu |
| Noun | possessor | người sở hữu, chủ sở hữu |
| Adjective | possessive | mang tính sở hữu, chiếm hữu; cách sở hữu (ngữ pháp) |
| Adjective | possessed | bị ám ảnh, bị quỷ nhập (nghĩa bóng hoặc đen) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'possess' mang nghĩa sở hữu một cách trang trọng và thường là vĩnh viễn hơn so với 'have'. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp hoặc kiểm soát đối với một thứ gì đó. 'Own' cũng có nghĩa là sở hữu, nhưng 'possess' có thể ám chỉ cả sở hữu vật chất lẫn sở hữu trừu tượng (ví dụ: 'possess knowledge').
Collocations (Từ đi kèm)
-
full have full possession of (hoàn toàn sở hữu cái gì)
-
absolute absolute possession (sự sở hữu tuyệt đối)
-
legal legal possession (sự sở hữu hợp pháp)
-
evil be under evil possession (bị ma quỷ ám)
-
qualities possess excellent qualities (sở hữu những phẩm chất tuyệt vời)
-
skills possess the necessary skills (có những kỹ năng cần thiết)
-
wealth possess vast wealth (sở hữu khối tài sản khổng lồ)
-
charm possess natural charm (có sức hút tự nhiên)
-
knowledge possess deep knowledge (có kiến thức sâu rộng)
-
power possess great power (nắm giữ quyền lực lớn)
Idioms
-
What possessed him/her/you?
Cái gì đã khiến anh ấy/cô ấy/bạn làm điều đó? (Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không tán thành trước một hành động ngu ngốc)
"What possessed him to quit such a good job?"
(Cái gì đã khiến anh ta bỏ một công việc tốt như vậy?)
-
to possess oneself of something
chiếm đoạt, thủ đắc một cái gì đó (cách nói trang trọng, cũ)
"After the battle, the victors possessed themselves of the city's treasury."
(Sau trận chiến, những người chiến thắng đã chiếm đoạt kho bạc của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
possess
Động từSở hữu hoặc có một cái gì đó.
"He possesses a rare talent for music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possess".
